Di sản hóa: thương thảo giữa di sản, bản sắc và chính trị trong xã hội Việt Nam đương đại
Di sản hóa và tính chính trị của di sản là hai khái niệm có ý nghĩa trung tâm trong nghiên cứu di sản đương đại, bởi chúng giúp lý giải cách các giá trị văn hóa được lựa chọn, diễn giải và bảo tồn trong những bối cảnh xã hội cụ thể. Quá trình xác lập di sản không chỉ phản ánh nhu cầu gìn giữ quá khứ mà còn thể hiện sự tương tác giữa nhà nước, cộng đồng, thị trường và các tổ chức quốc tế trong việc kiến tạo bản sắc, phân bổ nguồn lực và định hình ký ức tập thể.

Khái niệm di sản hóa và bối
cảnh lý luận đương đại
Trong bối cảnh hiện đại hóa, đô thị
hóa và toàn cầu hóa diễn ra với tốc độ nhanh chóng, công tác bảo tồn di sản văn
hóa đang phải đối mặt với nhiều thách thức mới. Cùng với sự thay đổi của nhận
thức khoa học, khái niệm di sản văn hóa cũng được mở rộng đáng kể. Nếu như trước đây, di sản chủ yếu được hiểu là các công
trình kiến trúc, di tích lịch sử hoặc hiện vật có giá trị lưu giữ trong bảo
tàng, thì hiện nay, phạm vi của nó đã
bao gồm cả di sản vật thể và phi vật thể, cảnh quan văn hóa, đô thị lịch sử
cũng như những thực hành văn hóa gắn với đời sống cộng đồng. Sự thay đổi này
kéo theo sự chuyển dịch trong tư duy quản lý di sản, từ mô hình quản lý tập
trung, mang tính áp đặt sang cách tiếp cận dựa trên giá trị và coi trọng vai
trò của cộng đồng trong quá trình bảo tồn và phát huy di sản.
Tại Việt Nam, bảo tồn di sản không phải
là một hoạt động chỉ xuất hiện dưới tác động của các công ước quốc tế hiện đại.
Trên thực tế, việc gìn giữ các giá trị lịch sử và văn hóa đã được thực hiện từ
khá sớm thông qua nhiều quy định của các triều đại phong kiến. Tuy nhiên, trong
bối cảnh hiện nay, hoạt động bảo tồn ngày càng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các
chuẩn mực và cơ chế quản lý quốc tế, đặc biệt là hệ thống công ước của UNESCO.
Việc nghiên cứu đồng thời truyền thống quản lý di sản trong lịch sử Việt Nam và
các khung lý luận đương đại vì vậy có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng những
mô hình bảo tồn phù hợp với điều kiện phát triển hiện nay. Đồng thời, nhiều
nghiên cứu nhân học cũng chỉ ra rằng di sản không chỉ là đối tượng cần được bảo
vệ mà còn là không gian diễn ra sự tương tác, thương lượng và cạnh tranh giữa
nhà nước, cộng đồng địa phương và các chủ thể kinh tế. Chính những mối quan hệ
này góp phần định hình ý nghĩa xã hội của di sản trong bối cảnh đương đại
(Salemink, 2013).
Trong nghiên cứu di sản đương đại,
khái niệm di sản hóa (heritagization) được sử dụng để
chỉ quá trình một thực hành văn hóa, một hiện vật, một không gian hoặc một ký ức
tập thể được lựa chọn, xác lập giá trị và chuyển hóa thành đối tượng cần được bảo
tồn với tư cách là di sản. Theo Regina Bendix, di sản hóa là một đặc trưng của
xã hội hiện đại muộn, trong đó văn hóa ngày càng được huy động như một dạng nguồn
lực mang cả giá trị biểu trưng lẫn giá trị kinh tế (Bendix, 2009). Đây không phải là quá trình diễn ra một cách tự nhiên dựa
trên giá trị vốn có của đối tượng, mà là kết quả của các cơ chế lựa chọn và kiến
tạo xã hội. Giá trị của di sản được hình thành thông qua những tiêu chí, hệ thống
phân loại và diễn ngôn do nhiều chủ thể cùng tham gia xây dựng, trong đó nhà nước,
giới nghiên cứu và các tổ chức quốc tế như UNESCO giữ vai trò đặc biệt quan trọng.
Khi một yếu tố văn hóa được công nhận là di sản, nó đồng thời bước vào một hệ
thống quản lý mới với các quy định pháp lý, tiêu chí bảo tồn và phương thức
khai thác riêng.
Từ góc nhìn của nhân học phê phán, quá
trình di sản hóa không đơn thuần là hoạt động bảo tồn quá khứ mà còn là sự tái
cấu trúc ý nghĩa của quá khứ trong bối cảnh hiện tại. Harrison (2013) và Smith
(2006) cho rằng, sau khi được xác lập là di sản, các yếu tố văn hóa thường được
tách khỏi môi trường thực hành ban đầu để đặt trong một hệ thống quản lý và diễn
giải mới. Vì vậy, di sản hóa có thể được xem là một quá trình kiến tạo xã hội,
phản ánh những ưu tiên về chính trị, văn hóa và phát triển của từng giai đoạn lịch
sử. Cách tiếp cận này cho thấy quá khứ không tồn tại như một thực thể bất biến
được bảo tồn nguyên vẹn, mà luôn được lựa chọn, diễn giải và tái cấu trúc nhằm
đáp ứng những nhu cầu của xã hội đương đại. Salemink (2013) cũng lưu ý rằng việc ghi chép, kiểm
kê và cố định hóa các thực hành văn hóa đôi khi vô tình tách chúng khỏi chính cộng
đồng đang duy trì chúng, khiến những thực hành vốn mang tính linh hoạt của đời
sống thường nhật trở thành các đối tượng quản lý tương đối cố định. Nhận thức
được tính động của quá trình di sản hóa vì thế là điều kiện cần thiết để phân
tích những vấn đề đặt ra trong công tác bảo tồn hiện nay.
Di sản hóa luôn gắn chặt với tiến
trình hiện đại hóa và toàn cầu hóa. Sự dịch chuyển của dòng vốn, khách du lịch
và các diễn ngôn quốc tế đã thúc đẩy nhiều quốc gia tích cực tham gia vào mạng
lưới di sản toàn cầu nhằm khẳng định vị thế văn hóa của mình (Appadurai, 1996). Quá trình này tạo ra nhiều cơ
hội để huy động nguồn lực cho bảo tồn, gia tăng sức hút du lịch và nâng cao
hình ảnh quốc gia. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nguy cơ chuẩn hóa các giá trị văn
hóa theo những tiêu chí mang tính toàn cầu, từ đó làm suy giảm tính đa dạng của
các truyền thống địa phương. Theo Keyes và
các cộng sự (1994),
văn hóa vừa là kết quả của quá trình con người thích ứng với môi trường sống, vừa
là chính môi trường mà con người phải tiếp tục thích ứng trong những bối cảnh
xã hội mới. Do đó, nghiên cứu di sản hóa không nên chỉ tập trung vào việc xác định
mức độ bảo tồn hay mai một của các giá trị truyền thống, mà cần xem đây là quá
trình thương lượng liên tục giữa các chủ thể khác nhau trong việc xác lập ý
nghĩa của văn hóa trước những biến đổi của xã hội đương đại.
Tính chính trị của di sản, kiến tạo quốc gia và
thương lượng bản sắc
Di sản văn hóa không chỉ là đối tượng
của hoạt động bảo tồn mà còn gắn chặt với các quan hệ quyền lực trong xã hội. Từ
góc nhìn của nghiên cứu di sản đương đại, khái niệm tính chính trị của
di sản (the politics of heritage) nhấn mạnh rằng việc xác định
đâu là di sản, giá trị nào cần được bảo tồn và ký ức lịch sử nào được ghi nhớ
hay lãng quên đều là kết quả của những quá trình lựa chọn mang tính xã hội và
chính trị. Những quyết định này không chỉ định hình cách cộng đồng nhìn nhận
quá khứ mà còn tác động đến việc phân bổ nguồn lực, xác lập bản sắc tập thể và
củng cố tính chính danh của các thiết chế quản lý (Ashworth, Graham và Tunbridge, 2007). Vì vậy, di sản không phải là một
thực thể trung lập, mà là một dạng vốn biểu trưng có ý nghĩa quan trọng trong
việc kiến tạo quyền lực và bản sắc.
Trong bối cảnh xây dựng quốc gia hiện
đại, nhiều chính phủ coi di sản là một nguồn lực chiến lược để xây dựng bản sắc
dân tộc, củng cố tính chính danh của nhà nước và quảng bá hình ảnh quốc gia
trên trường quốc tế. Việc lựa chọn những địa điểm, sự kiện hay nhân vật lịch sử
để bảo tồn và tôn vinh luôn gắn với những định hướng phát triển và mục tiêu
chính trị cụ thể. Theo Logan (2005, 2009, 2014), các thủ đô và đô thị lịch sử
không chỉ là trung tâm hành chính mà còn là không gian biểu tượng, nơi lịch sử
quốc gia được vật chất hóa thông qua quy hoạch đô thị, các công trình tưởng niệm
và hệ thống di tích. Đồng thời, các đô thị này thực hiện ba chức năng song
song: phục vụ đời sống của cư dân địa phương, đảm nhiệm vai trò trung tâm của
quốc gia và đại diện cho hình ảnh đất nước trước cộng đồng quốc tế. Trong bối cảnh
đó, di sản trở thành phương tiện để nhà nước khẳng định tính liên tục của lịch
sử, củng cố bản sắc dân tộc và tăng cường vị thế quốc gia trong các diễn đàn quốc
tế.
Tuy nhiên, quá trình kiến tạo di sản
không chỉ phản ánh ý chí của nhà nước mà còn là kết quả của sự tương tác giữa
nhiều chủ thể khác nhau. Khi các chính sách bảo tồn được triển khai, sự khác biệt
về lợi ích, cách diễn giải và quyền tiếp cận di sản thường tạo ra những tranh
luận giữa cơ quan quản lý, cộng đồng địa phương và các nhóm xã hội khác. Đối với
nhiều cộng đồng bản địa, điều quan trọng không chỉ là việc di sản được công nhận,
mà còn là quyền tham gia vào quá trình xác định giá trị, diễn giải ý nghĩa và
hưởng lợi từ chính di sản của mình (Kirshenblatt-Gimblett, 2004). Do đó, quản lý di sản không
đơn thuần là vấn đề kỹ thuật hay pháp lý mà còn liên quan đến việc phân chia
quyền lực giữa các chủ thể trong xã hội.
Một số học giả
đã mô tả mối quan hệ này thông qua sự tương tác giữa "di sản chính thống"
(official heritage hoặc authorised heritage) và "di sản thực
hành" (vernacular hoặc lived heritage). Di
sản chính thống được hình thành thông qua các thiết chế quản lý, hệ thống pháp
luật và các quy trình kiểm kê, xếp hạng của nhà nước. Trong khi đó, di sản thực
hành tồn tại trong đời sống hằng ngày của cộng đồng, được duy trì thông qua các
nghi lễ, tập quán và kinh nghiệm truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Hai
hình thức này không hoàn toàn đối lập mà thường xuyên tác động qua lại và điều
chỉnh lẫn nhau. Tuy nhiên, khi các quy định hành chính trở nên quá cứng nhắc hoặc
ưu tiên mục tiêu quản lý hơn nhu cầu của cộng đồng, các thực hành văn hóa có
nguy cơ bị tách khỏi môi trường xã hội vốn tạo nên ý nghĩa của chúng. Khi đó,
di sản vẫn được bảo tồn về hình thức nhưng có thể dần mất đi sức sống trong đời
sống cộng đồng (Meskell, 2018; Salemink, 2021).
Mối quan hệ giữa di sản, bản sắc và
quyền lực vì thế luôn mang tính động. Stuart Hall (1999) cho rằng bản sắc văn
hóa không phải là một thực thể cố định được truyền nguyên vẹn từ quá khứ, mà được
hình thành thông qua quá trình diễn giải và tái diễn giải lịch sử trong những bối
cảnh xã hội khác nhau. Điều này cũng đồng nghĩa với việc ý nghĩa của di sản
luôn thay đổi theo sự biến đổi của các điều kiện chính trị, kinh tế và văn hóa.
Trong thực tiễn quản lý, các cơ quan chức năng thường phải cân bằng giữa nhiều
mục tiêu khác nhau, bao gồm bảo tồn giá trị lịch sử, phát triển du lịch, thúc đẩy
tăng trưởng kinh tế và bảo đảm quyền tham gia của cộng đồng địa phương. Việc
dung hòa những mục tiêu này hiếm khi đạt được thông qua một giải pháp duy nhất,
mà thường là kết quả của quá trình thương lượng giữa các bên liên quan.
Macdonald (2013) cho rằng chính quá
trình thương lượng đó đã tạo nên tính linh hoạt của di sản trong xã hội đương đại.
Các giá trị truyền thống không tồn tại tách biệt với đời sống hiện đại mà liên
tục được điều chỉnh để thích ứng với những điều kiện kinh tế, xã hội và văn hóa
mới. Sự thích ứng này có thể dẫn đến nguy cơ thương mại hóa hoặc làm thay đổi một
số hình thức thực hành văn hóa. Tuy nhiên, nếu được quản lý hợp lý và có sự
tham gia thực chất của cộng đồng, quá trình chuyển đổi cũng có thể tạo điều kiện
để di sản tiếp tục được duy trì và tái tạo trong những bối cảnh mới. Vì vậy,
nghiên cứu tính chính trị của di sản không chỉ nhằm làm rõ vai trò của quyền lực
trong việc xác lập giá trị văn hóa mà còn giúp lý giải cách các chủ thể xã hội
liên tục thương lượng để định hình ý nghĩa của quá khứ trong hiện tại.
Thương lượng giữa giá trị
toàn cầu, phát triển đô thị và quản lý hậu ghi danh
Hoàng thành Thăng Long là trường hợp
tiêu biểu phản ánh mối quan hệ giữa bảo tồn di sản, kiến tạo hình ảnh quốc gia
và phát triển đô thị trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Với lịch sử hơn một thiên
niên kỷ và sự chồng lớp của nhiều dấu tích kiến trúc, khu di sản thể hiện tính
liên tục của các trung tâm quyền lực chính trị và quá trình phát triển lâu dài
của Hà Nội (Logan 2000).
Việc xây dựng hồ sơ đề cử UNESCO gắn với
Đại lễ 1000 năm Thăng Long - Hà Nội năm 2010 cho thấy di sản được sử dụng như một
nguồn lực để khẳng định chiều sâu lịch sử và nâng cao vị thế quốc gia (Logan
2009, 2014). Tuy nhiên, quá trình xét duyệt cũng phản ánh tính chất thương lượng
của cơ chế ghi danh Di sản Thế giới. Mặc dù Hội đồng Di tích và Di chỉ Quốc tế (ICOMOS) bày tỏ lo ngại về tính toàn vẹn của khu di tích và kế hoạch
quản lý, hồ sơ vẫn được thông qua (Logan 2014; Meskell 2013, 2014). Sau khi được ghi danh, Hoàng thành
Thăng Long tiếp tục đối mặt với những thách thức trong việc cân bằng giữa bảo tồn
Giá trị Nổi bật Toàn cầu (OUV) và phát triển đô thị. Đề xuất tháo dỡ một số
công trình thời Pháp để phục dựng điện Kính Thiên phản ánh xu hướng ưu tiên một
giai đoạn lịch sử, nhưng đồng thời làm suy giảm giá trị của các lớp di tích đa
thời kỳ - yếu tố cốt lõi tạo nên OUV của di sản (Logan, 2014).
Trường hợp Hoàng thành Thăng Long cho
thấy việc ghi danh Di sản Thế giới vừa tạo điều kiện huy động nguồn lực và nâng
cao vị thế quốc gia, vừa đặt ra yêu cầu dung hòa giữa bảo tồn, phát triển đô thị
và các mục tiêu chính trị. Quản trị di sản vì vậy không chỉ là vấn đề kỹ thuật
mà còn là quá trình thương lượng giữa các chủ thể và hệ giá trị khác nhau trong
việc xác lập, bảo tồn và khai thác di sản.
Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là ví dụ
điển hình về sự tương tác giữa chính sách quản lý nhà nước và quá trình di sản
hóa. Bên cạnh ý nghĩa tâm linh đối với cộng đồng địa phương, tín ngưỡng này còn
được xây dựng như biểu tượng của bản sắc và lịch sử quốc gia, khiến hoạt động bảo
tồn gắn chặt với mục tiêu chính trị - xã hội.
Việc Giỗ Tổ Hùng Vương được nâng lên
thành Quốc lễ (2007) và Khu Di tích lịch sử Đền Hùng được xếp hạng Di tích quốc
gia đặc biệt (2009) tạo điều kiện để đầu tư mạnh vào hạ tầng và tổ chức lễ hội
(Lê Hồng Lý và các cộng
sự, 2014). Tuy nhiên,
quá trình này cũng làm thay đổi không gian văn hóa truyền thống khi các công
trình mới và hệ thống hạ tầng từng bước chuyển đổi không gian linh thiêng thành
không gian lễ hội được quản lý tập trung. Những
thay đổi còn thể hiện ở việc giản lược một số nghi thức truyền thống như tục rước
kiệu qua Đền Trình hay lễ mở cửa đền nhằm đáp ứng yêu cầu tổ chức Quốc lễ (Lê Hồng
Lý và các cộng
sự 2014). Mặc dù góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, các điều chỉnh này cũng
làm thay đổi ý nghĩa biểu tượng của nghi lễ và làm thay đổi vai trò của cộng đồng trong việc thực hành di sản.
Trường hợp Đền Hùng phản ánh sự khác
biệt giữa cách tiếp cận của nhà nước và cộng đồng đối với di sản. Trong khi nhà
nước nhấn mạnh giá trị biểu tượng của quốc gia, cộng đồng coi di sản là không
gian gắn với ký ức và tín ngưỡng địa phương. Nếu thiếu cơ chế đối thoại và sự
tham gia thực chất của cộng đồng, khoảng cách giữa "di sản chính thống"
và "di sản thực hành" sẽ ngày càng lớn. Vì vậy, hiệu quả bảo tồn cần
được đánh giá không chỉ qua quy mô đầu tư hay tổ chức lễ hội mà còn ở khả năng
duy trì vai trò chủ thể của cộng đồng trong việc thực hành, truyền dạy và diễn
giải di sản.
Từ quản lý hành chính đến quản trị di sản dựa
vào cộng đồng
Các trường hợp nghiên cứu trên cho thấy
công tác bảo tồn di sản tại Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải điều chỉnh
cách tiếp cận quản lý để thích ứng với những biến đổi của xã hội đương đại.
Trong nhiều trường hợp, mô hình quản lý theo hướng tập trung và hành chính hóa
đã góp phần nâng cao hiệu quả tổ chức, huy động nguồn lực và mở rộng quy mô bảo
tồn. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng bộc lộ không ít hạn chế khi cộng đồng -
chủ thể sáng tạo và duy trì di sản - chưa thực sự tham gia vào quá trình ra quyết
định. Khi hoạt động bảo tồn chủ yếu được định hướng bởi mục tiêu quản lý hoặc
phát triển kinh tế, các thực hành văn hóa dễ bị tách khỏi môi trường xã hội đã
hình thành và nuôi dưỡng chúng, từ đó làm suy giảm tính xác thực cũng như sức sống
của di sản (Smith, 2006; Logan, 2014; Lê Hồng Lý và các cộng sự, 2014).
Những vấn đề này cho thấy bảo tồn di sản
không thể chỉ được hiểu là việc gìn giữ các đối tượng vật chất hoặc chuẩn hóa
các thực hành văn hóa. Quan trọng hơn, đó là quá trình duy trì các điều kiện để
cộng đồng tiếp tục thực hành, truyền dạy và tái tạo những giá trị văn hóa trong
đời sống thường nhật. Từ góc nhìn này, cộng đồng không chỉ là đối tượng thụ hưởng
chính sách mà còn là chủ thể có quyền tham gia vào việc xác định giá trị, lựa
chọn phương thức bảo tồn và định hướng tương lai của di sản. Sự chuyển dịch từ
mô hình quản lý tập trung sang quản trị dựa vào cộng đồng vì vậy không đơn thuần
là thay đổi về kỹ thuật quản lý, mà phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về bản
chất của di sản và vai trò của các chủ thể liên quan. Quan điểm này phù hợp với tinh thần của
Công ước UNESCO năm 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể. Công ước khẳng định
rằng cộng đồng, các nhóm xã hội và trong một số trường hợp là các cá nhân chính
là những người sáng tạo, duy trì và truyền nối di sản; vì vậy, mọi chính sách bảo
tồn cần bảo đảm sự tham gia thực chất của họ trong toàn bộ quá trình quản lý. Điều đó cũng có nghĩa rằng giá trị của
di sản không thể chỉ được xác định thông qua các tiêu chí chuyên môn hoặc quyết
định hành chính, mà cần được hình thành trên cơ sở đối thoại giữa cơ quan quản
lý, giới nghiên cứu và cộng đồng thực hành.
Trong bối cảnh đó, vai trò của nhà nước
cũng cần được điều chỉnh theo hướng phù hợp hơn với yêu cầu của quản trị di sản
hiện đại. Thay vì giữ vị trí trung tâm trong việc xác lập giá trị và kiểm soát
toàn bộ quá trình bảo tồn, các cơ quan quản lý nên tập trung xây dựng khung
pháp lý, điều phối nguồn lực và tạo điều kiện để cộng đồng phát huy vai trò chủ
thể. Giới nghiên cứu cũng không chỉ thực hiện chức năng kiểm kê hoặc tư vấn
chuyên môn mà cần đóng vai trò kết nối giữa tri thức khoa học với kinh nghiệm bản
địa, góp phần xây dựng các chính sách bảo tồn dựa trên sự đồng thuận của nhiều
bên. Cách tiếp cận này giúp giảm khoảng cách giữa "di sản chính thống"
và "di sản thực hành", đồng thời tạo điều kiện để các giá trị văn hóa
tiếp tục được duy trì trong môi trường xã hội vốn đã tạo nên chúng (Salemink, 2013;
Ngô Đức Thịnh, dẫn theo Dương Thanh Xuân, 2012).
Một yêu cầu quan trọng khác là thiết lập
cơ chế phân chia lợi ích hài hòa giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng địa
phương. Trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường, du lịch di sản là nguồn
lực quan trọng để huy động kinh phí cho công tác bảo tồn và phát triển địa
phương. Tuy nhiên, nếu lợi ích kinh tế chỉ tập trung vào một số nhóm chủ thể,
trong khi cộng đồng thực hành không được hưởng lợi tương xứng, động lực bảo vệ
di sản sẽ dần suy giảm. Vì vậy, cần xây dựng cơ chế để một phần nguồn thu từ hoạt
động du lịch được tái đầu tư trực tiếp cho bảo tồn, hỗ trợ nghệ nhân, duy trì
các hoạt động truyền dạy và cải thiện điều kiện sống của cộng đồng địa phương
(Evans, 1998; Lê Hồng Lý và cộng sự 2014). Chỉ khi
người dân nhận thấy lợi ích thiết thực từ việc bảo tồn, họ mới có thể trở thành
lực lượng nòng cốt trong quá trình gìn giữ và phát huy giá trị di sản.
Từ góc độ phát triển bền vững, bảo tồn
di sản không đồng nghĩa với việc duy trì nguyên trạng mọi yếu tố của quá khứ.
Văn hóa luôn vận động cùng với những biến đổi của đời sống xã hội, vì vậy di sản
cũng cần có khả năng thích ứng với các điều kiện mới. Mục tiêu của bảo tồn
không phải là "đóng băng" các thực hành văn hóa hay tái tạo một hình ảnh
quá khứ bất biến, mà là tạo dựng môi trường để các giá trị truyền thống tiếp tục
được tái tạo và truyền nối trong những bối cảnh xã hội khác nhau. Chính khả
năng thích ứng này mới là yếu tố bảo đảm sự tồn tại lâu dài của di sản.
*
* *
Di sản hóa và tính chính trị của di sản
là hai khái niệm có ý nghĩa trung tâm trong nghiên cứu di sản đương đại, bởi
chúng giúp lý giải cách các giá trị văn hóa được lựa chọn, diễn giải và bảo tồn
trong những bối cảnh xã hội cụ thể. Quá trình xác lập di sản không chỉ phản ánh
nhu cầu gìn giữ quá khứ mà còn thể hiện sự tương tác giữa nhà nước, cộng đồng,
thị trường và các tổ chức quốc tế trong việc kiến tạo bản sắc, phân bổ nguồn lực
và định hình ký ức tập thể. Di
sản luôn là không gian diễn ra sự thương lượng giữa nhiều chủ thể với những mục
tiêu và lợi ích khác nhau. Trong quá trình đó, bảo tồn không đơn thuần là hoạt
động kỹ thuật nhằm gìn giữ các giá trị lịch sử mà còn là quá trình đàm phán về
quyền tham gia, quyền diễn giải và quyền hưởng lợi từ di sản (Logan, 2008). Chính những thương lượng này
quyết định cách thức di sản được duy trì, biến đổi và tiếp tục tồn tại trong đời
sống đương đại.
Có
thể thấy rằng nghiên cứu di sản cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn của các
quan hệ quyền lực, các quá trình phát triển và những biến đổi xã hội. Cách tiếp
cận này không chỉ giúp giải thích những vấn đề đang đặt ra trong thực tiễn quản
lý di sản tại Việt Nam mà còn góp phần xây dựng các mô hình quản trị cân bằng
giữa bảo tồn và phát triển, giữa yêu cầu hội nhập quốc tế và quyền tham gia của
cộng đồng. Chỉ khi cộng đồng thực sự trở thành chủ thể của quá trình bảo tồn,
di sản mới có thể được duy trì như một bộ phận sống động của đời sống văn hóa,
thay vì chỉ tồn tại như một đối tượng được lưu giữ hoặc khai thác./.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Appadurai, A. (1996). Modernity at large: Cultural
dimensions of globalization. University of Minnesota Press.
Ashworth, G. J., Graham, B., & Tunbridge, J. E. (2007). Pluralising
pasts: Heritage, identity and place in multicultural societies. Pluto
Press.
Bendix, R. (2009). Heritage between economy and politics:
An assessment from the perspective of cultural anthropology. In L. Smith &
N. Akagawa (Eds.), Intangible
heritage (pp.
253-269). Routledge.
Dương Thanh Xuân. (2012). Nếu
người dân hiểu rõ tín ngưỡng. Báo Tuổi Trẻ, ngày 01/12/2012.
Evans, G. (1998). The politics of ritual and
remembrance: Laos since 1975. University of Hawaii Press.
Hall, S. (1999). Whose heritage? Un-settling 'the
heritage', re-imagining the post-nation. Third Text, 13(49), 3-13.
Harrison, R. (2013). Heritage: Critical approaches.
Routledge.
Hy V. Luong. (1992). Revolution in the village: Tradition
and transformation in North Vietnam, 1925-1988. University of Hawaii Press.
Keyes, C. F. et al. (1994). Asian
visions of authority: Religion and the modern states of East and Southeast Asia.
University of Hawaii Press.
Kirshenblatt-Gimblett, B. (2004). Intangible heritage as
metacultural production. Museum International, 56(1-2),
52-65.
Lê Hồng Lý, Nguyễn Thị Hiền, Đào Thế Đức, Hoàng Cẩm.
(2014). Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa trong quá trình hiện đại hóa: Nghiên
cứu trường hợp tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương (Phú Thọ), hội Gióng (Hà Nội),
tháp Bà Poh Nagar (Khánh Hòa) và văn hóa cồng chiêng của người Lạch (Lâm Đồng).
Trong L. H. Lý & N. T. P. Châm (Chủ biên), Di
sản văn hóa trong xã hội Việt Nam đương đại (tr.
11-80). Nhà xuất bản Tri thức.
Logan, W. (2000). Hanoi: Biography of a city. UNSW
Press.
Logan, W. (2005-6). The cultural role of capital cities:
Hanoi and Hue, Vietnam. Pacific Affairs, 78(4), 559-575.
Logan, W. (2008). Closing Pandora's box: Human rights
dilemmas in cultural heritage protection. Cultural Heritage Management,
2(1), 33-52.
Logan, W. (2009). Hanoi, Vietnam: Representing power in and
of the nation. City,
13(1), 87-94.
Logan, W. (2014). Making the most of heritage in Hanoi,
Vietnam. Historic
Environment, 26(3), 62-73.
Macdonald, S. (2013). Memorylands: Heritage and identity
in Europe today. Routledge.
Meskell, L. (2013). UNESCO's World Heritage Convention at
40: Challenging the economic and political order of international heritage
conservation. Current
Anthropology, 54(4), 483-494.
Meskell, L. (2014). States of conservation: Protection,
politics, and pacting within UNESCO's World Heritage Committee. Anthropological
Quarterly, 87(1), 217-244.
Meskell, L. (2018). A Future in
Ruins. UNESCO, World Heritage, and the Dream of Peace. Oxford and New York:
Oxford University Press.
Salemink, O. (2013). Appropriating culture - the politics
of intangible cultural heritage in Vietnam. In State, Society and the Market in Contemporary
Vietnam, eds by Hue - Tam Ho Tai and Mark Sidel, pp. 158-180.
Salemink, O. (2021).
“Anthropologies of Cultural Heritage.” In The SAGE Handbook of Cultural
Anthropology, edited by L. Pedersen and L. Cliggett, pp. 409–427. Los Angeles
etc: SAGE.
Smith, L. (2006). Uses of heritage. Routledge.
ThS. Phan Thị Kim Tâm