Quyết định sinh con của thanh niên Việt Nam trong không gian riêng tư hiện đại
Thanh niên Việt Nam hiện nay không ngừng thực hiện các cuộc thương thuyết linh hoạt trong không gian riêng tư để bảo vệ quyền quyết định sinh con trước áp lực gia đình và xã hội. Điều đó có thể thể hiện qua sự tự chủ tài chính từ công việc hiện đại tạo bệ đỡ vững chắc giúp họ có tiếng nói trọng lượng hơn khi đàm phán chia sẻ trách nhiệm chăm sóc con cái với bạn đời; hoặc ở sự khéo léo nắm giữ các diễn ngôn "kế hoạch" của Nhà nước. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích cách thức thanh niên Việt Nam hiện nay liên tục thực hiện các cuộc thương thuyết, đàm phán trong không gian riêng tư của họ nhằm nâng cao quyền tự chủ trong việc ra quyết định sinh con của mình.

Nguồn: Hình minh họa tạo bởi công cụ trí tuệ nhân tạo
(AI)
Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của một giai đoạn
chuyển đổi nhân khẩu học đầy biến động, nơi thế hệ trẻ không chỉ đóng vai trò
là lực lượng lao động nòng cốt thúc đẩy tăng trưởng mà còn là những chủ thể có khả năng định
hình quy mô, cơ cấu dân số trong tương lai. Báo cáo dân số toàn cầu năm 2026 của
Liên Hợp Quốc đã nhấn mạnh rằng thanh niên trên toàn thế giới luôn mang lại nguồn
năng lượng, sự sáng tạo và sức sống mạnh mẽ cho sự phát triển chung; tuy nhiên,
để hiện thực hóa những khát vọng về các mối quan hệ thân mật, gia đình và tương
lai bền vững, họ rất cần một môi trường hỗ trợ toàn diện (United Nations,
2026). Tại Việt Nam, làn sóng đô thị hóa nhanh chóng kết hợp với tiến trình mở
cửa kinh tế và hội nhập quốc tế sâu rộng đã tái định hình sâu sắc hành vi sinh
sản của giới trẻ. Dù tỷ suất sinh tổng hợp quốc gia vẫn duy trì tương đối ổn định
quanh mức thay thế, sự sụt giảm nghiêm trọng dưới mức thay thế tại một số tỉnh
trong cả nước đang đặt ra những thách thức lớn. Một điểm thú vị là cho dù đối mặt
với nhiều áp lực hiện đại, phần lớn thanh niên Việt Nam vẫn bày tỏ mong muốn có
khoảng hai con, một minh chứng cho thấy các giá trị gia đình truyền thống vẫn
giữ được vị thế bền bỉ giữa dòng chảy của thời đại mới (Nguyen & Nghiem,
2022).
Để thấu hiểu sâu sắc những quyết định này, việc phân tích quyết định sinh con cần được đặt dưới lăng kính "không gian tư" – một
công cụ lý thuyết sắc bén giúp làm nổi bật vai trò chủ thể của người trẻ khi họ
đứng trước lựa chọn trở thành cha mẹ. Không gian tư không chỉ đơn thuần là nơi
trú ngụ vật lý hay ý chí cá nhân độc lập, mà là một thực thể xã hội phức tạp,
nơi giao thoa liên tục giữa một bên là các chính sách vĩ mô, biến động kinh tế
từ không gian công và một bên là các giá trị văn hóa, mối quan hệ thân mật gia
đình. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích cách thức thanh niên Việt Nam hiện nay
liên tục thực hiện các cuộc thương thuyết, đàm phán trong không gian tư của họ
nhằm bảo vệ quyền tự chủ sinh sản trước những sức ép đa chiều.
Bối cảnh chính sách và kinh tế
Nhìn lại lịch sử dưới góc độ chính sách, quyết định sinh
con của các thế hệ trước đây luôn chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi sự can thiệp trực
tiếp từ Nhà nước thông qua các công cụ quản lý nhân khẩu học nghiêm ngặt. Sau cột
mốc Đổi mới năm 1986, hành vi sinh đẻ của người dân bị ràng buộc chặt chẽ bởi sự
đan xen giữa các định chuẩn chính sách và hệ giá trị văn hóa truyền thống
(Sattayavinit, 2026, 74, 96). Trọng tâm của giai đoạn này là Chính sách quốc
gia về kế hoạch hóa gia đình ban hành năm 1988, quy định mỗi cặp vợ chồng chỉ
nên có từ một đến hai con (Sattayavinit, 2026, 77). Chính sách không chỉ dừng lại
ở lời kêu gọi mà còn đi kèm các quy định hành chính khắt khe như giới hạn độ tuổi
kết hôn tối thiểu đối với cán bộ, công chức và quy định khoảng cách giữa các lần
sinh phải từ ba đến năm năm. Những cá nhân vi phạm, đặc biệt là đội ngũ cán bộ,
Đảng viên, phải đối mặt với những hình thức kỷ luật nghiêm khắc từ phạt hành
chính, chậm thăng tiến cho đến sa thải, khi mà diễn ngôn chính thống của Nhà nước
luôn đồng nhất việc kiểm soát mức sinh với trách nhiệm quốc gia về xóa đói giảm
nghèo và phát triển kinh tế (Sattayavinit, 2026, 77).
Trải qua nhiều thập kỷ kiên trì áp dụng mô hình gia đình
ít con, bối cảnh nhân khẩu học Việt Nam đã có những dịch chuyển căn bản, buộc
Nhà nước phải thay đổi chiến lược quản lý sang hướng linh hoạt và phù hợp hơn với
thực tế địa phương. Sự ra đời của Quyết định số 588/QĐ-TTg vào năm 2020 phê duyệt
"Chương trình điều chỉnh mức sinh phù hợp các vùng, đối tượng đến năm
2030" đánh dấu bước ngoặt lớn trong tư duy chính sách (Nguyễn & Dương,
2026, 679; Thủ tướng Chính phủ, 2020, 1). Thay vì áp đặt một khuôn mẫu giảm
sinh đồng loạt, chiến lược mới tập trung vào việc duy trì vững chắc mức sinh
thay thế trên phạm vi cả nước, đồng thời khuyến khích tăng sinh ở những vùng có
mức sinh thấp và tiếp tục giảm sinh ở những nơi có mức sinh cao (Thủ tướng
Chính phủ, 2020, 1). Đối với lực lượng thanh niên, Nhà nước chuyển hướng sang vận
động, thuyết phục thay đổi hành vi bằng cách khuyến khích nam nữ kết hôn trước
tuổi ba mươi và phụ nữ sinh con thứ hai trước tuổi ba mươi lăm (Thủ tướng Chính
phủ, 2020, 4). Diễn ngôn chính sách giờ đây hướng tới việc xây dựng mô hình mỗi
cặp vợ chồng sinh đủ hai con để nuôi dạy tốt, hướng đến một gia đình tiến bộ, ấm
no và hạnh phúc (Thủ tướng Chính phủ, 2020, 2). Sự thay đổi này vô hình trung củng
cố thêm định chuẩn "hai con" trong tiềm thức xã hội, biến nó thành một
chuẩn mực gia đình lý tưởng mới (Nguyen và cộng sự, 2023, 4).
Song song với những chuyển dịch chính sách, các yếu tố cấu
trúc – đặc biệt là thị trường lao động dưới tác động của toàn cầu hóa – đã tạo
ra những lực đẩy và lực hút mạnh mẽ đối với quyết định sinh sản của cá nhân. Tiến
trình tự do hóa thương mại, tiêu biểu là việc ký kết Hiệp định Thương mại Song
phương Việt - Mỹ (BTA) vào năm 2001, đã mở đường cho sự bùng nổ của các ngành
công nghiệp hướng xuất khẩu như dệt may, da giày và điện tử. Sự phát triển vượt
bậc này châm ngòi cho làn sóng dịch chuyển lao động khổng lồ, thu hút hàng triệu
lao động trẻ, đặc biệt là phụ nữ, rời bỏ khu vực nông nghiệp truyền thống để
gia nhập thị trường lao động chính thức tại các khu công nghiệp, khu chế xuất.
Việc chuyển dịch sang khu vực làm công ăn lương với kỷ luật
lao động nghiêm ngặt và yêu cầu năng suất cao đã làm gia tăng đáng kể chi phí
cơ hội của việc kết hôn và sinh con đối với phụ nữ trẻ. Việc tạm thời rời xa vị
trí làm việc để thực hiện thiên chức làm mẹ đồng nghĩa với những rủi ro hiện hữu
về giảm sút thu nhập, mất cơ hội thăng tiến nghề nghiệp hoặc thậm chí là mất việc
làm. Các nghiên cứu thực chứng đã chỉ ra rằng sự gia tăng cơ hội việc làm phi
nông nghiệp từ quá trình tự do hóa thương mại có mối tương quan trực tiếp với
xu hướng trì hoãn kết hôn và trì hoãn sinh con đầu lòng của phụ nữ trẻ, làm giảm
xác suất kết hôn và làm mẹ của họ một cách rõ rệt (Pham, Lee & Wie, 2024,
1071). Dù sự trì hoãn này chủ yếu tác động đến tiến trình thời gian chứ không
triệt tiêu hoàn toàn mong muốn có con lâu dài, nó vẫn góp phần kéo giảm tỷ suất
sinh chung trong ngắn hạn, đồng thời thúc đẩy giới trẻ nhìn nhận lại các giá trị
về gia đình và sự tự chủ cá nhân (Sattayavinit, 2026, 97; Pham, Lee & Wie,
2024, 1071).
Quyết định sinh con của thanh niên Việt Nam trong
không gian riêng tư hiện đại
Để giải mã những phản ứng hành vi này của giới trẻ, lý
thuyết về không gian riêng tư mang lại một cách tiếp cận toàn diện. Không gian
riêng tư là lĩnh vực tồn tại xã hội gắn liền với đời sống gia đình, các mối
quan hệ thân mật, nơi mà các nhu cầu, cảm xúc và trải nghiệm cá nhân được đặt
lên hàng đầu (Conerly và cộng sự, 2021). Trong không gian này, hành động của
con người thường được dẫn dắt bởi tính tình cảm sâu sắc và tính lan tỏa, vượt
ra ngoài các vai trò chuyên biệt hay những tính toán công cụ đơn thuần của đời
sống công việc (Parsons, 1951, được trích dẫn trong tài liệu). Về mặt lịch sử,
gia đình luôn được xem là một pháo đài riêng tư, tạo ra một ranh giới tự nhiên
giúp các thành viên kháng cự lại sự can thiệp quá sâu của các thể chế nhà nước
hay áp lực xã hội bên ngoài (Conerly và cộng sự, 2021). Đối với thanh niên Việt
Nam hiện đại, không gian tư chính là nơi họ khẳng định quyền tự chủ đối với cơ
thể, thể hiện mong muốn cá nhân và thực hiện các cuộc thương lượng hằng ngày để
giải quyết những mâu thuẫn nảy sinh từ sự áp đặt của các yếu tố bên ngoài.
Một trong những thương thuyết căng thẳng nhất trong không
gian tư của thanh niên Việt Nam chính là sự giằng co giữa một bên là tư tưởng
Nho giáo, đạo hiếu truyền thống và một bên là nhu cầu tự do cá nhân. Mặc dù xã
hội đã có những bước tiến dài về hiện đại hóa, các hộ gia đình Việt Nam vẫn chịu
ảnh hưởng sâu sắc bởi các chuẩn mực gia đình truyền thống, nơi cha mẹ thường nắm
giữ tiếng nói quan trọng trong việc định hướng con cái về thời điểm và số lượng
cháu nối dõi (Nguyễn & Dương, 2026, 679; Nguyen và cộng sự, 2023, 1). Trong
cấu trúc gia đình đa thế hệ vốn vẫn còn phổ biến, việc chung sống với cha mẹ chồng
mang lại những lợi ích thực tế to lớn về hỗ trợ kinh tế và chăm sóc trẻ nhỏ,
nhưng đồng thời cũng đi kèm với những áp lực vô hình về kỳ vọng giới tính
(Nguyen và cộng sự, 2023, 4). Người phụ nữ sống cùng gia đình chồng thường phải
gánh chịu áp lực nặng nề hơn trong việc sinh con trai để hoàn thành bổn phận thờ
cúng tổ tiên và duy trì dòng tộc, tạo ra mối liên hệ trực tiếp giữa sự đồng cư
trú và xác suất sinh thêm con (Nguyen và cộng sự, 2023).
Tâm lý thích có con trai là một yếu tố phức tạp đã được
kiểm chứng qua nhiều thế hệ. Phân tích so sánh giữa các thế hệ phụ nữ X, Y và Z
cho thấy một nghịch lý đáng ngạc nhiên: dù thế hệ trẻ (Gen Z) được tiếp cận với
giáo dục hiện đại và các tư tưởng bình đẳng giới sâu sắc hơn, họ lại thể hiện sự
thiên lệch giới tính ở lần sinh đầu tiên rõ rệt hơn cả các thế hệ đi trước, với
tỷ lệ trẻ sơ sinh là gái ở lần sinh đầu chỉ chiếm tỷ lệ khá thấp (Nguyen và cộng
sự, 2025, 334). Điều này được giải thích bởi áp lực kép: khi quy mô gia đình
ngày càng thu hẹp và giới trẻ chủ động sinh ít con hơn, mong muốn phải có ít nhất
một người con trai để "nối dõi tông đường" càng trở nên cấp bách và dồn
nén vào số ít lần sinh đó (Nguyen và cộng sự, 2025, 338). Giới tính của đứa con
đầu lòng đóng vai trò quyết định; những người trẻ sinh con đầu lòng là con gái
thường đối mặt với áp lực gia đình lớn hơn, dẫn đến việc rút ngắn khoảng cách
giữa các lần sinh và tăng xác suất sinh con thứ hai, thứ ba để có thể sinh thêm
con trai (Nguyen và cộng sự, 2025; Nguyen và cộng sự, 2023).
Tuy nhiên, bức tranh về sự đồng cư trú và hỗ trợ thế hệ
đang có những rạn nứt dưới tác động của làn sóng di cư đô thị. Việc thanh niên
di chuyển đến các trung tâm đô thị lớn để học tập và lập nghiệp đã tạo ra khoảng
cách địa lý xa xôi và điều kiện sống chật hẹp, khiến mô hình gia đình đa thế hệ
dần bị thay thế bởi gia đình hạt nhân (Nguyễn & Dương, 2026, 679; Nguyen và
cộng sự, 2023, 3). Khi không còn sự trợ giúp đắc lực từ ông bà trong việc chăm
sóc con cái tại các thành phố lớn, chi phí cơ hội của việc sinh con tăng vọt.
Các cặp vợ chồng trẻ phải tự mình xoay xở cân bằng giữa công việc và gia đình,
khiến ý định sinh con bị trì hoãn hoặc cắt giảm đáng kể (Nguyen và cộng sự,
2023, 13).
Để đối phó với những áp lực này và giành lại quyền tự quyết
trong không gian tư, giới trẻ Việt Nam đã phát triển những chiến lược thương
thuyết vô cùng linh hoạt và tinh tế. Một trong những chiến thuật độc đáo được
phụ nữ trẻ áp dụng là việc chiếm lĩnh và tái định nghĩa các diễn ngôn chính thống
của Nhà nước để phục vụ mục tiêu cá nhân. Thay vì tuân thủ định chuẩn kế hoạch
hóa gia đình vì lợi ích vĩ mô, họ sử dụng chính khái niệm "kế hoạch"
để trì hoãn việc mang thai nhằm tập trung phát triển sự nghiệp hoặc củng cố tài
chính gia đình (Sattayavinit, 2026, 90). Khi một người phụ nữ viện dẫn việc
mang thai nằm "ngoài kế hoạch", cô ấy thực chất đang dùng ngôn ngữ quản
lý của Nhà nước để thực hiện quyền kiểm soát cơ thể và kế hoạch sinh sản của
riêng mình (Sattayavinit, 2026, 90).
Bên cạnh đó, các cuộc thương lượng bên trong mối quan hệ
vợ chồng cũng chứng kiến những biến đổi sâu sắc. Bằng cách thuyết phục chồng rằng
sức khỏe của bản thân không đảm bảo để mang thai hoặc sinh thêm con, người phụ
nữ có thể trì hoãn việc sinh đẻ hoặc thực hiện các lựa chọn đình chỉ thai nghén
một cách an toàn mà vẫn giữ được sự đồng thuận của bạn đời và tránh được sự can
thiệp từ gia đình chồng. Họ cũng chủ động thu hẹp phạm vi thảo luận về việc
sinh con chỉ trong giới hạn hai vợ chồng, gạt bỏ sự can thiệp từ phía gia đình
lớn để bảo vệ không gian tự quyết của mình (Sattayavinit, 2026).
Đối với những quyết định đầy khó khăn và nhạy cảm như
đình chỉ thai nghén – hành vi vốn chịu nhiều định kiến đạo đức nặng nề trong xã
hội – phụ nữ trẻ còn tìm kiếm sự nâng đỡ từ các chiến lược tâm lý và tâm linh
trong không gian riêng tư. Để xoa dịu những cảm giác tội lỗi, lo âu và áp lực tinh thần,
nhiều người lựa chọn thực hiện các nghi lễ tâm linh riêng tư như cúng bái thai
nhi vào các dịp rằm, mua sắm đồ chơi cho đứa con đã mất (Sattayavinit, 2026,
93). Những hành vi này không chỉ là sự sám hối đơn thuần, mà là một cơ chế tự
chữa lành giúp họ hòa giải giữa lựa chọn cá nhân với các ranh giới văn hóa, tôn
giáo, từ đó bảo vệ sức khỏe tâm thần để tiếp tục cuộc sống tự chủ. Bên cạnh đó,
các chiến thuật tâm lý như "sự quên lãng có chiến lược" hay việc xem
các biến cố sinh sản là một lẽ tự nhiên cũng giúp họ vượt qua sự phán xét từ cộng
đồng (Sattayavinit, 2026, 95).
Sự độc lập về tài chính nhờ vào thị trường lao động hiện
đại đóng vai trò là một bệ đỡ vững chắc giúp giới trẻ, đặc biệt là phụ nữ, tự
tin hơn trong các cuộc đàm phán này. Việc có thu nhập tự chủ từ các công việc
chính thức cho phép họ đặt ra những tiêu chuẩn cao hơn cho bạn đời, chủ động
quyết định thời điểm kết hôn và sinh con (Pham, Lee & Wie, 2024, 1076). Sự
tự chủ tài chính này mang lại tiếng nói có trọng lượng hơn trong việc yêu cầu người
chồng chia sẻ gánh nặng việc nhà và chăm sóc con cái, giảm bớt những rào cản
tâm lý khi cân nhắc sinh con thứ hai (Nguyễn & Dương, 2026, 699). Thậm chí,
trong một số bối cảnh đặc biệt, sự tự chủ này còn dẫn đến các lựa chọn phá vỡ
hoàn toàn cấu trúc gia đình truyền thống, chẳng hạn như hiện tượng phụ nữ đơn
thân chủ động xin con để làm mẹ độc lập, hoàn toàn nằm ngoài các quy tắc tông tộc
Nho giáo (Phinney, 2022).
Sự tiến bộ của công nghệ y tế và kỹ thuật số cũng tham
gia vào quá trình hỗ trợ quyền tự quyết của giới trẻ trong không gian tư. Sự phổ
biến của các ứng dụng điện thoại thông minh và dịch vụ chăm sóc sức khỏe từ xa
cho phép thanh niên tiếp cận nguồn thông tin sinh sản chính xác một cách bảo mật,
không còn phụ thuộc hoàn toàn vào sự chỉ dẫn đôi khi mang tính định kiến của
người thân hay nhân viên y tế (Nguyen và cộng sự, 2023, 8). Việc nâng cao hiểu
biết về sức khỏe giúp họ giảm bớt những lo âu vô hình và tự tin quản lý tiến
trình mang thai của mình (Nguyen và cộng sự, 2023, 8). Ngược lại, sự phát triển
của công nghệ siêu âm cũng là một con dao hai lưỡi khi nó vô tình bị lạm dụng để
phục vụ cho tâm lý lựa chọn giới tính thai nhi vốn vẫn còn âm ỉ trong xã hội
(Nguyen và cộng sự, 2025, 328).
Nhìn một cách tổng thể, quyết định sinh con của thanh
niên Việt Nam hiện nay là kết quả của một quá trình thương lượng liên tục và đa
chiều trong không gian tư. Giới trẻ không hề thụ động chịu trận trước các áp lực
cấu trúc hay định kiến truyền thống; thay vào đó, họ chủ động sử dụng mọi nguồn
lực từ tài chính, công nghệ cho đến các chiến lược đàm phán tâm lý, tâm linh để
mở rộng tối đa quyền tự quyết của mình. Để giải quyết khoảng cách giữa mong muốn
sinh con và thực tế sinh đẻ thấp, đặc biệt tại các vùng kinh tế trọng điểm, các
chính sách quốc gia cần có sự thấu cảm sâu sắc với đời sống riêng tư của thanh
niên. Các giải pháp hỗ trợ không nên dừng lại ở những khẩu hiệu tuyên truyền
chung chung, mà cần đi vào thực chất thông qua việc mở rộng hệ thống an sinh xã
hội, phát triển dịch vụ chăm sóc trẻ em chất lượng cao tại các khu công nghiệp,
thúc đẩy bình đẳng giới thực chất trong gia đình và tôn trọng tối đa quyền tự
chủ sinh sản của cá nhân. Chỉ khi không gian công và không gian tư có sự nâng đỡ,
hòa hợp lẫn nhau, khát vọng hạnh phúc cá nhân của thế hệ trẻ mới có thể đồng
hành bền vững cùng sự phát triển thịnh vượng của quốc gia.
*
* *
Quyết định sinh con của
thanh niên Việt Nam trong bối cảnh xã hội hiện đại không đơn thuần là một hành
vi sinh học hay một lựa chọn cá nhân biệt lập, mà là một quá trình thương thuyết
không ngừng nghỉ bên trong không gian tư. Có thể thấy các yếu tố thuộc không
gian tư như cấu trúc đồng cư trú gia đình, tâm lý ưa chuộng con trai, khát vọng
tự chủ cơ thể của người phụ nữ,… liên tục giao thoa với nhau và với các yếu tố
xã hội như chính sách và quá trình phát triển kinh tế. Người trẻ Việt Nam phải
liên tục thương thuyết trong không gian tư khi đứng trước lựa chọn sinh con của
mình. Để hướng tới một tương lai nhân khẩu học bền vững, các chính sách quốc
gia cần phải thấu cảm và đồng hành cùng thanh niên, chủ động tháo gỡ các rào cản
thực tế bằng những giải pháp an sinh xã hội đồng bộ, thúc đẩy bình đẳng giới thực
chất và tôn trọng quyền tự chủ sinh sản của mỗi cá nhân.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Conerly,
T. R., Holmes, K., & Tamang, A. L. (2021). Introduction to Sociology 3e.
Rice University, OpenStax.
Doan,
L. P., Nguyen, L. H., Do, H. N., Nguyen, T. T., Vu, G. T., Do, H. T., Latkin,
C. A., Ho, R. C. M., & Ho, C. S. H. (2023). Ensuring population health in
the era of aging in Vietnam: Policy review and factors associated with
intentions of childbearing before the age of 30 among youths. Healthcare,
11(1), 102. https://doi.org/10.3390/healthcare11010102.
Hoang,
N.-P. T., & Kirby, J. N. (2020). A meta-ethnography synthesis of joint
care practices between parents and grandparents from Asian cultural
backgrounds: Benefits and challenges [Bản thảo chưa xuất bản]. Parenting
and Family Support Centre, School of Psychology, The University of Queensland.
Nguyen,
A. D., Nguyen, L. H., Nguyen, L. D., Ninh, L. T., Nguyen, H. T. T., Nguyen, C.
T., Nathan, N., Do, A. L., Le, A. M., Doan, L. P., Nguyen, S. H., Vu, T. M. T.,
Tran, B. X., Latkin, C. A., Ho, C. S. H., & Ho, R. C. M. (2023). Toward
sustainable development goals in gender inequality: An analysis of gender
preferences among urban pregnant women in a Southeast Asian country. BMC
Pregnancy and Childbirth, 23, 780.
https://doi.org/10.1186/s12884-023-06109-z.
Nguyen,
V. D., & Nghiem, T. T. (2022). Family size desires and intentions in the
lowest fertility region in Vietnam. F1000Research, 11, 1165.
https://doi.org/10.12688/f1000research.122977.1.
Nguyen,
Y. T. H., Dang, T. N. H., Sukontamarn, P., Lai, S.-L., & Pechdin, W.
(2025). Sex of first child and actual fertility among Vietnamese women from
generations X, Y, and Z: Examining intergenerational patterns of son
preference. Journal of Population and Social Studies, 34,
327–343. http://doi.org/10.25133/JPSSv342026.017.
Nguyen,
Y. T. H., Dang, T. N. H., Buh, B., & Buber-Ennser, I. (2023). Coresiding
with parents, son preference, and women’s desire for additional children in
Vietnam (Working Paper No. 03/2023). Vienna Institute of Demography.
https://doi.org/10.1553/0x003e7385.
Nguyễn
Hồ Anh Khoa, & Dương Ngọc Khánh Tuyền. (2026). The impact of household
structure on fertility: A study in Vietnam. Demographic Research, 54,
677–718. https://doi.org/10.4054/DemRes.2026.54.22.
Pham,
P. N., Lee, H., & Wie, D. (2024). Trade liberalization and women’s marriage
and fertility decisions in Vietnam. Economic Analysis and Policy, 82,
1071–1082. https://doi.org/10.1016/j.eap.2024.05.002.
Phinney,
H. M. (2022). Single Mothers and the State’s Embrace: Reproductive Agency in
Vietnam. University of Washington Press.
Sattayavinit,
T. (2026). Reclaiming the womb: The right to reproductive autonomy over women’s
bodies in Vietnam. Southeast Asian Studies, 15(1), 73–104. https://doi.org/10.20495/seas.26003.
Thủ tướng
Chính phủ. (2020, 28 tháng 4). Quyết định số 588/QĐ-TTg phê duyệt
"Chương trình điều chỉnh mức sinh phù hợp các vùng, đối tượng đến năm
2030". Chính phủ Việt Nam.
https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2020/04/588.signed.pdf.
United
Nations. (2026). World Population Highlights 2026: Youth (UN
DESA/POP/2026/TR/NO. 13). United Nations.
Ths. Phạm Thùy Dương