Những gợi mở từ lý thuyết của Jean Baudrillard cho nghiên cứu chống tin giả
Trong bối cảnh mạng xã hội chi phối đời sống đương đại, tin giả không còn chỉ là vấn đề công nghệ hay nhận thức đơn thuần, mà phản ánh những biến đổi sâu sắc trong cách con người kiến tạo và trải nghiệm hiện thực. Lý thuyết của Jean Baudrillard về hình tượng mô phỏng, quá trình mô phỏng và siêu hiện thực mở ra một góc nhìn sắc bén để lý giải hiện tượng này. Thay vì chỉ tập trung kiểm chứng thông tin hay nâng cao tư duy phản biện, cách tiếp cận này đặt tin giả trong mối quan hệ với văn hóa tiêu dùng, truyền thông số và các quá trình kiến tạo ý nghĩa hàng ngày.

Khi mạng xã hội ngày càng giữ vai trò quan trọng trong đời
sống thường nhật, nhận thức của con người về thế giới không chỉ được hình thành
từ trải nghiệm trực tiếp mà còn chịu ảnh hưởng bởi những hình ảnh, diễn ngôn và
biểu tượng được tái tạo liên tục trong không gian số.
Nguồn: Hình minh họa tạo bởi công cụ Trí tuệ nhân tạo
(AI)
Trong xã hội đương đại, sự
phổ biến của tin giả và thông tin sai lệch trên các nền tảng mạng xã hội thường
được xem xét chủ yếu từ phương diện công nghệ thông tin và nhận thức luận. Theo
đó, những nỗ lực nhằm hạn chế hiện tượng này phần lớn tập trung vào kiểm chứng
thông tin, nâng cao năng lực đánh giá và tư duy phản biện của người sử dụng, đồng
thời cải thiện các thuật toán phân phối nội dung để kiểm soát sự lan truyền của
thông tin thiếu chính xác. Tuy nhiên, từ góc nhìn văn hóa học, tin giả không
đơn thuần là hệ quả của những sai sót trong quá trình tiếp nhận và xử lý thông
tin, mà còn gắn liền với những biến đổi trong cách con người kiến tạo, truyền tải
và tiếp nhận ý nghĩa về thế giới xung quanh. Trong môi trường truyền thông số,
nơi hình ảnh, biểu tượng và các hình thức biểu đạt ngày càng chi phối nhận thức
xã hội, sự phân biệt giữa hiện thực và những hình thức tái hiện hiện thực trở
nên phức tạp hơn. Trên cơ sở đó, các luận điểm của Jean Baudrillard về hình tượng
mô phỏng (simulacra), quá trình mô phỏng (simulation) và siêu hiện thực
(hyperreality) [1] mở ra một hướng tiếp cận để lý giải tin giả trong mối quan hệ
với những đặc trưng văn hóa của xã hội tiêu dùng và truyền thông đương đại
(Baudrillard, 1994, trang 6; van Kessel và cộng sự, 2025).
Từ lý thuyết của Baudrillard,
việc nghiên cứu và ứng phó với tin giả có thể được mở rộng ra ngoài mục tiêu
xác định tính xác thực của từng thông tin riêng lẻ, hướng đến việc tìm hiểu những
điều kiện văn hóa và cơ chế truyền thông khiến các hình thức mô phỏng được tạo
lập, lưu hành và thừa nhận như những biểu hiện của hiện thực. Khi mạng xã hội
ngày càng giữ vai trò quan trọng trong đời sống thường nhật, nhận thức của con
người về thế giới không chỉ được hình thành từ trải nghiệm trực tiếp mà còn chịu
ảnh hưởng bởi những hình ảnh, diễn ngôn và biểu tượng được tái tạo liên tục
trong không gian số. Trong bối cảnh ấy, tin giả có thể được xem xét như một hiện
tượng gắn với các đặc điểm của siêu hiện thực, nơi tính thuyết phục của thông
tin không nhất thiết phụ thuộc vào mức độ tương ứng của nó với sự kiện thực tế,
mà còn được hình thành thông qua khả năng khơi gợi cảm xúc, đáp ứng những kỳ vọng
sẵn có và được cộng đồng tiếp nhận. Cách tiếp cận này cho thấy những giới hạn của
các biện pháp chống tin giả chỉ dựa trên việc cung cấp bằng chứng hoặc điều chỉnh
nhận thức cá nhân, đồng thời đặt ra yêu cầu nghiên cứu sâu hơn về các thực hành
văn hóa và quan hệ xã hội tham gia vào quá trình kiến tạo những gì được con người
nhìn nhận và trải nghiệm như hiện thực (Morris, 2020; Wolny, 2017).
Bài viết không xem tin giả là hiện tượng đồng nhất với siêu
hiện thực, mà xác định đây là một biểu hiện cụ thể của logic mô phỏng, qua đó
có thể nhận diện những đặc điểm của siêu hiện thực trong môi trường truyền
thông đương đại. Trên cơ sở đó, cách tiếp cận văn hóa học được vận dụng nhằm bổ
sung chiều sâu lý giải cho các phương pháp kiểm chứng thông tin hiện có, thay
vì phủ nhận hoặc thay thế vai trò của chúng.
Lý thuyết về mô phỏng và
siêu hiện thực của Jean Baudrillard
Baudrillard xây dựng hệ thống
khái niệm của mình dựa trên sự quan sát về sự chuyển đổi của hình ảnh và ký hiệu
trong xã hội hiện đại cũng như hậu hiện đại. Trong cuốn Simulacra and
Simulation, ông mô tả bốn bậc phát triển của hình ảnh một cách có hệ thống.
Ở bậc thứ nhất, hình ảnh phản ánh một hiện thực sâu sắc, đóng vai trò như tấm
gương trung thực của thế giới bên ngoài. Ở bậc thứ hai, hình ảnh bắt đầu che giấu
và xuyên tạc hiện thực đó, tạo ra khoảng cách giữa cái được biểu đạt và cái thực
sự tồn tại. Đến bậc thứ ba, hình ảnh che giấu sự vắng mặt của hiện thực sâu sắc,
khiến người ta tưởng rằng vẫn còn một nền tảng vững chắc phía sau, trong khi nền
tảng ấy đã biến mất. Cuối cùng, ở bậc thứ tư, hình ảnh trở thành mô phỏng thuần
túy, không còn bất kỳ quan hệ nào với hiện thực, mà chỉ tự quy chiếu vào chính
nó (Baudrillard, 1994). Quá trình này không diễn ra một cách đột ngột mà là kết
quả của sự tích tụ lâu dài trong các hình thức truyền thông và văn hóa đại
chúng.
Siêu hiện thực xuất hiện
khi quá trình mô phỏng đạt đến mức độ mà các bản sao không chỉ “thực hơn cả thực”
mà còn trở thành môi trường sống chủ đạo. Trong trạng thái này, người ta không
còn phân biệt được đâu là bản gốc và đâu là bản sao, vì chính bản sao đã tạo ra
hiệu ứng hiện thực mạnh mẽ đến mức cái “thực” trở nên thừa thãi. Baudrillard nhấn
mạnh rằng siêu hiện thực không phải là ảo ảnh che giấu hiện thực, mà là hiện thực
bị che giấu bởi chính sự vắng mặt của nó. Khi hình ảnh và ký hiệu lưu thông độc
lập, chúng tạo ra một thế giới nơi hiệu ứng cảm xúc và nhận thức quan trọng hơn
sự tương ứng với bất kỳ sự kiện nào bên ngoài. Đây chính là điểm then chốt để
hiểu tại sao trong xã hội đương đại, nhiều hình ảnh và thông điệp có thể gây ảnh
hưởng sâu sắc dù chúng không gắn với một tham chiếu cụ thể.
Khi đọc các khái niệm này
từ góc độ văn hóa học, chúng không còn là những phạm trù triết học trừu tượng
mà trở thành công cụ sắc bén để phân tích các hình thức biểu đạt và thực hành ý
nghĩa. Văn hóa học quan tâm đến cách con người tạo ra, chia sẻ và tiêu thụ ý
nghĩa trong đời sống hàng ngày. Do đó, hình tượng mô phỏng và siêu hiện thực giúp
giải thích tại sao một số hình ảnh có thể trở thành trung tâm của đời sống văn
hóa, trong khi hiện thực vật chất lại bị đẩy ra ngoài lề. Wolny (2017) nhấn mạnh
rằng trong nền văn hóa tiêu dùng hậu công nghiệp ở châu Âu, hình ảnh của sản phẩm
dần quan trọng hơn chính sản phẩm. Quá trình này dẫn đến sự hòa quyện giữa văn
hóa cao và văn hóa đại chúng thành một văn hóa tiêu dùng thống nhất, nơi ký hiệu
lưu thông độc lập với giá trị sử dụng. Người tiêu dùng không chỉ mua hàng hóa
mà còn mua hình ảnh, cảm xúc và bản sắc gắn liền với hàng hóa ấy. Khi hình ảnh
trở thành thứ quan trọng nhất, logic mô phỏng bắt đầu chi phối toàn bộ đời sống
văn hóa.
Kellner, khi so sánh
Baudrillard với McLuhan, chỉ ra rằng truyền thông không còn đơn thuần là phần mở
rộng của con người, mà trở thành một lực lượng văn hóa tự trị. Nó tạo ra kiểu
trải nghiệm và tổ chức xã hội mới, trong đó ý nghĩa bị trung hòa và người tiếp
nhận bị cuốn vào sự hấp thụ thụ động các hình ảnh (Kellner, 1996). Truyền thông
không chỉ chuyển tải nội dung mà còn định hình cách thức con người cảm nhận và
hiểu thế giới. Baudrillard đi xa hơn McLuhan khi cho rằng phương tiện truyền
thông không chỉ là thông điệp, mà còn tạo ra một trạng thái trong đó thông điệp
bị hòa tan vào chính hình thức của phương tiện. Khái niệm “sụp đổ của ý nghĩa”
(implosion of meaning) của Baudrillard càng làm rõ điều này: khi thông tin gia
tăng đến mức bão hòa, ý nghĩa không tăng theo mà bị “sụp đổ”, vì mọi nội dung đều
bị hấp thụ vào hình thức của chính phương tiện truyền thông. Thông tin càng nhiều
thì càng ít khả năng tạo ra sự hiểu biết sâu sắc, vì người tiếp nhận bị cuốn
vào dòng chảy liên tục của hình ảnh và ký hiệu. Đây chính là logic văn hóa sâu
xa giúp giải thích tại sao tin giả có thể lan truyền mạnh mẽ dù đã bị kiểm chứng
là sai. Việc cung cấp thêm sự thật đôi khi không đủ để chống lại sức mạnh của
mô phỏng, vì mô phỏng hoạt động ở cấp độ cảm xúc và trải nghiệm hơn là cấp độ
logic.
Mạng xã hội như không gian
văn hóa siêu hiện thực
Mạng xã hội, khi được nhìn
qua lăng kính văn hóa học, không chỉ là kênh truyền tải thông tin mà còn là một
hình thức văn hóa mới. Trong không gian này, các thực hành sản xuất, chia sẻ và
tiêu thụ nội dung liên tục tạo ra các thế giới ký hiệu tự quy chiếu. Người dùng
không chỉ tiêu thụ nội dung mà còn tham gia sản xuất nội dung, biến mỗi cá nhân
thành một mắt xích trong chuỗi mô phỏng. Van Kessel và cộng sự (2025) đưa ra
khái niệm “sự phổ cập của màn hình” (screen promiscuity) để mô tả sự phổ cập của
màn hình đến mức mọi thứ đều trở nên hữu hình. Ranh giới giữa công cộng và
riêng tư, giữa sự kiện và mô phỏng sự kiện bị xóa nhòa. Cuộc sống riêng tư bị
đưa lên màn hình, trong khi các sự kiện công cộng được tái tạo dưới dạng hình ảnh
ngắn gọn, hấp dẫn và dễ chia sẻ. Trong môi trường như vậy, tin giả không còn là
một sự cố bất thường mà trở thành sản phẩm logic của hệ thống. Các video ngắn
trên TikTok, các meme trên Facebook hay các chuỗi nội dung trên Instagram hoạt
động theo nguyên tắc mô phỏng: chúng không nhất thiết phải phản ánh một sự kiện
thực tế, mà tạo ra hiệu ứng cảm xúc và nhận thức đủ mạnh để người xem cảm nhận
chúng như “thật”. Người xem không cần kiểm chứng nguồn gốc, vì sức mạnh của
hình ảnh đã đủ để tạo ra niềm tin tạm thời.
Morris (2020) đặt hiện tượng
tin giả trong dòng chảy lịch sử dài hơn của mô phỏng truyền thông. Ông cho rằng
xu hướng này đã bắt đầu từ báo chí đại chúng và truyền hình thế kỷ XX, và kỷ
nguyên số chỉ đẩy nó đến mức độ cao hơn, mà ông gọi là “hiện thực toàn diện”
(integral reality). Ở mức này, ký hiệu không còn đại diện cho cái gì bên ngoài
mà trở thành chính đối tượng. Các hiện tượng chính trị như chiến dịch tranh cử
của Donald Trump hay cuộc bỏ phiếu Brexit có thể được đọc theo cách này. Chúng
không chỉ là tập hợp các tuyên bố đúng hay sai về sự kiện, mà còn là các thực hành
văn hóa trong đó lời nói và hình ảnh tự tạo ra hiện thực của chúng, không cần
quy chiếu đến một thế giới bên ngoài ổn định. Khi người ủng hộ tin vào một hình
ảnh hay một khẩu hiệu, họ không nhất thiết tin vào một sự kiện cụ thể, mà tin
vào chính hệ thống ký hiệu đang bao quanh họ. Hệ thống ấy cung cấp cảm giác thuộc
về, bản sắc và ý nghĩa, những thứ mà hiện thực hỗn loạn bên ngoài không dễ dàng
mang lại. Do đó, việc chống lại tin chỉ bằng cách đưa ra sự thật đối lập thường
gặp phải sự kháng cự mạnh mẽ, vì nó đe dọa chính cấu trúc văn hóa mà người ta
đang sống trong đó.
Nhìn chung, các khái niệm
của Baudrillard cung cấp một lăng kính giúp hiểu sâu hơn về cách thức mạng xã hội
vận hành. Chúng cho thấy rằng vấn đề không chỉ nằm ở nội dung sai lệch, mà còn
nằm ở chính cấu trúc tạo ra và duy trì các lớp mô phỏng. Khi hình ảnh trở thành
môi trường sống, việc phân biệt thật giả không còn là thao tác nhận thức đơn giản,
mà trở thành một thách thức mang tính văn hóa và bản thể luận. Những phân tích
của Wolny (2017), Kellner (1996), van Kessel và cộng sự (2025) cùng Morris
(2020) đều góp phần làm rõ rằng siêu hiện thực không phải là trạng thái tạm thời,
mà là điều kiện văn hóa của thời đại truyền thông số. Trong điều kiện ấy, tin
giả chỉ là một biểu hiện cụ thể của logic mô phỏng rộng lớn hơn, logic đang định
hình cách con người cảm nhận, hiểu và sống với thế giới xung quanh.
Một số vấn đề của các cách
tiếp cận thông tin thuần túy
Từ góc nhìn văn hóa học,
các chiến lược chống tin giả phổ biến hiện nay bộc lộ những giới hạn rõ rệt. Kiểm
chứng thông tin, giáo dục truyền thông dựa trên logic và bằng chứng, hay các biện
pháp điều chỉnh thuật toán đều giả định rằng vẫn tồn tại một hiện thực ổn định
có thể được khôi phục nếu người dùng được cung cấp đủ thông tin chính xác.
Baudrillard, qua cách đọc của van Kessel và cộng sự (2025), cho thấy giả định
này chính là điểm yếu. Nếu hiện thực đã trở thành siêu hiện thực, thì việc “đưa
sự thật trở lại” có thể chỉ tạo thêm một lớp mô phỏng mới. Khi người dùng bảo vệ
thế giới quan của mình một cách cảm tính, việc cung cấp thêm dữ liệu thực tế
đôi khi chỉ củng cố thêm sự phòng thủ văn hóa. Thiên kiến xác nhận và xu hướng
tự bảo vệ thế giới quan không chỉ là sai sót nhận thức, mà là các thực hành văn
hóa giúp duy trì bản sắc và cảm giác an toàn trong một môi trường ký hiệu hỗn
loạn.
Do đó, nghiên cứu chống
tin giả cần chuyển trọng tâm. Thay vì chỉ hỏi “làm thế nào để người dùng nhận
ra sự thật”, cần hỏi “làm thế nào để người dùng nhận ra rằng chính khái niệm sự
thật đang bị mô phỏng trong các thực hành văn hóa hàng ngày”. Điều này không có
nghĩa là từ bỏ việc kiểm chứng sự kiện, mà là đặt việc kiểm chứng trong một
khung rộng hơn, nơi người ta được khuyến khích suy nghĩ về cách thức hiện thực
được tạo ra và được tiêu thụ.
Nhận định này không phủ nhận vai trò của hoạt động kiểm chứng
thông tin, vốn vẫn là phương thức cần thiết và có hiệu quả trong việc phát hiện,
xử lý nhiều dạng tin giả. Tuy nhiên, trong môi trường siêu hiện thực, nơi nhận
thức của người dùng chịu tác động từ các hình ảnh, biểu tượng và cơ chế tái tạo
ý nghĩa, việc cung cấp bằng chứng xác thực hay lập luận logic chưa hẳn đủ sức
làm thay đổi những niềm tin đã hình thành và hành vi tiếp nhận thông tin của họ.
Gợi mở lý thuyết cho
nghiên cứu và thực hành chống tin giả
Từ những phân tích trên,
có thể rút ra một số gợi mở lý thuyết mang tính văn hóa học cho nghiên cứu và
thực hành chống tin giả . Những gợi mở này không nhằm đưa ra các giải pháp kỹ
thuật tức thời, mà hướng tới việc thay đổi cách nhìn nhận vấn đề từ gốc rễ văn
hóa. Trước hết, cần nghiên cứu mạng xã hội như các văn bản văn hóa. Thay vì chỉ
đo lường số lượng tin giả lan truyền hay tốc độ chia sẻ, các nhà nghiên cứu có
thể sử dụng các công cụ như phân tích ký hiệu học (semiotics) và phân tích diễn
ngôn (discourse analysis) để xem xét cách các nền tảng tạo ra các thế giới siêu
hiện thực riêng biệt. Mỗi cộng đồng mạng sống trong một hệ thống ký hiệu tương
đối khép kín, với những quy tắc ngầm về điều gì được chấp nhận là “thật” và điều
gì bị loại bỏ. Tin giả thường hoạt động hiệu quả nhất khi nó phù hợp với logic
nội tại của hệ thống đó, khi nó củng cố cảm giác thuộc về và bản sắc của nhóm.
Việc phân tích sâu các văn bản văn hóa này giúp làm rõ rằng tin giả không phải
là yếu tố ngoại lai xâm nhập từ bên ngoài, mà là sản phẩm được nuôi dưỡng từ
bên trong các thực hành văn hóa của chính cộng đồng.
Thứ hai, giáo dục truyền
thông cần mang tính văn hóa và bản thể luận hơn. Việc dạy học sinh và sinh viên
nhận diện các bậc hình tượng mô phỏng có thể giúp họ hiểu rằng hình ảnh không
chỉ phản ánh mà còn tạo ra hiện thực văn hóa. Khi người học nhận ra rằng nhiều
hình ảnh họ tiếp xúc hàng ngày thuộc về bậc thứ tư của mô phỏng, tức là không
còn gắn với bất kỳ tham chiếu thực nào, họ sẽ có cơ hội đặt câu hỏi sâu hơn về
nguồn gốc của niềm tin của chính mình. Van Kessel và cộng sự (2025) nhấn mạnh rằng
logic đơn thuần là không đủ. Cần kết hợp việc cung cấp thông tin chính xác với
việc đối diện với cảm xúc và thế giới quan như những sản phẩm văn hóa. Cảm xúc
không chỉ là phản ứng cá nhân mà còn được định hình bởi các cấu trúc văn hóa rộng
lớn hơn. Thế giới quan cũng được xây dựng qua các thực hành tiêu thụ hình ảnh
và ký hiệu trên mạng xã hội. Người học cần được khuyến khích đặt câu hỏi về
chính quá trình tạo dựng ý nghĩa của bản thân, thay vì chỉ học cách phân biệt
đúng sai theo một tiêu chuẩn bên ngoài. Cách tiếp cận này biến giáo dục truyền
thông thành một quá trình phản tư văn hóa, nơi người học không chỉ tiếp nhận kiến
thức mà còn tham gia vào việc tái định hình mối quan hệ của mình với thông tin.
Thứ ba, các giải pháp kỹ
thuật thuần túy cần được xem xét một cách phê phán. Việc dựa vào trí tuệ nhân tạo
để phát hiện tin giả có nguy cơ tạo ra một vòng xoáy mô phỏng mới, trong đó trí
tuệ nhân tạo phát hiện nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra. Quá trình này không
chỉ làm dày thêm siêu hiện thực mà còn tái tạo các quan hệ quyền lực văn hóa giữa
công nghệ và người dùng. Khi thuật toán trở thành trọng tài cuối cùng quyết định
điều gì là thật, người dùng bị đẩy vào vị trí thụ động hơn. Quyền lực không còn
nằm ở các thể chế truyền thông truyền thống, mà chuyển sang các công ty công
nghệ sở hữu thuật toán. Từ góc nhìn văn hóa học, điều này đặt ra câu hỏi về việc ai
được quyền định nghĩa hiện thực trong thời đại số. Nếu không có sự phản tư về cấu
trúc quyền lực này, các giải pháp kỹ thuật có thể vô tình củng cố thêm hệ thống
mô phỏng mà chúng vốn nhằm mục đích chống lại.
Cuối cùng, cần hướng tới
các chiến lược phản mô phỏng mang tính văn hóa. Thay vì cố gắng khôi phục một
hiện thực nguyên thủy có thể đã không còn tồn tại, người ta có thể tạo ra các
không gian phản tư, nơi người dùng được mời gọi suy nghĩ về cách họ tham gia
vào quá trình tạo nghĩa. Nghệ thuật, giáo dục phê phán và các thực hành cộng đồng
đối kháng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc mở ra những khoảng trống tạm
thời thoát khỏi logic mô phỏng thống trị. Ví dụ, các dự án nghệ thuật sử dụng
chính hình ảnh và video để làm lộ rõ cơ chế mô phỏng có thể tạo ra khoảnh khắc
tỉnh thức. Các nhóm cộng đồng tổ chức các buổi thảo luận phản tư về cách họ
tiêu thụ nội dung trên mạng cũng có thể giúp người tham gia nhận ra mình đang bị
cuốn vào dòng chảy ký hiệu như thế nào. Những thực hành này không nhằm tiêu diệt
siêu hiện thực, mà nhằm tạo ra khả năng sống trong đó một cách có ý thức hơn.
Cách tiếp cận dựa trên
Baudrillard cũng có những hạn chế cần được thừa nhận một cách trung thực. Lý
thuyết của ông thể hiện sự bi quan, thậm chí mang tính hư vô khi tuyên bố rằng
hiện thực đã biến mất. Nếu chấp nhận hoàn toàn logic này, mọi nỗ lực chống tin
giả đều có nguy cơ trở nên vô vọng, vì dường như không còn điểm tựa nào để quay
về. Tuy nhiên, như Morris (2020) và van Kessel và cộng sự (2025) đã chỉ ra,
chính sự nhận thức về siêu hiện thực có thể trở thành điểm xuất phát cho một
thái độ phê phán văn hóa mới. Không phải là trở về một hiện thực cũ vốn có thể
chỉ là ảo tưởng, mà là sống trong mô phỏng một cách tỉnh táo hơn thông qua các
thực hành phản tư. Thái độ này không phủ nhận sự tồn tại của mô phỏng, nhưng
cũng không đầu hàng hoàn toàn trước nó. Ngoài ra, Baudrillard viết trước khi mạng
xã hội và trí tuệ nhân tạo sinh tạo phát triển mạnh, nên việc áp dụng lý thuyết
của ông đòi hỏi sự điều chỉnh và bổ sung từ các nghiên cứu văn hóa học đương đại.
Các khái niệm của ông cần được đặt trong đối thoại với những hiện tượng mới như
nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra, các cộng đồng mạng khép kín, và sự thay đổi
trong cách thức quyền lực biểu tượng được phân phối.
Nhìn tổng thể, những gợi mở
lý thuyết mang tính văn hóa học này mở ra một hướng đi khác cho nghiên cứu và
thực hành chống tin giả. Thay vì tập trung quá mức vào việc sửa chữa từng mẩu
thông tin sai lệch, chúng ta cần nhìn nhận vấn đề trong toàn bộ mạng lưới các
thực hành văn hóa đang tạo ra và duy trì siêu hiện thực. Khi mạng xã hội được
hiểu như không gian văn hóa, khi giáo dục truyền thông được mở rộng sang chiều
kích bản thể luận, và khi các giải pháp kỹ thuật được đặt dưới sự giám sát phê
phán, khả năng can thiệp sẽ trở nên sâu sắc và bền vững hơn. Baudrillard không
cung cấp câu trả lời cuối cùng, nhưng ông buộc chúng ta phải đặt những câu hỏi
đúng đắn hơn về bản chất của hiện thực trong thời đại mà hình ảnh và ký hiệu đã
trở thành môi trường sống chủ đạo. Trong bối cảnh ấy, việc chống tin giả không
chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật hay chính trị, mà còn là nhiệm vụ văn hóa mang tính phản
tư và giải phóng.
*
* *
Tóm lại, từ góc nhìn văn
hóa học, lý thuyết của Jean Baudrillard không cung cấp một bộ công cụ kỹ thuật
sẵn có để triệt tiêu tin giả, mà buộc chúng ta đặt lại những câu hỏi nền tảng về
bản chất của hiện thực trong thời đại truyền thông số. Ông không đưa ra công thức
khắc phục tức thì, mà chỉ ra rằng vấn đề nằm sâu hơn ở cách thức hiện thực được
tạo ra và được sống trong các thực hành văn hóa. Khi hiện thực ngày càng trở
thành sản phẩm của các thực hành văn hóa mô phỏng, việc chống tin giả không thể
chỉ dừng lại ở việc sửa chữa thông tin. Mỗi lần chúng ta cố gắng “đưa sự thật
trở lại” mà không đụng đến cấu trúc tạo ra mô phỏng, chúng ta có nguy cơ chỉ
thêm một lớp hình ảnh mới vào hệ thống siêu hiện thực vốn đã dày đặc.
Điều này đòi hỏi sự can
thiệp vào chính các quá trình sản xuất và tiêu thụ ý nghĩa. Thay vì xem người
dùng như những cá nhân thiếu thông tin và cần được bổ sung kiến thức, cần nhìn
nhận họ như những chủ thể đang tham gia tích cực vào việc duy trì và tái tạo
các thế giới ký hiệu. Các công trình nghiên cứu gần đây đang bắt đầu tích hợp
chiều kích bản thể luận vào giáo dục truyền thông và nghiên cứu văn hóa, mở ra
khả năng cho những chiến lược vừa phê phán vừa mang tính xây dựng. Những chiến
lược này không nhằm xóa bỏ siêu hiện thực, mà nhằm tạo ra khả năng sống trong
đó một cách có ý thức, thông qua phản tư và thực hành văn hóa đối kháng. Khi
hình ảnh và ký hiệu trở thành môi trường sống chủ đạo, việc chống tin giả trở
thành nhiệm vụ văn hóa mang tính dài hạn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và chiều sâu phản
tư hơn bất kỳ giải pháp kỹ thuật nào.
CHÚ THÍCH
[1] Trừ các trường hợp có
chú thích khác, tất cả các đoạn trích từ tiếng nước ngoài trong bài đều do tác
giả tự dịch.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Baudrillard, J. (1994). Simulacra
and simulation (S. F. Glaser, Trans.). University of Michigan Press.
(Original work published 1981)
Kellner, D. (1996). Baudrillard: a new McLuhan?. Illuminations:
The Critical Theory Project. https://www.gseis.ucla.edu/faculty/kellner/kellner.html
Morris, J. (2021). Simulacra in the age of social media:
Baudrillard as the prophet of fake news. Journal of Communication Inquiry,
45(4), 319-336. https://doi.org/10.1177/0196859920977154
van Kessel, C., Manriquez,
J. D., & Kline, K. (2025). Baudrillard, hyperreality, and the ‘problematic’
of (mis/dis)information in social media. Theory & Research in Social
Education, 53(2), 249–271. https://doi.org/10.1080/00933104.2024.2439302
Wolny, R. W. (2017).
Hyperreality and simulacrum: Jean Baudrillard and European postmodernism. European
Journal of Interdisciplinary Studies, 3(3), 76–80. https://doi.org/10.26417/ejis.v8i1.p76-80
ThS. Phạm Thùy Dương