image banner
VI | EN
Ngày Quốc khánh 2/9 – Biểu tượng của độc lập, đoàn kết và khát vọng Việt Nam
Ngày Quốc khánh 2/9 không chỉ là dấu mốc khai sinh nước Việt Nam độc lập mà còn là biểu tượng văn hóa kết tinh ký ức, bản sắc và khát vọng dân tộc. Dưới góc nhìn văn hóa, ngày 2/9 còn đại diện cho những giá trị cốt lõi như độc lập, đoàn kết và khát vọng phát triển. Những giá trị ấy được trao truyền qua giáo dục, nghi lễ, truyền thông và đời sống cộng đồng, góp phần củng cố ý thức dân tộc và trách nhiệm xây dựng đất nước ngày một tốt đẹp hơn.

Anh-tin-bai

Nguồn: Hình minh họa tạo bởi Công cụ Trí tuệ nhân tạo (AI)

Ngày 2 tháng 9 năm 1945 là một trong những dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử hiện đại Việt Nam. Tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, khẳng định trước nhân dân trong nước và trên thế giới quyền tự do, độc lập của dân tộc Việt Nam. Từ thời khắc đó, Việt Nam bước vào một kỷ nguyên mới – kỷ nguyên của một dân tộc giành lại quyền làm chủ vận mệnh của mình và từng bước xây dựng một quốc gia độc lập.

Hơn tám thập niên đã trôi qua, nhưng ý nghĩa của ngày 2/9 không dừng lại ở giá trị của một sự kiện lịch sử. Trong đời sống xã hội, Quốc khánh đã trở thành một biểu tượng văn hóa có sức sống lâu dài, gắn với ký ức về hành trình giành độc lập, với sức mạnh của khối đại đoàn kết dân tộc và với niềm tin vào tương lai đất nước. Mỗi dịp Quốc khánh vừa là thời điểm tưởng nhớ một bước ngoặt của lịch sử, vừa là dịp để cộng đồng cùng nhìn lại những giá trị đã làm nên sức mạnh Việt Nam và suy ngẫm về trách nhiệm đối với những chặng đường phía trước.

Từ góc nhìn văn hóa, một ngày lễ quốc gia không đơn thuần là một mốc thời gian được ghi trong lịch chính thức. Nó còn là một không gian của ký ức, nơi những giá trị được cộng đồng coi là nền tảng được nhắc lại, diễn giải và trao truyền giữa các thế hệ. Halbwachs (1992) cho rằng ký ức của mỗi cá nhân luôn được hình thành trong những khuôn khổ xã hội nhất định; con người nhớ về quá khứ thông qua các cộng đồng mà mình thuộc về. Assmann (2011) phát triển cách tiếp cận này khi nhấn mạnh vai trò của văn bản, nghi lễ, biểu tượng và các thiết chế xã hội trong việc gìn giữ những kinh nghiệm có ý nghĩa lâu dài đối với cộng đồng. Theo cách nhìn đó, ngày 2/9 là một điểm hội tụ quan trọng của ký ức văn hóa Việt Nam hiện đại.

Ký ức ấy trước hết là ký ức về độc lập – quyền được tự quyết định vận mệnh và con đường phát triển của dân tộc. Đó đồng thời là ký ức về đoàn kết – sức mạnh đã quy tụ những con người khác nhau về vùng miền, dân tộc, tôn giáo, tầng lớp và hoàn cảnh xã hội vào một mục tiêu chung. Trên nền tảng đó, một giá trị thứ ba đã dần hình thành và ngày càng trở nên nổi bật trong đời sống đương đại: khát vọng đưa đất nước phát triển, xây dựng một Việt Nam giàu mạnh, văn minh, có vị thế và đủ năng lực tự chủ trong một thế giới biến đổi nhanh chóng.

Ba giá trị này gắn bó chặt chẽ với nhau. Độc lập tạo ra điều kiện để dân tộc làm chủ vận mệnh; đoàn kết tạo nên sức mạnh để bảo vệ và phát huy nền độc lập; còn khát vọng phát triển đem đến phương hướng để những thành quả lịch sử được tiếp tục bồi đắp. Chính sự kết nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai làm cho Quốc khánh 2/9 không chỉ là ngày tưởng niệm sự ra đời của một nhà nước độc lập mà còn trở thành biểu tượng của độc lập, đoàn kết và khát vọng Việt Nam.

Quốc khánh 2/9 trong ký ức văn hóa của dân tộc

Trong nghiên cứu về ký ức, Pierre Nora (1989) sử dụng khái niệm lieux de mémoire – “nơi chốn ký ức” – để chỉ những địa điểm, biểu tượng, nghi lễ hoặc thực hành mà tại đó ký ức của một cộng đồng được kết tinh và lưu giữ. “Nơi chốn ký ức” không nhất thiết chỉ là một không gian vật chất. Một ngày kỷ niệm, một văn bản, một biểu tượng hay một nghi thức cộng đồng cũng có thể trở thành điểm quy tụ những lớp ký ức lịch sử và cảm xúc xã hội.

Theo cách hiểu này, ngày 2/9 cùng với Quảng trường Ba Đình, Tuyên ngôn Độc lập, Quốc kỳ, Quốc ca, hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh tại lễ Độc lập và các hoạt động kỷ niệm được tổ chức qua nhiều thế hệ đã tạo nên một chỉnh thể biểu tượng đặc biệt trong ký ức quốc gia. Những biểu tượng ấy đưa lịch sử ra khỏi phạm vi của sách vở để hiện diện trong không gian công cộng và trong đời sống thường nhật của con người Việt Nam.

Ý nghĩa sâu xa của ngày 2/9/1945 nằm ở chỗ đây là thời điểm một cộng đồng chính trị chính thức tuyên bố tư cách độc lập của mình. Trong Tuyên ngôn Độc lập, khẳng định “Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập” vừa xác lập một thực tế chính trị mới, vừa khẳng định một nguyên tắc mang ý nghĩa lâu dài: quyền tự quyết của dân tộc Việt Nam là chính đáng và không thể bị phủ nhận (Hồ Chí Minh, 2011). Đằng sau tuyên bố ấy là kinh nghiệm lịch sử của nhiều thế hệ đã đấu tranh để bảo vệ đất nước, cộng đồng, văn hóa và quyền được tự định đoạt vận mệnh của mình.

Tuy nhiên, không một ký ức lịch sử nào có thể tự tồn tại nếu không được cộng đồng tiếp tục gìn giữ. Hobsbawm và Ranger (1983) chỉ ra rằng nghi lễ và truyền thống công cộng góp phần tạo dựng cảm giác về sự tiếp nối giữa hiện tại với một quá khứ được cộng đồng thừa nhận. Đối với Quốc khánh Việt Nam, ký ức ngày 2/9 được duy trì qua nhiều hình thức: lễ chào cờ, chương trình kỷ niệm, phim tài liệu, triển lãm, bảo tàng, di tích, tác phẩm văn học – nghệ thuật, bài học trong nhà trường, các hoạt động của cộng đồng và những câu chuyện được kể lại trong mỗi gia đình. Nhờ đó, lịch sử không chỉ được lưu trữ mà còn được làm sống lại. Lá cờ đỏ sao vàng trên mỗi tuyến phố, âm thanh Quốc ca trong những dịp trang trọng, hình ảnh Quảng trường Ba Đình hay những thước phim về mùa thu năm 1945 đều có khả năng đánh thức cảm thức về một lịch sử chung. Trong những khoảnh khắc ấy, quá khứ không còn hoàn toàn xa cách mà trở thành một phần của trải nghiệm hiện tại.

Tất nhiên, cách cảm nhận về ngày Quốc khánh của mỗi thế hệ không giống nhau. Với những người từng trải qua chiến tranh, cách mạng và những năm tháng đất nước đứng trước những thử thách sinh tử, độc lập có thể gắn với những ký ức trực tiếp về mất mát, hy sinh và niềm vui của một dân tộc giành lại quyền làm chủ. Với các thế hệ trẻ sinh ra và trưởng thành trong hòa bình, ký ức ấy chủ yếu được tiếp nhận qua giáo dục, truyền thông, gia đình, bảo tàng, di tích và không gian số.

Khoảng cách thời gian càng lớn thì trách nhiệm trao truyền ký ức càng trở nên quan trọng. Nhưng trao truyền không có nghĩa là yêu cầu thế hệ sau cảm nhận lịch sử theo đúng cách của thế hệ trước. Một ký ức chỉ thực sự có sức sống khi mỗi thế hệ có thể tìm thấy trong đó những vấn đề liên quan đến cuộc sống của chính mình. Người trẻ hôm nay cần hiểu rằng nền hòa bình, cơ hội học tập, quyền lựa chọn nghề nghiệp, khả năng đi ra thế giới hay điều kiện để theo đuổi những khát vọng cá nhân không phải những điều tự nhiên xuất hiện, mà được xây dựng trên một hành trình lịch sử lâu dài của dân tộc.

Bởi vậy, giá trị lớn nhất của ký ức 2/9 không nằm ở việc quá khứ được đặt trong một khoảng cách thiêng liêng, bất động, mà ở khả năng quá khứ tiếp tục khơi dậy suy nghĩ và trách nhiệm. Mỗi dịp kỷ niệm ngày Độc lập cũng là một lần câu hỏi về quyền làm chủ, về trách nhiệm với cộng đồng và về tương lai của đất nước được đặt ra đối với những người đang sống hôm nay.

Độc lập – từ quyền tự quyết đến năng lực tự chủ

Độc lập là giá trị cốt lõi nhất của ngày Quốc khánh. Trong lịch sử Việt Nam, ý niệm về độc lập không hình thành trong một thời điểm riêng lẻ mà được bồi đắp qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Đó là quyền bảo vệ lãnh thổ, duy trì cộng đồng, gìn giữ tiếng nói và văn hóa, đồng thời tự quyết định con đường tồn tại và phát triển của mình.

Bởi thế, sự kiện ngày 2/9/1945 không đơn thuần đánh dấu sự thay đổi của một chế độ chính trị. Nó khẳng định tư thế của một dân tộc đã giành lại quyền làm chủ vận mệnh sau những năm tháng mất độc lập. Anthony D. Smith (1991) cho rằng quốc gia không chỉ được duy trì bằng các thiết chế chính trị mà còn bằng những ký ức lịch sử, biểu tượng và giá trị chung. Trong trường hợp Việt Nam, độc lập chính là một trong những giá trị có sức quy tụ mạnh mẽ nhất các lớp ký ức đó.

Kỷ niệm Quốc khánh cũng là dịp nhắc lại một nguyên tắc căn bản: sự tồn tại và phát triển của Việt Nam phải do chính người Việt Nam quyết định. Đây là tinh thần có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử, nhưng đồng thời cũng là một yêu cầu của hiện tại.

Trong thế kỷ XXI, nội hàm của độc lập đã rộng hơn rất nhiều so với việc bảo vệ biên giới và chủ quyền lãnh thổ. Toàn cầu hóa làm cho các nền kinh tế ngày càng phụ thuộc lẫn nhau; chuyển đổi số làm thay đổi cách thức con người tiếp nhận tri thức và thông tin; sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và các công nghệ mới đặt ra những thách thức chưa từng có đối với năng lực cạnh tranh của các quốc gia. Trong điều kiện đó, một đất nước có chủ quyền nhưng phụ thuộc quá lớn về công nghệ, tri thức hay năng lực sản xuất sẽ khó có thể duy trì đầy đủ khả năng tự quyết.

Độc lập hôm nay vì thế cần được gắn với tự chủ. Đó là năng lực xây dựng một nền kinh tế đủ sức chống chịu trước biến động; làm chủ và sáng tạo công nghệ; đào tạo nguồn nhân lực có chất lượng; xây dựng nền khoa học đủ khả năng giải quyết những vấn đề của đất nước; đồng thời hình thành một nền văn hóa có sức sống và khả năng đối thoại bình đẳng với thế giới.

Tự chủ văn hóa lại càng không thể được hiểu là khép kín. Lịch sử Việt Nam cho thấy văn hóa dân tộc luôn phát triển trong quá trình tiếp xúc, lựa chọn và sáng tạo. Nhiều yếu tố du nhập từ bên ngoài đã được Việt hóa, chuyển hóa và trở thành một phần của đời sống văn hóa dân tộc. Vì vậy, bản lĩnh văn hóa không nằm ở việc từ chối những điều mới, mà ở năng lực tiếp nhận chúng một cách chủ động.

Trong thời đại hội nhập, giữ gìn bản sắc không có nghĩa là giữ nguyên mọi giá trị của quá khứ. Một nền văn hóa có sức sống phải đủ tự tin để thay đổi, nhưng đồng thời đủ bản lĩnh để biết điều gì cần được bảo vệ. Tinh thần độc lập của ngày 2/9 có thể được tiếp tục bằng một thái độ văn hóa chủ động: học hỏi thế giới nhưng không sao chép; tiếp thu tri thức nhưng không đánh mất khả năng tư duy độc lập; mở cửa giao lưu nhưng không để tiếng nói của mình bị hòa tan.

Văn kiện Đại hội XIV tiếp tục nhấn mạnh tinh thần tự chủ, tự lực, tự cường và yêu cầu phát huy sức mạnh văn hóa, con người Việt Nam như một nguồn lực nội sinh của phát triển (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026). Những định hướng đó cho thấy độc lập trong thời đại mới không chỉ được bảo vệ bằng ý chí mà còn bằng năng lực.

Một quốc gia muốn đứng vững cần có những con người có tri thức, năng lực sáng tạo, ý thức trách nhiệm và lòng tự trọng dân tộc. Một nền độc lập sẽ bền vững hơn khi người Việt Nam có thể tạo ra sản phẩm, tri thức, công nghệ và giá trị văn hóa đủ sức đóng góp vào tiến trình phát triển chung của nhân loại. Khi đó, tinh thần tự chủ không còn là một khái niệm trừu tượng mà trở thành năng lực cụ thể của từng cá nhân, tổ chức và của cả xã hội.

Nhìn theo chiều dài lịch sử, đây chính là sự tiếp nối của tinh thần ngày 2/9/1945. Thế hệ đi trước đã giành lại quyền quyết định vận mệnh của đất nước. Trách nhiệm của các thế hệ hôm nay là làm cho quyền tự quyết ấy ngày càng vững chắc bằng tri thức, sáng tạo và sức mạnh nội sinh. Nếu độc lập năm 1945 là khẳng định “Việt Nam có quyền tự do và độc lập”, thì độc lập trong thế kỷ XXI còn phải được chứng minh bằng khả năng của Việt Nam tự tin đứng trong hàng ngũ những quốc gia phát triển, sáng tạo và có trách nhiệm với cộng đồng quốc tế.

Đoàn kết – nguồn sức mạnh của cộng đồng dân tộc

Nếu độc lập là mục tiêu lớn được khẳng định trong ngày 2/9/1945 thì đoàn kết chính là một trong những nguồn lực quan trọng làm nên khả năng hiện thực hóa mục tiêu ấy. Lịch sử Việt Nam cho thấy trước những thời điểm thử thách lớn, sức mạnh dân tộc thường được hình thành từ khả năng quy tụ những con người khác nhau vào một lợi ích chung.

Benedict Anderson (2006) gọi quốc gia là một “cộng đồng tưởng tượng”. Khái niệm này không có nghĩa quốc gia là một cộng đồng không có thực, mà nhằm chỉ ra rằng hầu hết các thành viên trong một quốc gia sẽ không bao giờ trực tiếp biết đến nhau. Tuy vậy, họ vẫn hình dung mình thuộc về cùng một cộng đồng, cùng có một lịch sử và cùng chia sẻ một phần vận mệnh. Những biểu tượng, ký ức và thực hành văn hóa giúp tạo nên cảm thức thuộc về đó.

Quốc khánh là một thời điểm đặc biệt để cảm thức cộng đồng được biểu hiện trong không gian xã hội. Khi Quốc kỳ xuất hiện trên phố phường, trong từng khu dân cư và mỗi gia đình; khi Quốc ca được cất lên; khi những câu chuyện về ngày Độc lập được nhắc lại trên truyền thông, tại trường học và trong gia đình, ý thức về sự thuộc về một cộng đồng rộng lớn được đánh thức.

Billig (1995) từng chỉ ra rằng ý thức dân tộc không chỉ tồn tại trong những sự kiện lớn mà còn được duy trì qua những biểu tượng và thực hành quen thuộc của đời sống thường nhật. Bởi vậy, treo Quốc kỳ trước nhà, đưa con trẻ tới một bảo tàng lịch sử, xem lại những thước phim về mùa thu năm 1945 hay kể lại những câu chuyện của gia đình trong những năm tháng chiến tranh đều có thể trở thành những cách thức giản dị để con người nối mình với ký ức cộng đồng.

Song đoàn kết không đồng nghĩa với đồng nhất. Việt Nam là một quốc gia của 54 dân tộc, với sự đa dạng về tôn giáo, vùng miền, phong tục, lối sống và điều kiện kinh tế – xã hội. Một cộng đồng chỉ thực sự bền vững khi sự khác biệt được tôn trọng và khi mỗi người có thể tìm thấy vị trí của mình trong một không gian chung.

Đại đoàn kết, theo nghĩa đó, không phải việc yêu cầu mọi người nghĩ giống nhau, sống giống nhau hay có cùng một trải nghiệm. Cốt lõi của đoàn kết là khả năng chia sẻ những lợi ích nền tảng và cùng chịu trách nhiệm đối với tương lai của cộng đồng. Một đất nước mạnh là đất nước mà sự khác biệt không trở thành lý do của chia rẽ, mà có thể trở thành nguồn lực cho sáng tạo và phát triển.

Trong bối cảnh mới, điều này càng quan trọng. Việt Nam đang trải qua những biến đổi nhanh chóng về kinh tế, xã hội và công nghệ. Sự khác biệt về mức sống, cơ hội tiếp cận giáo dục, khả năng tiếp cận công nghệ và trải nghiệm xã hội ngày càng rõ nét hơn. Cùng với đó là những thách thức như biến đổi khí hậu, già hóa dân số, di cư, bất bình đẳng, an ninh phi truyền thống và cạnh tranh quốc tế.

Không vấn đề nào trong số đó có thể được giải quyết chỉ bằng nỗ lực của một cá nhân hay một thiết chế đơn lẻ. Chúng đòi hỏi năng lực hợp tác giữa Nhà nước, doanh nghiệp, giới trí thức, các cộng đồng và người dân. Văn kiện Đại hội XIV tiếp tục đặt việc phát huy sức mạnh của Nhân dân và khối đại đoàn kết toàn dân tộc vào vị trí quan trọng trong tiến trình phát triển đất nước (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026).

Tinh thần đoàn kết của ngày Quốc khánh, do đó, không chỉ thuộc về một thời kỳ chiến tranh hay cách mạng. Nó vẫn là yêu cầu thiết thực đối với sự phát triển ngày nay. Đất nước chỉ có thể đi xa khi từng cá nhân có khả năng nhìn thấy lợi ích của mình trong lợi ích chung; khi thành công cá nhân không tách rời trách nhiệm xã hội; khi sự khác biệt không làm suy yếu ý thức cộng đồng.

Nếu trong quá khứ, đoàn kết giúp dân tộc vượt qua những thử thách để giành và giữ nền độc lập, thì hôm nay sức mạnh ấy cần được phát huy để kiến tạo một xã hội có năng lực hợp tác, có lòng tin và có khả năng cùng hướng về những mục tiêu dài hạn. Đó cũng là cách thiết thực nhất để tinh thần của ngày 2/9 tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại.

Từ ký ức độc lập đến khát vọng phát triển đất nước

Ký ức lịch sử chỉ thực sự sống khi nó có khả năng mở ra tương lai. Nếu ý nghĩa của ngày 2/9 chỉ dừng ở việc tưởng niệm một chiến thắng và bày tỏ niềm tự hào, Quốc khánh sẽ bị giới hạn trong quá khứ. Điều quan trọng hơn là ký ức về độc lập có thể khơi dậy điều gì trong mỗi con người Việt Nam hôm nay.

Năm 1945, khát vọng lớn nhất là được sống trong một đất nước tự do, nơi dân tộc có quyền tự quyết định vận mệnh của mình. Hơn tám mươi năm sau, nội hàm của khát vọng quốc gia đã được mở rộng. Một đất nước độc lập hôm nay không chỉ phải bảo đảm chủ quyền mà còn phải tạo ra một đời sống ngày càng tốt đẹp hơn cho người dân.

Khát vọng Việt Nam trong thế kỷ XXI gắn với một nền kinh tế có năng suất cao, một nền khoa học – công nghệ có khả năng sáng tạo, một hệ thống giáo dục chất lượng, môi trường sống an toàn, cơ hội phát triển công bằng và một nền văn hóa đủ sức bồi đắp phẩm giá, bản lĩnh của con người. Độc lập chỉ đạt được ý nghĩa đầy đủ khi được chuyển hóa thành năng lực phát triển.

Văn kiện Đại hội XIV xác định mục tiêu đến năm 2045 – thời điểm kỷ niệm 100 năm thành lập nước – Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao; đồng thời nhấn mạnh việc khơi dậy khát vọng phát triển đất nước, tinh thần yêu nước, đoàn kết, ý chí tự chủ, tự lực, tự cường và phát huy sức mạnh của văn hóa, con người (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026).

Đặt năm 2045 bên cạnh năm 1945 cho thấy một sự tiếp nối có ý nghĩa. Năm 1945, dân tộc giành quyền làm chủ tương lai. Năm 2045 đặt ra câu hỏi Việt Nam sẽ sử dụng quyền làm chủ ấy để tạo dựng một đất nước như thế nào. Khoảng cách một trăm năm giữa hai dấu mốc không chỉ là thời gian; đó là một hành trình từ khát vọng độc lập đến khát vọng phát triển.

Trong hành trình ấy, văn hóa không phải một lĩnh vực đứng bên ngoài kinh tế và xã hội. Một quốc gia phát triển không thể chỉ được đánh giá bằng tốc độ tăng trưởng hay số lượng công trình được xây dựng. Sự phát triển bền vững còn phụ thuộc vào chất lượng của con người và của các quan hệ xã hội: tinh thần trách nhiệm, thái độ đối với tri thức, ý thức pháp luật, đạo đức nghề nghiệp, khả năng hợp tác và năng lực sáng tạo.

Chính ở đây, niềm tự hào về Quốc khánh cần được chuyển hóa thành một ý thức tích cực hơn: tự hào không chỉ vì những gì các thế hệ trước đã làm nên, mà còn vì những gì thế hệ hôm nay có thể tiếp tục kiến tạo.

Đối với người trẻ, yêu nước không nhất thiết phải được thể hiện bằng những điều lớn lao hay những lời nói mạnh mẽ. Nó có thể bắt đầu từ cách mỗi người học tập, lao động và ứng xử. Một nhà khoa học nghiêm túc với công trình của mình, một kỹ sư nỗ lực làm chủ công nghệ, một doanh nhân xây dựng doanh nghiệp có trách nhiệm, một giáo viên tận tâm với học sinh, một người lao động làm tốt công việc của mình, một nghệ sĩ gìn giữ và sáng tạo các giá trị văn hóa – tất cả đều đang tham gia vào quá trình xây dựng đất nước.

Anh-tin-bai

Nguồn: Hình minh họa tạo bởi Công cụ Trí tuệ nhân tạo (AI)

Khát vọng quốc gia được hình thành từ hàng triệu hành động như thế. Một đất nước không thể mạnh chỉ bằng những mục tiêu được tuyên bố; sức mạnh thực sự được tạo ra từ chất lượng công việc của từng người, từ năng lực của các thiết chế và từ sự kiên trì của cả xã hội trong nhiều năm, nhiều thập niên.

Bởi vậy, một trong những ý nghĩa lớn nhất của ngày Quốc khánh hôm nay là khơi dậy niềm tin rằng tương lai Việt Nam không phải điều nằm ngoài khả năng tác động của mỗi người. Mỗi công dân đều là một phần của hành trình ấy. Mỗi lựa chọn có trách nhiệm, mỗi sáng tạo có ích và mỗi đóng góp cho cộng đồng đều góp phần làm cho nền độc lập trở nên có ý nghĩa hơn.

Thế hệ cha anh đã trả giá bằng những hy sinh to lớn để giành lại quyền sống trong một đất nước độc lập. Các thế hệ sinh ra trong hòa bình có một trách nhiệm khác nhưng không kém phần quan trọng: biến nền độc lập ấy thành một nền tảng cho phát triển, làm cho Việt Nam giàu mạnh hơn, văn minh hơn và có vị thế ngày càng cao trên trường quốc tế. Đó không chỉ là sự biết ơn đối với quá khứ. Đó là cách một thế hệ chứng minh mình xứng đáng với di sản mà lịch sử trao lại.

*

*      *

Ngày 2/9/1945 đã đi vào lịch sử như thời khắc dân tộc Việt Nam khẳng định trước thế giới quyền tự do và độc lập của mình. Nhưng hơn tám thập niên sau, sức sống của ngày Quốc khánh không chỉ nằm trong ký ức về thời khắc ấy. Nó nằm ở việc những giá trị của ngày Độc lập vẫn tiếp tục được các thế hệ Việt Nam gìn giữ, diễn giải và biến thành nguồn lực cho hiện tại.

Độc lập hôm nay không chỉ là chủ quyền lãnh thổ mà còn là năng lực tự chủ, khả năng làm chủ tri thức và công nghệ, bản lĩnh văn hóa và quyền lựa chọn con đường phát triển. Đoàn kết không chỉ là ký ức về sức mạnh đã từng giúp dân tộc vượt qua những thử thách của lịch sử, mà còn là năng lực hợp tác và tạo dựng đồng thuận trong một xã hội ngày càng đa dạng. Khát vọng phát triển không thể chỉ tồn tại dưới dạng mong muốn; nó phải được chuyển hóa thành tri thức, sáng tạo, trách nhiệm và hành động của từng con người.

Nhìn lại ngày 2/9, bởi vậy, không phải để dừng lại trong niềm tự hào về quá khứ. Giá trị sâu xa hơn của ký ức lịch sử là giúp những người đang sống hôm nay nhận thức rõ mình đang thừa hưởng điều gì và cần làm gì với di sản ấy.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Anderson, B. (2006). Imagined communities: Reflections on the origin and spread of nationalism (Rev. ed.). Verso.

Assmann, J. (2011). Cultural memory and early civilization: Writing, remembrance, and political imagination. Cambridge University Press.

Billig, M. (1995). Banal nationalism. Sage.

Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.

Halbwachs, M. (1992). On collective memory (L. A. Coser, Ed. & Trans.). University of Chicago Press.

Hobsbawm, E., & Ranger, T. (Eds.). (1983). The invention of tradition. Cambridge University Press.

Hồ Chí Minh. (2011). Hồ Chí Minh toàn tập (Tập 4). Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.

Nora, P. (1989). Between memory and history: Les lieux de mémoire. Representations, 26, 7–24.

Smith, A. D. (1991). National identity. Penguin.

Chi đoàn Viện Nghiên cứu Văn hóa


Tin nổi bật
Viện Hàn Lâm Khoa Học Việt Nam
Thư viện ảnh
image advertisement