image banner
VI | EN
Nhìn lại vấn đề bảo vệ và phát huy di sản Then: tính đa dạng của di sản và quyền chủ thể
Viện Nghiên cứu Văn hóa (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) và Khoa Nhân học, Đại học Zurich trân trọng giới thiệu bản tóm tắt khuyến nghị chính sách “Nhìn lại vấn đề bảo vệ và phát huy di sản Then: tính đa dạng của di sản và quyền chủ thể”.

Những điểm chính sách nổi bật

- Các chính sách bảo vệ di sản cần quan tâm đến sự đa dạng của các thực hành Then, bao gồm các hình thức Then nghi lễ và Then văn nghệ, thay vì chỉ ưu tiên những hình thức thực hành được coi là “nguyên gốc”, “đại diện” hoặc phù hợp để trình diễn trước công chúng.

- Sự thích ứng, thử nghiệm và dịch chuyển giữa các không gian nghi lễ, trình diễn, du lịch và cộng đồng cần được nhìn nhận như một phần của đời sống xã hội tiếp diễn của Then, thay vì mặc nhiên bị xem là sự biến tướng hay mất đi tính nguyên gốc.

- Các thầy Then và cộng đồng cần có nhiều quyền hơn trong việc quyết định những gì cần được duy trì, cải biên, trao truyền hoặc giới thiệu trước công chúng. Chính sách cần hỗ trợ các điều kiện xã hội và nghi lễ để Then tiếp tục có ý nghĩa đối với những người thực hành, thay vì quy định Then phải được thực hành hay thể hiện theo một khuôn mẫu nhất định.

Mở đầu

Then là thực hành nghi lễ của người Tày, Nùng, Thái vùng Đông Bắc và Tây Bắc thể hiện hành trình các thầy Then đi gặp gỡ các thần linh ở Mường Trời để thỉnh cầu các thần linh phù hộ cho con người sức khoẻ, bình an, may mắn. Then gắn bó chặt chẽ với đời sống và phản ánh vũ trụ quan, nhân sinh quan của các tộc người, tập trung vào mối quan hệ giữa con người, thần linh và tổ tiên. Về bản chất, Then hoạt động như một hình thức hòa giải tâm linh, trong đó những người thực hành Then, được gọi là ông Then/bà Then có vai trò là chuyên gia nghi lễ, làm trung gian giữa thế giới vật chất và thế giới tâm linh.

Thảo luận

Then đã trải qua một hành trình thăng trầm. Trong giai đoạn từ 1950s đến 1980s, cùng với quá trình xây dựng nền văn hoá có nội dung xã hội chủ nghĩa theo nguyên tắc “gạn đục khơi trong”, “bảo tồn có lựa chọn”, “xây dựng con người mới, xây dựng nền văn hoá mới”, Then bị xem là mê tín dị đoan, là tàn dư của xã hội phong kiến và vì vậy bị thu hẹp và hạn chế thực hành công khai. Cùng lúc đó, chủ trương khai thác và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống nhằm cổ vũ tinh thần cách mạng đã tạo điều kiện cho Then văn nghệ phát triển mạnh mẽ, với nhiều hình thức cải biên và sáng tác mới nhằm đáp ứng những nhu cầu văn hóa, xã hội của thời kỳ này.

Từ Đổi mới (1986), khi Việt Nam xác định “xây dựng nền văn hoá Việt Nam tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc”, Then nghi lễ đã nhanh chóng hồi sinh và phát triển. Các nghi lễ Then gắn với cuộc sống hàng ngày, với các nghi lễ, lễ hội và trở thành thực hành nghi lễ không thể thiếu trong đời sống tâm linh của người Tày, Nùng, Thái. Then nghi lễ còn tham gia vào các nghi lễ có tính chất nhà nước, quan phương. Then trở thành di sản văn hoá phi vật thể được UNESCO ghi danh và được thực hành sống động, đa dạng. Bối cảnh mới cũng thúc đẩy sự phát triển của Then văn nghệ. Các bài Then mới liên tục được cải biên, sáng tác và loại hình Then này đi vào các hội thi, hội diễn, các hoạt động văn nghệ quần chúng và được truyền dạy rộng khắp trong trường học, cộng đồng. Sự thăng trầm của Then phản ánh rõ nét quá trình thay đổi của nhận thức xã hội cũng như của chính sách đối với các thực hành di sản văn hoá của các tộc người ở Việt Nam.

Thực tế thực hành Then hiện nay cho thấy di sản này tồn tại dưới nhiều dạng thức khác nhau, bao gồm cả Then nghi lễ và Then văn nghệ. Các dạng thức này có không gian, mục đích và đối tượng thực hành khác nhau, nhưng không tồn tại như những loại hình tách biệt hay đối lập nhau. Một thầy Then có thể thực hành nghi lễ trong đời sống cộng đồng, đồng thời tham gia trình diễn trên sân khấu. Họ vừa là nghệ nhân vừa là thầy Then, có thể thuộc và thực hành những bài Then được truyền lại qua nhiều thế hệ nhưng cũng sáng tác lời mới hoặc cải biên làn điệu để phù hợp với những hoàn cảnh thực hành khác nhau. Sự đa dạng này cho thấy đời sống của Then không vận hành theo logic “bảo tồn có chọn lọc”, trong đó một số hình thức được xác định là “tiêu biểu”, “điển hình” hay “tốt đẹp” hơn những hình thức khác. Các dạng thức này là công bằng với nhau, mỗi loại hình có những ưu thế riêng, có không gian thực hành riêng, có mục đích riêng, có chủ thể và đối tượng riêng song chúng không loại trừ, không mâu thuẫn nhau mà lại luôn gắn kết với nhau, hỗ trợ, bổ sung cho nhau và làm giàu thêm giá trị cho di sản.

Kết luận

Then là một tổng thể của nhiều thành tố (nghi lễ, âm nhạc, lời hát, điệu múa, nhạc cụ, cách trình diễn, không gian,...). Các thành tố này luôn có sự gắn kết với nhau ngay cả khi chúng được tách ra vì những mục đích khác nhau. Then vẫn luôn được thực hành trong môi trường nghi lễ song các thầy Then cũng có thể xin phép thần linh để đưa một phần Then nghi lễ để trình diễn trên sân khấu phục vụ du lịch, giải trí.

Như nhiều loại hình di sản văn hoá phi vật thể khác, Then không đơn thuần là truyền thống, là di sản thuộc về quá khứ mà nó luôn vận động và phát triển không ngừng trong đời sống xã hội đương đại. Then đã và đang được làm mới liên tục bởi chính những chủ thể văn hoá và những đối tượng thụ hưởng di sản này.

Từ góc độ chính sách và nhận thức xã hội, Then đã từ một thực hành được xem là mê tín trở thành một di sản, thành nét bản sắc văn hoá tộc người song từ góc độ của những người thực hành Then thì di sản này, qua thời gian vẫn luôn được gắn bó và có ý nghĩa quan trọng với đời sống của họ, dù có trải qua thăng trầm thế nào thì họ vẫn có cách để giữ gìn, sáng tạo và làm giàu di sản một cách tốt nhất.

Khuyến nghị chính sách

1. Với một di sản văn hoá giàu có và đa dạng hình thức thể hiện như Then, cần một cách tiếp cận tổng thể, hệ thống và linh hoạt để hiểu đúng, hiểu đủ và hiểu sâu về giá trị của di sản này.

2. Then đã và đang được làm mới liên tục bởi chính những chủ thể văn hoá và những đối tượng thụ hưởng di sản này. Chính vì vậy, không nên nhìn những thực hành Then mới, Then cải biên hay những sáng tạo Then là “lai căng”, “biến tướng” mà đó là quá trình sáng tạo văn hoá liên tục cần có và luôn có ở Then cũng như các loại hình di sản văn hoá phi vật thể khác.

3. Trong bối cảnh phát triển và hội nhập sâu rộng, cần thay đổi tư duy, quan điểm cũng như cách nhìn nhận công bằng về di sản Then để có thể phát huy được tối đa vai trò, ý nghĩa của di sản này trong đời sống cộng đồng.

4. Từ góc độ chính sách và nhận thức xã hội, tôn trọng sự lựa chọn di sản của các chủ thể thực hành di sản nên trở thành nguyên tắc và quan điểm xuyên suốt và bền vững trong bảo vệ và phát huy di sản Then nói riêng và các di sản văn hoá nói chung.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Nguyễn Thị Phương Châm. 2025. Heritagization and the Resurgence of Ritual and Performative Then. Journal of Vietnamese Studies (2025) 20 (3-4): 129–153.

-------------------------------------------------------------------------------------

Bản khuyến nghị chính sách này là một sản phẩm của dự án được tài trợ bởi SNF NAFOSTED (IZVSZ1.202714) mang tên “Tìm hiểu mối liên hệ giữa di sản và phát triển tại Việt Nam: Cách tiếp cận đa chiều” giữa Viện Nghiên cứu Văn hóa (VASS) và Khoa Nhân học của Đại học Zurich. Tài liệu được chuẩn bị bởi Nguyễn Thị Phương Châm.

Tin nổi bật
Viện Hàn Lâm Khoa Học Việt Nam
Thư viện ảnh
image advertisement