image banner
VI | EN
Quản trị di sản tại một địa điểm di sản đa tộc người: những hàm ý chính sách từ trường hợp đền Đông Cuông
Viện Nghiên cứu Văn hóa (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) và Khoa Nhân học, Đại học Zurich trân trọng giới thiệu bản tóm tắt khuyến nghị chính sách “Quản trị di sản tại một địa điểm di sản đa tộc người: những hàm ý chính sách từ trường hợp đền Đông Cuông”.

Những điểm chính sách nổi bật

- Thừa nhận tính đa dạng của lịch sử và sự phức hợp của các không gian di sản: Quản trị di sản cần phản ánh các lớp tộc người, tôn giáo và lịch sử đa dạng đã tạo nên ý nghĩa của các địa điểm di sản.

- Bảo đảm sự tham gia thực chất của cộng đồng vào quản trị di sản: Các cộng đồng địa phương gắn bó lâu dài với di sản và những người nắm giữ tri thức nghi lễ cần có sự đại diện thực chất trong quá trình ra quyết định và quản lý di sản.

- Bảo vệ và tôn trọng các thực hành tín ngưỡng của cộng đồng, đồng thời chia sẻ công bằng các lợi ích từ di sản: Phát triển du lịch và quản lý di sản cần tôn trọng tính toàn vẹn của các nghi lễ và các không gian linh thiêng, đồng thời bảo đảm cộng đồng địa phương được hưởng lợi về mặt xã hội và kinh tế

Giới thiệu

Bản tóm lược chính sách này là một phần của dự án nghiên cứu hợp tác về các quá trình di sản hóa và phát triển ở Việt Nam. Văn bản trình bày những hàm ý chính sách rút ra từ nghiên cứu, đồng thời đúc kết một số bài học cho công tác quản trị di sản, đặc biệt tại các địa điểm di sản tôn giáo và nghi lễ có sự tham gia của nhiều nhóm tộc người. Nghiên cứu thực địa bao gồm nhiều đợt khảo sát tại Đền Đông Cuông (Yên Bái, Việt Nam), được thực hiện trong khoảng thời gian từ năm 2022 đến cuối năm 2025.

Nhiều địa điểm di sản đa tộc người là không gian được các cộng đồng cùng chia sẻ, sinh sống, sử dụng và duy trì những gắn bó về văn hóa và tâm linh với cùng một di sản. Tuy nhiên, những mối quan tâm, thực hành và quan hệ lịch sử riêng biệt của các cộng đồng khác nhau không phải lúc nào cũng nhận được sự quan tâm tương xứng.

Điều này có thể tạo ra những căng thẳng. Quản trị di sản phải điều phối giữa những yêu sách chồng lấn, sự đa dạng của các thực hành nghi lễ và các mối quan hệ luôn biến đổi giữa cơ quan nhà nước với các chủ thể địa phương. Có thể nhận diện ba hạn chế chủ yếu trong các cách tiếp cận hiện nay đối với quản trị di sản tại các địa điểm di sản đa tộc người:

Thứ nhất, các khuôn khổ quản lý di sản hiện nay vẫn chủ yếu mang tính tập trung và từ trên xuống, trong đó tiếng nói và tri thức của các cộng đồng địa phương - đặc biệt là các nhóm dân tộc thiểu số - hiếm khi được tích hợp một cách thực chất vào quá trình ra quyết định và diễn giải di sản.

Thứ hai, các diễn ngôn về bảo tồn và phát triển du lịch thường có xu hướng chuẩn hóa và tuyến tính hóa các bản sắc văn hóa, qua đó làm lu mờ sự đa dạng của các tiếng nói cũng như các tầng lớp lịch sử và xã hội đan xen của những cộng đồng cùng chia sẻ một không gian di sản.

Thứ ba, sự thiếu vắng một cách tiếp cận tổng hợp kết nối văn hóa, sinh kế và các quyền văn hóa của cộng đồng khiến nhiều chính sách bảo tồn chưa dành sự quan tâm đầy đủ đến các thực hành theo tập quán và các hệ thống tri thức địa phương, vốn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các không gian di sản.

Hệ quả là, các địa điểm di sản đa tộc người có nguy cơ bị tái cấu trúc thành những diễn ngôn di sản mang tính đồng nhất hóa, trong đó sự đa dạng văn hóa và các mối quan hệ lịch sử phức tạp giữa các cộng đồng bị giản lược hoặc đẩy ra bên lề. Về lâu dài, điều này không chỉ làm suy giảm tính bền vững về mặt xã hội của các nỗ lực bảo tồn mà còn có nguy cơ làm xói mòn các hệ thống tri thức địa phương, các thực hành sinh kế và mối quan hệ của cộng đồng với những địa điểm cụ thể - những yếu tố cấu thành nền tảng của các không gian di sản.

Vấn đề

Di sản hóa là một quá trình đã có từ lâu trong lịch sử

Đông Cuông, địa điểm gắn với các thực hành tín ngưỡng thờ Pua Ngượk và các thần linh bản địa của người Tày Khao, đã được can thiệp và sử dụng cho các mục đích chính trị của nhà nước phong kiến triều Trần từ thế kỉ XIII-XIV. Những can thiệp này gắn chặt với vị trí chiến lược của đền Đông Cuông, vì khu vực này từng đóng vai trò của một trạm kiểm soát và điểm dừng chân quan trọng trên tuyến đường thủy huyết mạch của sông Hồng, nối vùng đồng bằng với trung du và miền núi phía Bắc Việt Nam. Tuy nhiên, từ năm 2018, mặc dù ngôi đền có cội rễ sâu xa liên quan đến lịch sử và văn hóa của người Tày Khao, nơi này đã được tái thiết như một không gian di sản chủ yếu gắn với tín ngưỡng thờ Mẫu của người Kinh - di sản được UNESCO ghi danh Di sản Văn hóa Phi vật thể của Nhân loại năm 2016. Kể từ đó, các nghi lễ truyền thống gắn bó với cộng đồng địa phương đã bị thay thế hoặc định hình lại nhằm phù hợp với các mục tiêu rộng lớn hơn, trong đó di sản được xem như một nguồn lực phục vụ các mục tiêu chính trị và phát triển.

Thay vì chỉ đặt quá trình di sản hóa trong giai đoạn sau Đổi Mới hoặc diễn giải nó đơn thuần qua lăng kính các chính sách văn hóa của nhà nước hiện đại, nghiên cứu này cho thấy, trong một không gian, các giá trị và bản sắc có liên quan đã liên tục thích ứng với các yêu cầu và ràng buộc luôn thay đổi của các hệ thống chính trị nối tiếp nhau. Vì vậy, di sản đã được huy động một cách chiến lược như một nguồn lực, vừa được sử dụng trong các không gian chính trị ở cấp địa phương, vừa tham gia vào những quá trình rộng lớn hơn của việc kiến tạo bản sắc quốc gia.

Lễ hội hóa và sự suy giảm tính thiêng của di sản tín ngưỡng

Việc ghi danh địa điểm này như một di sản đã kéo theo những thay đổi trong cấu trúc và cách thức thực hành các nghi lễ tại đền Đông Cuông. Một số nghi lễ đã được tái cấu trúc nhằm phục vụ việc tổ chức các sự kiện văn hóa và phù hợp với các định hướng phát triển kinh tế - du lịch của địa phương. Trong quá trình này, các thực hành nghi lễ ngày càng chịu tác động của nhiều hình thức lễ hội hóa và trình diễn di sản khác nhau. Những biến đổi đã dẫn đến việc thu hẹp vai trò của người dân địa phương và những người nắm giữ tri thức nghi lễ truyền thống, đồng thời khiến một số thực hành theo tập quán bị giản lược hoặc không còn được tổ chức. Nhìn rộng hơn, những chuyển biến như vậy không chỉ làm suy giảm ý nghĩa tâm linh của các thực hành tín ngưỡng, mà còn tái định hình các truyền thống văn hóa thành những hình thức di sản mang tính trình diễn, ngày càng hướng tới việc trưng bày và tiêu dùng văn hóa.

Vượt khỏi sự thụ động: Tính chủ thể/Năng lực tự quyết của các cộng đồng địa phương

Tuy nhiên, quá trình tái cấu trúc di sản này không diễn ra theo một chiều hay một cách tuyến tính. Nghiên cứu cho thấy, các chủ thể địa phương hiếm khi thụ động chấp nhận việc bị đặt vào thế “công cụ hóa”, thay vào đó, các chiến lược đa dạng của họ cho thấy bản chất tranh chấp của di sản. Dù được thể hiện âm thầm, lặng lẽ, hay được viện dẫn thông qua ngôn ngữ của truyền thống và bản sắc, hoặc thông qua tiếng nói của thực thể siêu nhiên, các chủ thể địa phương vẫn chủ động thương thảo và tái định hình một không gian tương tác mang tính tam giác, kết nối giữa các chủ thể địa phương với Nhà nước, giữa các nhóm thiểu số và đa số, cũng như giữa chính các nhóm địa phương với nhau. Bằng cách huy động thẩm quyền của tổ tiên và khả năng tiếp cận quyền năng siêu nhiên thông qua các thực hành nghi lễ - qua sự nhập đồng của Pua Ngược - người Tày Khao ở Đông Cuông khẳng định thẩm quyền văn hóa của mình trong việc tái tạo và phục hưng di sản. Những thực hành này là biểu hiện của các hình thức năng lực tự quyết trong thực hành nghi lễ, qua đó các chủ thể địa phương tham gia một cách tích cực vào việc định hình các quá trình di sản. Nhìn rộng hơn, những chiến lược này cho thấy tính chính trị của di sản ở Việt Nam, nơi các yêu sách và quan điểm cạnh tranh xuất hiện trong những mạng lưới quyền lực đan xen, kết nối các cơ quan nhà nước, các chuyên gia di sản và cộng đồng địa phương.

Kết luận

Trường hợp Đền Đông Cuông cho thấy quản trị di sản tại các địa điểm đa tộc người đòi hỏi những cách tiếp cận linh hoạt và nhạy cảm với các bối cảnh văn hóa địa phương. Thay vì chỉ tập trung vào bảo tồn vật thể hoặc phát triển du lịch, các chính sách di sản cần ưu tiên bảo vệ tính toàn vẹn của các thực hành nghi lễ, thừa nhận tính đa tầng của lịch sử tại các địa điểm di sản, đồng thời bảo đảm sự tham gia thực chất của cộng đồng địa phương trong quá trình quản lý. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần duy trì tính liên tục của đời sống tín ngưỡng, mà còn tạo nền tảng cho một mô hình quản trị di sản mang tính bao trùm và bền vững hơn trong những bối cảnh đa dạng văn hóa.

Khuyến nghị chính sách

1. Thừa nhận và phản ánh tính đa tầng lịch sử của di sản

Cần chú trọng hơn đến các mô hình quản trị di sản có sự nhạy cảm với bối cảnh văn hóa và thúc đẩy sự tham gia thực chất của cộng đồng. Các hoạt động diễn giải và tư liệu hóa di sản cần ghi nhận đầy đủ những tầng lớp lịch sử khác nhau gắn với một địa điểm, bao gồm các truyền thống tín ngưỡng của cộng đồng địa phương cũng như những biến đổi diễn ra trong các giai đoạn lịch sử tiếp theo.

2. Thể chế hóa sự tham gia và đại diện của cộng đồng địa phương trong quản trị di sản

Cần thiết lập các cơ chế cụ thể nhằm tạo điều kiện để các cộng đồng cư dân địa phương - đặc biệt là các nhóm tộc người có mối quan hệ gắn bó lâu đời với địa điểm - tham gia vào quá trình quản lý và ra quyết định liên quan đến di sản. Điều này có thể được thực hiện thông qua các cơ chế đồng quản lý giữa cơ quan nhà nước và cộng đồng, chẳng hạn như bảo đảm sự tham gia chính thức của đại diện người Tày Khao trong Ban Quản lý di tích, cũng như thường xuyên lồng ghép các quan điểm của cộng đồng địa phương thông qua các chương trình tham vấn trong quá trình xây dựng và triển khai chính sách về di sản. Cần công nhận và hỗ trợ những người nắm giữ tri thức nghi lễ và những người thực hành tín ngưỡng truyền thống, bởi vai trò của họ có ý nghĩa thiết yếu đối với việc duy trì đời sống tín ngưỡng và tính liên tục văn hóa tại các địa điểm di sản.

3. Thiết lập các nguyên tắc quản trị nhằm bảo vệ tính toàn vẹn và tính thiêng của các thực hành tín ngưỡng

Khi các địa điểm di sản ngày càng gắn kết với phát triển du lịch và việc tổ chức các sự kiện văn hóa, các cơ chế quản trị cần được thiết kế nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của nghi lễ và tôn trọng các không gian linh thiêng tại các địa điểm di sản. Những biện pháp này có thể góp phần hạn chế xu hướng thương mại hóa hoặc trình diễn hóa các nghi lễ truyền thống. Đồng thời, các chính sách quản lý di sản cần tránh những can thiệp mang tính áp đặt từ bên ngoài, đặc biệt là việc loại bỏ hoặc cấm đoán các thực hành nghi lễ mà không/ chưa có sự tham vấn đầy đủ với cộng đồng địa phương. Những can thiệp như vậy có nguy cơ làm đứt gãy các truyền thống văn hóa và làm suy giảm tính liên tục của đời sống tín ngưỡng gắn với các địa điểm di sản.

4. Tích hợp các địa điểm tín ngưỡng liên quan của cộng đồng vào không gian di sản rộng hơn

Nhiều thực hành tín ngưỡng truyền thống không chỉ giới hạn trong một địa điểm riêng lẻ mà tồn tại trong một mạng lưới các không gian linh thiêng có mối liên hệ với nhau. Vì vậy, các nỗ lực bảo tồn và phát huy giá trị di sản cần xem xét việc tích hợp các địa điểm có liên quan vào một quần thể không gian di sản rộng hơn, nhằm phản ánh đầy đủ bối cảnh văn hóa, tín ngưỡng và các thực hành của cộng đồng địa phương.

5. Bảo đảm sự chia sẻ công bằng các lợi ích văn hóa và kinh tế từ quá trình di sản hóa

Việc bảo vệ và phát huy giá trị di sản - đặc biệt khi gắn với phát triển du lịch văn hóa - cần bảo đảm sự phân bổ công bằng các lợi ích kinh tế và xã hội cho cộng đồng địa phương. Các chính sách quản lý di sản cần tạo điều kiện để người dân địa phương, đặc biệt là các nhóm tộc người có mối quan hệ lịch sử lâu đời với địa điểm, có cơ hội tham gia vào các hoạt động dịch vụ, du lịch dựa vào cộng đồng và các chương trình phát huy giá trị di sản. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần cải thiện sinh kế của người dân địa phương mà còn củng cố những động lực xã hội cho việc bảo vệ và duy trì các thực hành văn hóa gắn với các địa điểm di sản.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Đỗ Thị Thu Hà, Phạm Đặng Xuân Hương (2025), “Identity Politics and Social Navigation over Time: A Historical Perspective on Competing Heritage Practices in Đông Cuông, Vietnam”, Journal of Vietnamese Studies, Vol.20, Issue 3-4, pps.41-70, ISSN 1559-372X, eISSN: 1559-3738, University of California Press, https://doi.org/10.1525/vs.2025.20.3-4.41.

-------------------------------------------------------------------------------------

Bản khuyến nghị chính sách này là một sản phẩm của dự án được tài trợ bởi SNF NAFOSTED (IZVSZ1.202714) mang tên “Tìm hiểu mối liên hệ giữa di sản và phát triển tại Việt Nam: Cách tiếp cận đa chiều” giữa Viện Nghiên cứu Văn hóa (VASS) và Khoa Nhân học của Đại học Zurich. Tài liệu được chuẩn bị bởi Đỗ Thị Thu Hà và Phạm Đặng Xuân Hương.

Policy brief 4 (1).pdf

 

Tin nổi bật
Viện Hàn Lâm Khoa Học Việt Nam
Thư viện ảnh
image advertisement