Phát triển di sản bao trùm tại đền Đông Cuông, tỉnh Yên Bái, Việt Nam
Viện Nghiên cứu Văn hóa (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) và Khoa Nhân học, Đại học Zurich trân trọng giới thiệu bản tóm tắt khuyến nghị chính sách “Phát triển di sản bao trùm tại đền Đông Cuông, tỉnh Yên Bái, Việt Nam”.

Những
điểm chính sách nổi bật
- Đền
Đông Cuông đã biến đổi từ một địa điểm tín ngưỡng địa phương thành một trung
tâm tâm linh và du lịch lớn của khu vực.
- Việc
phát huy di sản dưới sự dẫn dắt bởi nhà nước đã củng cố các cấu trúc quản lý của
chính quyền, nhưng đồng thời làm giảm vai trò của cộng đồng Tày Khao địa phương
trong các quyết định liên quan đến nghi lễ và phát triển.
- Hiện tượng
thương mại hóa ngày càng gia tăng trong du lịch tâm linh có nguy cơ tạo ra bất
bình đẳng xã hội và làm suy yếu các thực hành nghi lễ truyền thống.
- Thể chế
hóa sự tham gia của cộng đồng trong quản trị đền có thể góp phần duy trì tính bền
vững văn hóa, đồng thời bảo đảm các cộng đồng dân tộc địa phương được hưởng lợi
từ quá trình phát triển.
Giới
thiệu
Đền Đông
Cuông, tọa lạc tại huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái, đã trở thành một địa điểm tâm
linh quan trọng ở miền Bắc Việt Nam. Trong lịch sử, đền gắn liền với các hệ thống
tín ngưỡng và thực hành nghi lễ địa phương được cộng đồng Tày Khao duy trì. Từ
lâu, đền cũng là một không gian linh thiêng quan trọng đối với những người hành
hương và các “thanh đồng” người Kinh đến từ nhiều nơi ngoài khu vực. Trong những
năm gần đây, chính quyền cấp tỉnh và huyện đã thúc đẩy phát triển ngôi đền như
một phần của chiến lược rộng hơn nhằm mở rộng du lịch văn hóa và phát triển
kinh tế tâm linh. Các khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng, việc mở rộng lễ hội và
xây dựng thương hiệu di sản đã góp phần chuyển đổi Đền Đông Cuông từ một địa điểm
tín ngưỡng gắn bó với cộng đồng địa phương thành một điểm đến tôn giáo và tâm
linh phổ biến, thu hút ngày càng nhiều khách hành hương và khách du lịch. Trong
khi quá trình phát triển này tạo ra các cơ hội kinh tế cho khu vực, nó cũng làm
thay đổi cơ cấu quản trị và quan hệ quyền lực trong không gian di sản. Khi các
hoạt động tại đền ngày càng được thể chế hóa và thương mại hóa, những căng thẳng
đã xuất hiện giữa mục tiêu phát triển kinh tế và việc bảo tồn các truyền thống
nghi lễ dựa vào cộng đồng.
Vấn đề
đặt ra
Các cơ chế
quản trị di sản hiện nay tại đền Đông Cuông đã hạn chế vai trò chính thức của cộng
đồng Tày Khao địa phương trong quá trình ra quyết định liên quan đến quản lý đền,
tổ chức nghi lễ và phát triển du lịch. Nghiên cứu cho thấy, trong khi các cơ
quan nhà nước đã mở rộng sự hiện diện của mình trong không gian di sản thông
qua các ban quản lý chính thức và cơ cấu hành chính, những người thực hành nghi
lễ địa phương và thành viên cộng đồng thường vẫn nằm ngoài các cơ chế quản trị
chính thức. Đồng thời, quá trình thương mại hóa trong du lịch tâm linh ngày
càng định hình ngôi đền như một nguồn lực kinh tế, trong đó ưu tiên số lượng
khách tham quan và khả năng tạo doanh thu.
Động thái
này có nguy cơ dẫn đến một số thách thức:
- Ngoài lề
hóa tri thức và người thực hành, nghi lễ bản địa;
- Gia
tăng bất bình đẳng xã hội trong việc tiếp cận các lợi ích kinh tế;
- Làm suy
giảm quyền làm chủ của cộng đồng đối với di sản địa phương;
- Làm
phát sinh những căng thẳng tiềm ẩn giữa mục tiêu phát triển và tính bền vững
văn hóa.
Nếu không
có các cơ chế bảo đảm sự tham gia thực chất của cộng đồng địa phương, phát triển
di sản có thể làm suy yếu chính những thực hành văn hóa tạo nên ý nghĩa và giá
trị của địa điểm này.
Di sản
như là “không gian khả thể”
Nghiên cứu
của chúng tôi khái niệm hóa đền Đông Cuông như một “không gian khả thể” - một
không gian năng động, nơi nhiều chủ thể tương tác, thương thỏa và tái định hình
các thực hành di sản, nhưng với những kết quả không đồng đều và khó dự đoán.
Thứ nhất,
các chính sách và thực hành di sản tại đền không chỉ được quyết định bởi các diễn
ngôn chính thức của Nhà nước hay cái mà các học giả về di sản gọi là “Diễn ngôn
Di sản được ủy quyền” (Authorized Heritage Discourse - AHD). Thay vào đó, hoạt
động quản trị và các thực hành nghi lễ liên tục được điều chỉnh thông qua quá
trình thương thảo giữa nhiều chủ thể khác nhau, bao gồm cán bộ chính quyền, các
cơ quan quản lý đền, những người thực hành nghi lễ, khách hành hương và cư dân
địa phương.
Thứ hai,
vai trò của Nhà nước trong không gian di sản đã được tăng cường đáng kể. Các cấu
trúc quản lý chính thức, thường do chính quyền địa phương đứng đầu, ngày càng
điều tiết các hoạt động tại đền, lễ hội và phát triển du lịch. Các thể chế này
đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá đền như một điểm đến trong các mạng
lưới du lịch tâm linh của khu vực.
Đồng thời,
cộng đồng Tày Khao vẫn tiếp tục khẳng định sự hiện diện của mình thông qua nhiều
hình thức thương thảo khác nhau. Những người thực hành nghi lễ địa phương duy
trì thẩm quyền tâm linh thông qua tri thức truyền thống, trong khi các thành
viên cộng đồng huy động các câu chuyện và diễn ngôn văn hóa, thậm chí viện dẫn
sự can thiệp của các lực lượng thần linh như một phần trong chiến lược duy trì ảnh
hưởng đối với các thực hành nghi lễ.
Thứ ba, sự
mở rộng nhanh chóng của du lịch tâm linh đã làm gia tăng mức độ thương mại hóa
trong hệ sinh thái tín ngưỡng xung quanh ngôi đền. Các cơ hội kinh tế gắn với lễ
hội, hoạt động hành hương và các dịch vụ liên quan đến du lịch đang ngày càng
gia tăng, nhưng khả năng tiếp cận những cơ hội này lại không đồng đều. Trong
nhiều trường hợp, lợi ích tập trung vào các thể chế chính thức hoặc các chủ thể
người Kinh, trong khi các hộ gia đình thuộc cộng đồng dân tộc thiểu số địa
phương có năng lực hạn chế trong việc tham gia và hưởng lợi một cách công bằng
từ các thị trường du lịch đang phát triển.
Những diễn
biến này cho thấy đền Đông Cuông không phải là một địa điểm di sản tĩnh tại, mà
là một không gian cạnh tranh, nơi mà bản sắc văn hóa, phát triển kinh tế và các
thực hành tâm linh giao thoa với nhau.
Kết luận
Đền Đông
Cuông cho thấy cách mà các địa điểm di sản ngày càng được định hình bởi sự
tương tác giữa các truyền thống văn hóa, các chiến lược phát triển do Nhà nước
dẫn dắt và kinh tế du lịch đang mở rộng. Việc nhìn nhận ngôi đền như một “không
gian khả thể” làm nổi bật cả những căng thẳng lẫn những cơ hội vốn có trong quá
trình chuyển đổi này.
Việc bảo
đảm cộng đồng Tày Khao có vai trò thực chất trong quản trị, đồng thời được tiếp
cận và hưởng lợi từ những giá trị kinh tế do phát triển di sản tạo ra, là điều
thiết yếu để duy trì đền Đông Cuông như một địa điểm di sản có ý nghĩa và thúc
đẩy tăng trưởng công bằng. Bằng cách thể chế hóa sự tham gia của cộng đồng và hỗ
trợ tri thức văn hóa địa phương, các nhà hoạch định chính sách có thể thúc đẩy
một mô hình phát triển di sản bao trùm hơn, qua đó cân bằng giữa các cơ hội
kinh tế và việc bảo vệ những truyền thống văn hóa đang được thực hành và duy
trì trong đời sống cộng đồng.
Khuyến
nghị chính sách
Để thúc đẩy
phát triển di sản bao trùm, không ai bị loại trừ và bền vững tại đền Đông
Cuông, các nhà hoạch định chính sách cần tăng cường các cơ chế công nhận và hỗ
trợ vai trò của các cộng đồng dân tộc địa phương trong quản lý di sản.
1. Thể
chế hóa sự đại diện của cộng đồng trong quản trị đền
Các ban
quản lý đền nên có đại diện của cộng đồng Tày Khao, đặc biệt là các người cao
tuổi và những người thực hành nghi lễ có uy tín và thẩm quyền văn hóa được cộng
đồng công nhận. Sự tham gia chính thức này có thể bảo đảm tiếng nói và góc nhìn
của cộng đồng địa phương được phản ánh trong các quyết định liên quan đến lễ hội,
quản lý di sản và phát triển du lịch.
2.
Công nhận và hỗ trợ tri thức nghi lễ bản địa
Các chính
sách cần ghi nhận tầm quan trọng về mặt văn hóa của những chuyên gia thực hành
nghi lễ truyền thống và xây dựng các cơ chế hỗ trợ sự tham gia lâu dài của họ
trong các nghi lễ tại đền. Điều này có thể bao gồm việc công nhận chính thức,
các chương trình tư liệu hóa văn hóa và sự phối hợp với cộng đồng trong các hoạt
động diễn giải và giới thiệu di sản.
3.
Thúc đẩy tiềm năng du lịch dựa vào cộng đồng
Chính quyền
địa phương nên hỗ trợ các chương trình giúp thành viên cộng đồng trực tiếp hưởng
lợi từ phát triển du lịch theo những cách phù hợp với lợi ích và nguyện vọng của
họ. Các chương trình nâng cao năng lực có thể giúp các hộ gia đình địa phương
tham gia hiệu quả hơn vào kinh tế du lịch, tạo cơ hội phát triển các dịch vụ
như quầy hàng ẩm thực truyền thống, sản phẩm thủ công, tour có hướng dẫn và dịch
vụ lưu trú tại nhà dân (homestay).
4.
Thiết lập cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch
Một phần
doanh thu tạo ra từ lễ hội và các hoạt động du lịch có thể được sử dụng để hỗ
trợ các quỹ phát triển cộng đồng hoặc các sáng kiến văn hóa địa phương. Các cơ
chế chia sẻ lợi ích minh bạch có thể góp phần bảo đảm rằng phát triển dựa trên
di sản thực sự đóng góp vào phúc lợi của các cộng đồng sinh sống xung quanh
TÀI
LIỆU THAM KHẢO
Derks,
A., & Hương, C. T. (2025). Heritage as a Space of Possibility:
Transformation, Commodification, and Belonging at Đông Cuông Temple in Yên Bái,
Vietnam. Journal of Vietnamese Studies, 20(3–4), 71–97.
----------------------------------------------------------------------------------------------------
Bản
khuyến nghị chính sách này là một sản phẩm của dự án được tài trợ bởi SNF
NAFOSTED (IZVSZ1.202714) mang tên “Tìm hiểu mối liên hệ giữa di sản và phát triển
tại Việt Nam: Cách tiếp cận đa chiều” giữa Viện Nghiên cứu Văn hóa (VASS) và
Khoa Nhân học của Đại học Zurich. Tài liệu được chuẩn bị bởi Annuska Derks và
Cao Thảo Hương.
Policy brief 2 (1).pdf