Kỷ niệm ngày Thương binh liệt sĩ Việt Nam 27-7 qua góc nhìn về ký ức tập thể
Ký ức không đơn thuần là sự lưu giữ những sự kiện đã qua trong quá khứ, mà nó liên tục được huy động, tái hiện và diễn giải lại để đáp ứng các nhu cầu về tinh thần, chính trị và xã hội của con người đương đại. Ký ức hào hùng về các cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc có thể xem là đóng vai trò như một trụ cột cốt lõi trong việc định hình bản sắc văn hóa và xây dựng căn tính quốc gia Việt Nam hiện đại

Kỷ
niệm ngày Thương binh – Liệt sĩ Việt Nam
Nguồn: Hình minh họa tạo
bởi công cụ Trí tuệ nhân tạo (AI)
Ký ức không đơn thuần là sự
lưu giữ những sự kiện đã qua trong quá khứ, mà nó liên tục được huy động, tái
hiện và diễn giải lại để đáp ứng các nhu cầu về tinh thần, chính trị và xã hội
của con người đương đại.
Ký ức hào hùng về
các cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc
có thể xem là đóng vai trò như một trụ cột cốt lõi trong việc định
hình bản sắc văn hóa và xây dựng căn tính quốc gia
Việt Nam hiện đại.
Trong hệ thống các nghi lễ chính trị - văn hóa mang tính quốc gia, Ngày Thương
binh - Liệt sĩ (ngày 27/7 hàng năm) giữ một vị trí đặc biệt thiêng liêng. Đây
là dịp để toàn xã hội bày tỏ lòng biết ơn, sự tri ân sâu sắc đối với những
thế hệ đi trước đã hy sinh xương máu cho tự do, độc lập, đồng thời đóng vai trò như một nhịp cầu tinh thần kết nối quá khứ
đầy gian khổ nhưng oanh liệt của các thế hệ đi trước
với thực tại hòa bình của thế hệ hiện tại và định hướng cho tương lai.
Cho đến nay, Việt Nam đã trải qua
khoảng nửa thế kỷ hòa bình, độc lập, thống nhất và không ngừng phát triển. Bối cảnh đó đặt ra thách thức mang tính chiến lược đối với công tác bảo tồn
và phát huy di sản tinh thần của dân tộc: làm thế nào để duy trì, củng cố và
truyền bá sâu rộng ký ức lịch sử cách mạng khi các môi trường ký ức trực tiếp
do các nhân chứng sống của lịch sử nắm giữ đang dần
khép lại. Khi thế hệ sinh ra và lớn
lên trong hòa bình ngày càng chiếm đa số trong cơ cấu dân số, việc truyền tải
ký ức lịch sử không thể chỉ dựa vào những lời kể cá nhân mang tính trải nghiệm
đơn thuần, mà phải được thể chế hóa, văn hóa hóa thông qua các cơ chế xã
hội mang tính ổn định. Trên cơ sở đó, ký ức lịch sử có thể được bảo tồn một
cách liên tục, được chuyển giao giữa các thế hệ và từng bước trở thành một bộ
phận hữu cơ của đời sống chính trị, văn hóa và tinh thần của xã hội.
Lĩnh
vực nghiên cứu ký ức mang lại những công cụ lý thuyết hữu hiệu để giải mã các
thực hành tưởng niệm như những hiện tượng văn hóa - xã hội phức hợp (Nguyễn Thu
Giang, 2025). Trong những khái
niệm lý thuyết và có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến lĩnh vực
nghiên cứu ký ức, có thể kể đến thuật ngữ “ký
ức tập thể” (collective memory)
của nhà xã hội học Pháp Maurice Halbwachs và khái niệm "địa điểm ký ức"
(lieux de mémoire) của nhà lịch sử học Pierre Nora. Trong khi Halbwachs
nhấn mạnh tính chất xã hội và sự định hình của hiện tại đối với cách thức cộng
đồng nhớ về quá khứ, thì Nora lại chỉ ra sự dịch chuyển từ môi trường ký ức sống
động sang các địa điểm ký ức mang tính biểu tượng khi các nhân chứng trực tiếp
phai nhạt dần. Thông qua cách tiếp cận này,
có thể hiểu rõ hơn cách hoạt động tưởng niệm,
các biểu tượng, di tích, bảo tàng, nghi lễ và thực hành văn hóa không chỉ có chức
năng lưu giữ ký ức về các sự kiện đã qua, mà còn góp phần định hình bản sắc cộng
đồng, củng cố hệ giá trị chung và tái khẳng định những nền tảng tư tưởng làm cơ
sở cho sự gắn kết xã hội ở Việt Nam hiện nay.
Ký ức tập thể và Địa điểm
ký ức
Lý thuyết về ký ức tập thể
được Maurice Halbwachs khởi xướng trong các công trình nền tảng vào đầu thế kỷ
XX. Khác với góc nhìn tâm lý học cá nhân xem ký ức như một kho lưu trữ thông
tin riêng biệt bên trong bộ não con người, Halbwachs (1950/1980) khẳng định rằng
ký ức mang bản chất xã hội sâu sắc. Con người không nhớ lại quá khứ một cách biệt
lập; trái lại, quá trình hồi tưởng luôn diễn ra bên trong và được quy định bởi
các "khuôn khổ xã hội của ký ức" (cadres sociaux de la mémoire).
Các khuôn khổ này bao gồm gia đình, tôn giáo, giai cấp, quân đội, các đoàn thể
và quốc gia. Chính các nhóm xã hội này cung cấp hệ thống ngôn ngữ, khái niệm,
biểu tượng và các giá trị chuẩn mực để cá nhân có thể định hình, sắp xếp và gán
ý nghĩa cho các trải nghiệm đã qua của mình.
Một quan
điểm trung tâm khác của Halbwachs là tính "duy hiện tại"
(presentism) của ký ức tập thể. Theo đó, quá khứ không được bảo tồn một
cách nguyên vẹn như một dữ liệu cố định trong kho tàng lịch sử để lấy ra xem lại
khi cần thiết; thay vào đó, quá khứ liên tục được tái kiến tạo theo thời gian do
ảnh hưởng của các động năng văn hóa-xã hội (Nguyễn Thu Giang, 2025). Khi hoàn cảnh
xã hội thay đổi, cách thức cộng đồng lựa chọn những gì cần nhớ, những gì cần
quên và cách thức diễn giải các sự kiện quá khứ cũng thay đổi tương ứng. Ký ức
tập thể vì vậy mang tính chọn lọc và luôn phục vụ cho chức năng củng cố nhóm xã
hội ở thì hiện tại.
Halbwachs (1950/1980) cũng
đặc biệt nhấn mạnh mối quan hệ chặt chẽ giữa ký ức tập thể và không gian vật
lý. Một cộng đồng không thể duy trì ký ức của mình nếu ký ức đó không được neo
giữ vào một không gian địa lý hay cảnh quan cụ thể. Không gian vật chất, với đặc
tính ổn định và bền vững trước sự tàn phá của thời gian, cung cấp cho tập thể một
hình ảnh trực quan về sự vĩnh cửu. Khi một nhóm xã hội gắn bó với một không
gian nhất định, mọi góc phố, ngôi nhà, tượng đài hay nghĩa trang đều trở thành
những điểm tựa vật chất chứa đựng và kích hoạt các ký ức chung của cộng đồng
đó.
Nối tiếp và phát triển các
ý tưởng của Halbwachs trong bối cảnh xã hội hiện đại muộn, Pierre Nora (1989) đã
xây dựng nên lý thuyết về "địa điểm ký ức" (lieux de mémoire).
Khung lý thuyết của Nora xuất phát từ sự nhận diện về sự đối lập giữa "ký ức"
(mémoire) và "lịch sử" (histoire). Theo Nora, ký ức là
sự sống, luôn vận động, mang tính cảm xúc, thiêng liêng và chỉ thuộc về nhóm xã
hội mà nó ràng buộc; ngược lại, lịch sử là thế tục và luôn mang tính vấn đề về
những gì không còn nữa. Lịch sử vốn mang tính phê phán và luôn nghi ngờ ký ức,
nhiệm vụ của nó không phải là tôn vinh mà là phân tích và cuối cùng là tiêu diệt
sự tự phát của ký ức để thay thế bằng các đại diện khách quan. Do đó, các di chỉ
ký ức hiện hữu như sự đánh dấu nỗ lực của xã hội
hiện đại trong việc tìm kiếm lịch sử của chính mình khi ký ức tập thể không còn
được trải nghiệm một cách trực tiếp và trọn vẹn
Nora (1989) cho rằng
dòng chảy của xã hội hiện đại
- được thúc đẩy bởi quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa,
truyền thông đại chúng và sự thay đổi nhanh chóng của cơ cấu dân số
- đã phá vỡ các môi trường ký ức tự nhiên đó. Khi các nhân
chứng trực tiếp của các sự kiện lịch sử lần lượt qua đời, sự kết nối tự nhiên với
quá khứ bị đứt gãy. Để chống lại nguy cơ lãng quên và sự biến mất hoàn toàn của
quá khứ, xã hội hiện đại buộc phải cố ý tạo ra các “địa điểm ký ức”. Pierre Nora định nghĩa địa
điểm ký ức là bất kỳ thực thể đáng kể nào - dù mang tính vật chất, biểu tượng hay thể chế - đã trở thành một phần di sản ký ức của một cộng đồng thông qua ý chí con
người hoặc sự vận hành của thời gian.
Một địa điểm ký ức theo
Nora (1989) phải hội tụ đủ ba chiều kích: chiều kích vật chất (như một
tượng đài, một cuốn sách, một tòa nhà, một nghĩa trang, một ngày lễ); chiều
kích chức năng (đảm bảo việc truyền giữ ký ức từ thế hệ này sang thế hệ khác);
và chiều kích biểu tượng (mang ý nghĩa tinh thần, văn hóa vượt lên trên giá trị
vật thể thuần túy). Các địa điểm ký ức xuất hiện chính vì môi trường ký ức thực
sự đã không còn. Chúng hoạt động như những "ngưng tụ" ký ức, nơi cộng
đồng cố ý gieo giữ, tích tụ và tôn vinh quá khứ để duy trì căn tính tập thể trước
nguy cơ cuốn trôi của thời gian.
Kỷ niệm ngày Thương binh -
Liệt sĩ Việt Nam 27-7 qua góc nhìn về ký ức tập thể
Những “địa điểm ký ức” không gian
Trong khuôn khổ chuỗi hoạt
động kỷ niệm Ngày Thương binh - Liệt sĩ 27/7/2026, các không gian vật lý như
Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc gia Trường Sơn, Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc gia Đường 9,
Thành cổ Quảng Trị, hay Đài tưởng niệm các Anh hùng Liệt sĩ trên đường Bắc Sơn
(Hà Nội) tiếp tục đóng vai trò là những địa điểm ký ức không gian vô cùng quan
trọng. Theo cách phân loại của Nora (1989), những không gian này là các lieux
de mémoire điển hình, nơi nỗi đau mất mát cá nhân của hàng triệu gia đình
đan quyện vào đại tự sự về hy sinh của dân tộc. Về mặt vật lý, những nghĩa
trang hay tượng đài chỉ là những cấu trúc đá, xi măng và những hàng bia mộ
tương đối tĩnh lặng. Tuy nhiên, theo lý thuyết của
Halbwachs (1950/1980), không gian vật chất có khả năng duy trì tính ổn định và
liên tục của ký ức nhóm nhờ vào những thực hành xã hội diễn ra bên trong nó.
Các
thực hành nghi lễ như dâng hương, thắp nến tri ân đồng loạt, nghi thức tưởng niệm
cấp quốc gia và các hành trình về nguồn đã biến các không gian tĩnh này thành những môi trường ký ức sống động. Sự tương
tác giữa con người và không gian kiến trúc nghĩa trang tạo ra một trường cảm
xúc tập thể, nơi người sống thực hiện nghĩa vụ đạo đức đối với người đã khuất.
Việc hàng ngàn ngọn nến được thắp sáng trên các phần mộ liệt sĩ khắp cả nước
trong đêm không chỉ là một hành vi tưởng niệm đơn thuần, mà còn là một biểu tượng
tâm linh - văn hóa khẳng định rằng sự hy sinh của các anh hùng liệt sĩ tiếp tục
được cộng đồng ghi nhớ và tôn vinh ở thì hiện tại.
Trong
đợt kỷ niệm năm 2026, các hoạt động thuộc "Chiến dịch 500 ngày đêm"
nâng cấp, chỉnh trang các nghĩa trang liệt sĩ và các chương trình tìm kiếm, quy
tập, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ còn thiếu thông tin tại Quảng Trị, Thừa
Thiên Huế và trên đất bạn Lào mang ý nghĩa rất lớn. Việc tìm kiếm và xác định
danh tính hài cốt liệt sĩ bằng công nghệ ADN kết hợp với phương pháp thực địa
là một tiến trình khoa học nhằm chuyển hóa các thông tin, dấu tích bị đứt gãy thành ký ức tập thể được thừa nhận chính thức. Đối với thân
nhân các liệt sĩ, việc tìm kiếm, quy tập, xác định danh tính và đưa hài cốt về
an táng tại các nghĩa trang liệt sĩ không chỉ đáp ứng nguyện vọng thiêng liêng
của gia đình, mà còn góp phần xoa dịu nỗi đau chiến tranh, tạo điều kiện để
thân nhân thực hiện trọn vẹn việc thờ phụng, tri ân và tưởng niệm người đã hy
sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Ở tầm quốc gia, công tác quy tập hài cốt liệt
sĩ là biểu hiện sinh động của đạo lý truyền thống "Uống nước nhớ nguồn",
đồng thời thể hiện trách nhiệm chính trị, pháp lý và đạo lý của Đảng, Nhà nước
đối với những người đã cống hiến, hy sinh vì sự nghiệp cách mạng. Điều đó cũng phù hợp với quan điểm của Maurice
Halbwachs (1992) về vai trò của ký ức tập thể trong việc củng cố sự gắn kết và
tích hợp xã hội.
Những “địa điểm ký ức” biểu tượng
Bên cạnh các địa điểm
không gian, các thực thể vật thể như kỷ vật chiến tranh, nhật ký, thư từ và tài
liệu lưu trữ đóng vai trò là những địa điểm ký ức mang tính biểu tượng và vật
chất, giúp cô đọng quá khứ vào những vật chứng cụ thể. Sự kiện giới thiệu tài
liệu lưu trữ, kỷ vật của cán bộ đi B và triển lãm chuyên đề "Thanh xuân gửi
lại" nhân dịp 27/7/2026 tại Hà Nội là minh chứng sinh động cho quá trình vật
thể hóa ký ức này (Báo Nhân Dân, 2026; Báo Văn Hóa, 2026).
Hồ sơ cán bộ đi B bao gồm
những giấy tờ cá nhân, sơ yếu lý lịch, bằng cấp, chứng minh thư, những lá thư
gia đình hay những chiếc nhật ký ố vàng được các cán bộ miền Bắc gửi lại Trung
tâm Lưu trữ Quốc gia trước khi xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước. Trong suốt nhiều
thập kỷ, những hồ sơ này được lưu giữ trong các kho lưu trữ như những tư liệu
hành chính - lịch sử. Tuy nhiên, khi được trao trả cho thân nhân liệt sĩ hoặc
được giới thiệu trong các hoạt động trưng bày, triển lãm nhân dịp Ngày Thương
binh - Liệt sĩ (27/7), chúng không còn chỉ mang giá trị tư liệu, mà trở thành
những phương tiện chuyển tải ký ức, kết nối quá khứ với hiện tại và góp phần
tái hiện, lan tỏa ký ức tập thể về sự hy sinh của các anh hùng liệt sĩ. Dưới góc nhìn của Nora (1989), những giấy tờ và kỷ vật
này chính là những lieux de mémoire vật thể có khả năng ngưng tụ thời
gian. Chúng là cầu nối vật chất trực tiếp giữa thế giới hiện tại và không gian
chiến tranh đã qua. Khi công chúng quan sát một chiếc lược làm từ xác máy bay,
một chiếc ba lô sờn vai, hay đọc những dòng thư tay đong đầy nỗi nhớ quê hương
của một người lính đi B đã hy sinh, khoảng cách thời gian nửa thế kỷ dường như
bị xóa bỏ. Vật thể kích hoạt trí tưởng tượng lịch sử và sự thấu cảm sâu sắc ở
người xem.
Quá trình này phản ánh rõ quan điểm
của Maurice Halbwachs (1992) về tính duy hiện tại.
Việc lựa chọn, sắp xếp và trưng bày các kỷ vật trong triển
lãm "Thanh xuân gửi lại" năm 2026 không phải là việc đưa ra tất cả mọi
mảnh ghép lịch sử một cách ngẫu nhiên, mà là một sự tái cấu trúc
mang tính nghệ thuật phù hợp để công chúng có thể đón nhận. Trong quá trình đó,
ký ức cá nhân của các cán bộ đi B, từ những dòng nhật ký, lá thư, kỷ vật đến những
ước mơ, hoài bão và sự hy sinh của tuổi trẻ, được đặt trong mối liên hệ với ký ức
tập thể của dân tộc về cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc và sự nghiệp thống
nhất đất nước. Sự gắn kết giữa trải nghiệm cá nhân và ký ức cộng đồng làm nổi bật
ý nghĩa lịch sử và nhân văn của các hiện vật, đồng thời góp phần chuyển tải những
giá trị cốt lõi của truyền thống yêu nước và chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Cũng
nhờ sự vật thể hóa này, ký ức không còn là những khái niệm
trừu tượng trong sách giáo khoa, mà trở nên hữu hình, xúc cảm và dễ tiếp nhận đối
với công chúng đương đại, đặc biệt là thế hệ trẻ chưa từng trải qua chiến
tranh.
Sự truyền tải ký ức qua
các thế hệ
Lý thuyết của Halbwachs
(1950/1980) đặt trọng tâm vào vai trò của các khuôn khổ
hay thiết chế xã hội trong việc lưu giữ và truyền tải ký ức. Câu lạc bộ "Mãi Mãi Tuổi 20" là một mô hình tổ
chức xã hội độc đáo, nơi các cựu chiến binh chủ động chuyển hóa ký ức chiến tranh
cá nhân thành hành động xã hội tích cực trong thời bình (Báo Đương Đại, 2025).
Khởi nguồn từ tinh thần của những cuốn nhật ký chiến trường nổi tiếng như của
liệt sĩ Đặng Thùy Trâm và Nguyễn Văn Thạc, câu lạc bộ đã trở thành một khuôn khổ
xã hội giúp các cựu chiến binh duy trì bản sắc "người lính" của mình,
đồng thời tạo ra không gian giao thoa thế hệ. Thông qua các chương trình như
"Hành trình tri ân", trao học bổng cho học sinh nghèo, xây nhà tình
nghĩa và giao lưu nhân chứng lịch sử, các cựu chiến binh không chỉ nhớ về những
đồng đội đã khuất mà còn đem giá trị của ký ức đó phục vụ cho sự phát triển của
cộng đồng hôm nay. Điều này minh chứng hoàn hảo cho luận điểm của Halbwachs: việc
tái hiện ký ức luôn hướng tới phục vụ các mục tiêu và giá trị của hiện tại.
Địa điểm ký ức kỹ thuật số
và sự chủ động của thế hệ trẻ
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công
nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, sự phát triển của
các nền tảng truyền thông số đã mở rộng không gian hình thành, lưu giữ và lan tỏa
ký ức xã hội. Bên cạnh các "địa điểm ký ức" truyền thống như di tích
lịch sử, nghĩa trang liệt sĩ, bảo tàng hay tượng đài, ngày càng xuất hiện nhiều
"địa điểm ký ức" trong môi trường số, nơi các giá trị lịch sử được
tái hiện, chia sẻ và tiếp nhận thông qua các nền tảng công nghệ hiện đại. Trong
bối cảnh đó, sự tham gia chủ động của thế hệ trẻ, đặc biệt là đoàn viên, thanh
niên và Tuổi trẻ Quân đội (Báo Tiền Phong, 2026), đã tạo nên những
phương thức mới trong thực hành tưởng niệm nhân Ngày Thương binh - Liệt sĩ
(27/7), góp phần đổi mới cách thức giáo dục truyền thống và lan tỏa các giá trị
lịch sử trong đời sống đương đại.
Khác với cách tiếp cận mang tính tiếp
nhận thụ động, thanh niên ngày nay ngày càng khẳng định vai trò là chủ thể sáng
tạo và truyền thông ký ức lịch sử. Thông qua việc ứng dụng công nghệ số trong bảo
tồn và phát huy giá trị di sản, nhiều hoạt động đã được triển khai như số hóa
tư liệu và di tích lịch sử, phục dựng hình ảnh các anh hùng liệt sĩ trên cơ sở
tư liệu lưu trữ, xây dựng sản phẩm truyền thông đa phương tiện, phát triển
podcast, video ngắn, đồ họa thông tin, cũng như tổ chức các cuộc thi tìm hiểu lịch
sử trên nền tảng số. Những hình thức này không làm thay đổi bản chất của ký ức
lịch sử mà góp phần đổi mới phương thức biểu đạt, tạo điều kiện để các giá trị
lịch sử cách mạng được tiếp cận rộng rãi hơn.
*
* *
Nếu như trong giai đoạn ngay sau
chiến tranh, các hoạt động kỷ niệm Ngày Thương binh - Liệt sĩ chủ yếu hướng đến
khắc phục hậu quả chiến tranh, thực hiện chính sách ưu đãi người có công và xoa
dịu những mất mát, đau thương của các gia đình liệt sĩ, thì trong bối cảnh năm
2026, khi đất nước đã trải qua nhiều thập kỷ hòa bình, thống nhất, phát triển
và hội nhập quốc tế sâu rộng, ý nghĩa của ngày 27/7 tiếp tục được mở rộng và
làm sâu sắc hơn. Bên cạnh việc tri ân những người đã hy sinh vì độc lập, tự do
của Tổ quốc, các hoạt động tưởng niệm ngày càng nhấn mạnh vai trò giáo dục truyền
thống yêu nước, bồi đắp lý tưởng cách mạng, khơi dậy tinh thần cống hiến trong
thế hệ trẻ và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Theo đó, ký ức về sự hy
sinh không chỉ được gìn giữ như một di sản của quá khứ mà còn trở thành nguồn lực
tinh thần, góp phần bồi đắp ý chí, khát vọng phát triển đất nước trong thời kỳ
mới.
Sự lùi xa của chiến tranh cùng với
sự mai một dần của thế hệ các nhân chứng sống của lịch sử đặt ra yêu cầu tiếp tục
hoàn thiện hệ thống các thiết chế lưu giữ và truyền tải ký ức cách mạng. Điều
này phản ánh quá trình chuyển dịch từ "môi trường ký ức" (milieux
de mémoire) sang "địa điểm ký ức" (lieux de mémoire) theo
cách tiếp cận của Pierre Nora (1989). Trong bối cảnh đó, các nghĩa trang liệt
sĩ, di tích lịch sử, bảo tàng, nhà truyền thống và không gian lưu trữ số ngày
càng được phát huy vai trò như những thiết chế gìn giữ ký ức tập thể. Việc xây
dựng các nghĩa trang liệt sĩ theo định hướng trở thành không gian lịch sử, văn
hóa và tâm linh; số hóa hồ sơ, kỷ vật, tư liệu lưu trữ; công khai các nguồn tư
liệu trên nền tảng số; cũng như đổi mới hình thức tổ chức các hoạt động tưởng
niệm trên các phương tiện truyền thông hiện đại đều góp phần mở rộng khả năng
tiếp cận của công chúng đối với ký ức lịch sử.
Trong không gian đó, những hoạt động
như dâng hương, dâng hoa tại các nghĩa trang liệt sĩ, thắp nến tri ân, chăm sóc
phần mộ, tìm kiếm và quy tập hài cốt liệt sĩ, hay gìn giữ, trao truyền các kỷ vật
của người có công không chỉ thể hiện đạo lý biết ơn đối với các thế hệ đi trước
mà còn tạo nên sự kết nối giữa ký ức của mỗi gia đình với ký ức chung của dân tộc.
Đây cũng là điểm gặp gỡ giữa những câu chuyện đời thường của từng cá nhân, từng
gia đình với lịch sử cách mạng của đất nước, qua đó góp phần củng cố sự đồng
thuận xã hội, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc và bồi đắp nền tảng
tinh thần cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn phát triển mới./.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Báo Đương Đại. (2025). Ký ức
chiến tranh và bản sắc người lính. Tạp chí Đương Đại, 602, 41-48.
Báo Nhân Dân. (2026, ngày
20 tháng 7). Giới thiệu tài liệu lưu trữ và kỷ vật của cán bộ đi B nhân Ngày
Thương binh - Liệt sĩ. Báo Nhân Dân Điện tử.
Báo Tiền Phong. (2026,
ngày 20 tháng 7). Tuổi trẻ Quân đội lan tỏa ký ức lịch sử bằng những cách
làm mới. Báo điện tử Tiền Phong.
Báo Văn Hóa. (2026, ngày
20 tháng 7). "Thanh xuân gửi lại" tái hiện ký ức một thế hệ cán bộ
đi B. Báo Văn Hóa Điện tử.
Halbwachs, M. (1980). The
Collective Memory (F. J. Ditter Jr. & V. Y. Ditter, Trans.). Harper
& Row. (Tác phẩm gốc xuất bản năm 1950)
Nguyễn Thị Thanh Hoa.
(2017). Politics of Memory: (Re)construction of the Past in Post-socialist
Vietnam [Luận án Tiến sĩ, Trent University]. ProQuest Dissertations
Publishing.
Nguyễn Thu Giang. (2025).
Nghiên cứu ký ức từ góc tiếp cận văn hóa. Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân
văn, 11(4), 453-467.
Nora, P. (1989). Between
Memory and History: Les Lieux de Mémoire. Representations, 26,
7-24. https://doi.org/10.2307/2928520
ThS. Phạm Thùy Dương