Tính chân thực và sự biến đổi của khái niệm di sản: Từ di sản văn hóa vật thể đến di sản văn hóa phi vật thể
Trong thực tiễn quản lý và bảo tồn di sản, một trong những vấn đề thường gặp là việc áp dụng chưa phù hợp các tiêu chí vốn được xây dựng cho di sản vật thể vào lĩnh vực di sản văn hóa phi vật thể. Sự khác biệt về bản chất, phương thức tồn tại và cơ chế trao truyền của hai loại hình di sản đặt ra yêu cầu cần nhìn nhận lại hệ thống tiêu chí theo hướng phù hợp hơn với đặc trưng và sức sống của di sản phi vật thể.
Nguồn: Hình minh
họa tạo bởi Công cụ Trí tuệ nhân tạo
(AI)
Trong những thập niên cuối
thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, lý luận di sản quốc tế chứng kiến sự chuyển đổi
đáng kể trong cách nhận diện và diễn giải di sản. Trọng tâm dần dịch chuyển từ
các thuộc tính vật chất được xem là tương đối ổn định sang hệ giá trị, nhận thức
và những thực hành xã hội gắn với đời sống của cộng đồng (Munjeri, 2004; Vecco,
2010). Trước đó, tư duy bảo tồn trong một thời gian dài chủ yếu dựa trên quan
niệm coi di sản là các công trình, di tích hoặc tập hợp hiện vật có giá trị lịch
sử và nghệ thuật tự thân, vì vậy cần được gìn giữ nghiêm ngặt dưới sự định hướng
và thẩm định của giới chuyên môn (Smith, 2015). Quan niệm này là cơ sở hình
thành Diễn ngôn Di sản được Ủy quyền (Authorized Heritage Discourse – AHD),
trong đó giá trị vật chất và tri thức chuyên gia thường giữ vị trí ưu thế. Hệ
quả là di sản vật thể và di sản phi vật thể dễ bị nhìn nhận như hai phạm trù
tách biệt, trong khi các yếu tố như ký ức, niềm tin, tri thức, thực hành văn
hóa và bối cảnh sống của cộng đồng chưa được xem xét đầy đủ như những thành tố
trực tiếp tạo nên ý nghĩa của các thực thể vật chất (Bouchenaki, 2007; Smith,
2015).
Những thay đổi trong nhận
thức về di sản được thể hiện rõ qua sự ra đời của các văn kiện quốc tế quan trọng,
tiêu biểu là Văn kiện Nara về Tính chân thực năm 1994 và Công ước UNESCO năm 2003 về Bảo
vệ Di sản Văn hóa Phi vật thể. Các văn kiện này góp phần mở rộng phạm vi của
khái niệm di sản, vượt ra ngoài cách đánh giá chủ yếu dựa trên thuộc tính vật
lý của đối tượng (Lenzerini, 2011; Vecco, 2010). Một nội dung có ý nghĩa đặc biệt
trong quá trình chuyển đổi đó là sự thay đổi trong cách hiểu về “tính chân thực”
(authenticity). Nếu cách tiếp cận truyền thống thường gắn tính chân thực
với mức độ nguyên vẹn của vật liệu và trạng thái nguyên bản tương đối cố định (originality),
thì trong bối cảnh di sản phi vật thể, tính chân thực cần được xem xét trong mối
quan hệ với bối cảnh văn hóa – xã hội và cộng đồng thực hành di sản. Theo cách
tiếp cận này, di sản không tồn tại như một thực thể bất biến mà mang bản chất động
(dynamic heritage), được duy trì thông qua quá trình cộng đồng liên tục
thực hành, truyền lại, điều chỉnh và tái tạo theo những điều kiện lịch sử và xã
hội cụ thể (constantly recreated) (Kurin, 2007; Lenzerini, 2011; UNESCO,
2003, Điều 2.1).
Từ sự chuyển đổi trên, mối
quan hệ giữa tính chân thực và sự vận động của khái niệm di sản trở thành một vấn
đề có ý nghĩa lý luận quan trọng. Việc chuyển từ cách xác định tính chân thực chủ
yếu dựa trên thuộc tính vật chất sang cách tiếp cận coi trọng bối cảnh, cộng đồng
và quá trình tái tạo liên tục đã làm suy giảm cơ sở của sự phân chia cứng nhắc
giữa di sản vật thể và di sản phi vật thể. Trong cách nhìn này, giá trị của một
thực thể vật chất không thể được nhận diện đầy đủ nếu tách khỏi ký ức, tri thức,
thực hành và những ý nghĩa xã hội mà cộng đồng gắn cho nó; ngược lại, nhiều biểu
đạt phi vật thể cũng được duy trì và truyền tải thông qua các không gian, địa
điểm, hiện vật và môi trường vật chất cụ thể. Vì vậy, sự thay đổi trong quan niệm
về tính chân thực có thể được xem là một tiền đề lý luận quan trọng cho xu hướng
tiếp cận di sản theo hướng tích hợp, trong đó di sản vật thể và phi vật thể
không tồn tại biệt lập mà gắn bó, bổ trợ và cùng tham gia vào quá trình kiến tạo,
duy trì và trao truyền giá trị di sản (Bouchenaki, 2007; Munjeri, 2004).
Sự biến đổi của khái niệm
di sản: từ vật thể đến phi vật thể
Tiếp cận vật thể truyền thống
và Diễn ngôn Di sản được Ủy quyền (AHD)
Trong lịch sử tư tưởng
phương Tây, khái niệm di sản có nguồn gốc từ thuật ngữ patrimoine, bắt
nguồn từ tiếng Latinh patrimonium, vốn dùng để chỉ tài sản được truyền lại
trong phạm vi gia đình. Sau Cách mạng Pháp, nội hàm của thuật ngữ này dần vượt
ra khỏi phạm vi sở hữu cá nhân để gắn với tài sản công cộng và tài sản của quốc
gia (Vecco, 2010, tr. 321–322). Trong suốt thế kỷ XIX và phần lớn thế kỷ XX, những
khái niệm như “di tích lịch sử” (historic monument) và “tài sản văn hóa”
(cultural property) được sử dụng rộng rãi để chỉ các dấu tích vật chất của
quá khứ được xem là có giá trị và cần được bảo tồn (Vecco, 2010). Cách hiểu này
đặt trọng tâm vào tính hữu hình của di sản và có quan hệ chặt chẽ với Diễn ngôn
Di sản được Ủy quyền (Authorized Heritage Discourse – AHD), trong đó di
sản chủ yếu được xác định là những đối tượng vật chất hữu hình, không thể tái tạo,
dễ bị tổn thương và mang các giá trị thẩm mỹ, lịch sử sẵn có bên trong (Smith,
2015).
Trong khuôn khổ AHD, hoạt
động bảo tồn thường ưu tiên những công trình có quy mô lớn hoặc có tính biểu tượng
như lâu đài, đền tháp, công trình kiến trúc và các di tích được giới chuyên môn
thừa nhận. Ralph Pettman mô tả cách tư duy này như một quá trình “vật thể hóa
thế giới” (thing-ifying the world), theo đó di sản được quy về những địa
điểm hoặc hiện vật cụ thể để hình thành một dạng “bảo tàng thế giới”, nơi các yếu
tố hữu hình và có thể quan sát trực tiếp chiếm ưu thế so với những giá trị khó
định lượng hoặc không tồn tại dưới dạng vật chất (Pettman, trích trong Munjeri,
2004). Khi giá trị di sản được gắn tương đối cố định với các thuộc tính vật chất,
công trình hoặc hiện vật có thể bị tách khỏi môi trường xã hội và những thực
hành đời sống vốn tạo nên ý nghĩa của chúng. Báo cáo của Ủy ban Thế giới về Văn
hóa và Phát triển năm 1995 cũng lưu ý rằng sự tách rời giữa di sản và đời sống
cộng đồng có thể dẫn đến sự suy thoái đồng thời của cả bối cảnh vật lý và bối cảnh
xã hội cấu thành giá trị di sản (Munjeri, 2004).
Quá trình mở rộng ngữ
nghĩa và sự chuyển dịch sang quan niệm di sản như một “thực hành văn hóa”
Từ giữa thế kỷ XX, nội hàm
của khái niệm di sản ngày càng được mở rộng cả về loại hình đối tượng lẫn phạm
vi giá trị thông qua hệ thống các văn kiện và công ước quốc tế. Từ Hiến chương
Athens năm 1931 và Công ước Hà Nội năm 1954 về bảo vệ tài sản văn hóa, phạm vi
di sản tiếp tục được mở rộng sang các di tích và di chỉ trong Hiến chương
Venice năm 1964, các quần thể kiến trúc và danh thắng thiên nhiên có “giá trị
toàn cầu nổi bật” trong Công ước UNESCO năm 1972, sau đó tiếp tục bao hàm cảnh
quan đô thị lịch sử và các giá trị tinh thần trong Hiến chương Granada năm 1985
và Hiến chương Washington năm 1987 (Vecco, 2010; UNESCO, 1972, Điều 1).
Sự mở rộng này cho thấy
cách xác định di sản không còn chỉ dựa trên các thuộc tính vật lý hoặc danh mục
pháp lý được định sẵn. Vecco (2010) mô tả quá trình đó như sự dịch chuyển từ một
logic khách quan, trong đó đối tượng được thừa nhận là di sản chủ yếu dựa vào
những đặc điểm vật chất có thể xác định, sang một logic chủ quan, nhấn mạnh khả
năng của di sản trong việc chuyên chở ký ức, thể hiện bản sắc và được xã hội thừa
nhận. Quan điểm này tiếp tục được thể hiện trong Hiến chương Burra năm 1982 và
Hiến chương Krakow năm 2000. Theo đó, giá trị di sản không còn được xem như một
thuộc tính bất biến tồn tại sẵn trong công trình hoặc hiện vật, mà được hình
thành thông qua quá trình con người nhận thức, đánh giá và gán ý nghĩa văn hóa
cho đối tượng trong những hoàn cảnh lịch sử và xã hội cụ thể (Vecco, 2010).
Sự ra đời của Công ước
UNESCO năm 2003 về Bảo vệ Di sản Văn hóa Phi vật thể (ICHC) tiếp tục mở rộng
quan niệm về di sản theo hướng vượt ra ngoài cách tiếp cận chủ yếu hình thành từ
truyền thống bảo tồn châu Âu, đồng thời đề cao sự đa dạng văn hóa và vai trò của
các cộng đồng, trong đó có các cộng đồng bản địa, trong việc xác định và duy
trì di sản của chính mình (Bouchenaki, 2007; Lenzerini, 2011; Vecco, 2010).
Theo Công ước, di sản văn hóa phi vật thể bao gồm các tập quán, hình thức biểu
đạt, tri thức và kỹ năng mà cộng đồng thừa nhận là một bộ phận di sản của họ;
những yếu tố này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và liên tục được
tái tạo phù hợp với môi trường, lịch sử và các điều kiện xã hội của cộng đồng
(Hoàng Minh, 2014; Kurin, 2007; UNESCO, 2003, Điều 2.1).
Trong nghiên cứu di sản
phê phán, quan niệm về di sản vì thế cũng chuyển dần từ việc nhấn mạnh đối tượng
sang chú ý nhiều hơn đến quá trình và thực hành. Harvey (2001) cho rằng di sản
có thể được hiểu phù hợp hơn như một “động từ”, tức một quá trình hành động và
thực hành, thay vì chỉ như một “danh từ” dùng để chỉ những thực thể vật chất tồn
tại tương đối tĩnh tại (Harvey, 2001, trích trong Hoàng Minh, 2014; Smith, 2015).
Theo cách tiếp cận này, một đối tượng không mặc nhiên trở thành di sản chỉ vì
nó tồn tại từ quá khứ. Tư cách di sản được hình thành thông qua quá trình xã hội
lựa chọn, diễn giải, ghi nhớ và trao truyền các giá trị. Nói cách khác, di sản
được “tạo nên” (heritagized) thông qua các thực hành xã hội, quá trình
thương lượng về bản sắc và việc kiến tạo ký ức trong những bối cảnh cụ thể
(Bendix, dẫn theo Hoàng Minh, 2014).
Từ góc nhìn đó, ranh giới
giữa yếu tố vật thể và phi vật thể cũng trở nên khó phân định một cách tuyệt đối.
Một công trình, hiện vật hoặc địa điểm chỉ có thể mang ý nghĩa di sản khi được
đặt trong mối quan hệ với hệ thống ký ức, tri thức, niềm tin, tập quán và thực
hành xã hội gắn với nó. Munjeri (2004) khái quát mối quan hệ này khi cho rằng
di sản văn hóa chỉ có thể được hiểu và giải thích thông qua cái phi vật thể (dẫn
theo Hoàng Minh, 2014). Điều đó cũng làm thay đổi vị trí của cộng đồng trong
quá trình bảo tồn. Thay vì chỉ là đối tượng thụ hưởng hoặc tiếp nhận những giá
trị được giới chuyên môn xác lập, cộng đồng chủ thể, đặc biệt là những người trực
tiếp thực hành, truyền dạy và sáng tạo di sản, ngày càng được nhìn nhận là nhân
tố quyết định khả năng duy trì sức sống, ý nghĩa và tính chân thực của di sản
qua thời gian (Kurin, 2007; Lenzerini, 2011).
Tiến trình tái định nghĩa
“tính chân thực” (authenticity)
“Tính chân thực” của di sản
văn hóa từng được xác định chủ yếu dựa trên các tiêu chí vật chất, thể hiện rõ
trong Hướng dẫn Thực thi Công ước Di sản Thế giới năm 1972 và chịu ảnh hưởng trực
tiếp từ tinh thần của Hiến chương Venice năm 1964 (Munjeri, 2004; UNESCO,
1972). Theo cách tiếp cận này, việc đánh giá tính chân thực tập trung vào bốn
phương diện cơ bản, gồm chất liệu (materials), tay nghề (workmanship),
thiết kế (design) và bối cảnh không gian (setting). Các tiêu chí
trên phản ánh quan niệm cho rằng giá trị của di sản trước hết nằm ở sự nguyên vẹn
và ổn định của các thuộc tính vật chất. Khi giá trị di sản được xem như một thuộc
tính nội tại, tương đối cố định của công trình hoặc hiện vật, mối liên hệ giữa
di sản với đời sống xã hội và những thực hành của cộng đồng dễ bị đặt ở vị trí
thứ yếu. Munjeri (2004) cho rằng sự tách biệt này có thể dẫn đến sự suy thoái đồng
thời của cả bối cảnh vật lý và bối cảnh xã hội, trong khi chính hai phương diện
đó cùng tham gia cấu thành ý nghĩa của di sản.
Sự thay đổi đáng kể trong
cách hiểu về tính chân thực diễn ra tại Hội nghị Nara năm 1994 và được thể hiện
trong Văn kiện Nara về Tính chân thực. Văn kiện này mở rộng phạm vi của khái niệm
tính chân thực, không còn giới hạn việc đánh giá di sản vào các thuộc tính vật
chất đơn thuần (Munjeri, 2004; Vecco, 2010). Theo tinh thần của Văn kiện Nara,
tính chân thực không thể được xác định bằng một hệ tiêu chí duy nhất áp dụng đồng
nhất cho mọi loại hình di sản, mà cần được xem xét trong bối cảnh văn hóa cụ thể
của từng cộng đồng và xã hội (Vecco, 2010). Vì vậy, bên cạnh chất liệu, thiết kế
hay kỹ thuật xây dựng, việc đánh giá tính chân thực còn phải tính đến những
phương diện phi vật thể như truyền thống, kỹ thuật chế tác, tinh thần, cảm xúc
và các điều kiện lịch sử, xã hội gắn với di sản (Munjeri, 2004).
Sự mở rộng quan niệm về
tính chân thực cũng phản ánh những khác biệt trong cách các nền văn hóa nhìn nhận
mối quan hệ giữa vật chất, thời gian và sự kế tục truyền thống. Trong nhiều
quan niệm bảo tồn hình thành ở phương Tây, đặc biệt đối với các công trình sử dụng
vật liệu bền vững trong điều kiện khí hậu ôn hòa, việc duy trì tối đa cấu trúc
và vật liệu nguyên gốc thường giữ vị trí quan trọng. Trong khi đó, tại một số nền
văn hóa phương Đông và các cộng đồng bản địa, tính liên tục của tri thức, kỹ
năng, nghi lễ và ý nghĩa tinh thần có thể được coi trọng hơn sự tồn tại bất biến
của cùng một lớp vật liệu qua thời gian. Sự khác biệt này cho thấy tính chân thực
không chỉ là một vấn đề kỹ thuật của bảo tồn mà còn liên quan đến hệ giá trị và
cách mỗi cộng đồng quan niệm về sự tiếp nối của di sản.
Đền Ise Jingu tại Nhật Bản
là một trường hợp thường được sử dụng để minh họa cho cách tiếp cận này. Công
trình có lịch sử hơn 12 thế kỷ nhưng được định kỳ tháo dỡ và xây dựng lại hoàn
toàn sau mỗi 20 năm theo nghi thức Shikinen Sengu (Kirshenblatt-Gimblett, 2004).
Nếu chỉ xét theo tiêu chí về sự nguyên vẹn của vật liệu nguyên gốc, công trình
gần như không duy trì tính liên tục về chất liệu. Tuy nhiên, tính chân thực của
đền vẫn được bảo lưu thông qua sự kế tục thiết kế, kỹ thuật chế tác, tay nghề,
bối cảnh không gian và ý nghĩa tâm linh, đặc biệt nhờ quá trình truyền nghề
liên tục giữa các thế hệ thợ mộc. Trường hợp này cho thấy sự thay thế vật liệu
không nhất thiết đồng nghĩa với sự mất đi tính chân thực, nếu những tri thức, kỹ
năng và giá trị văn hóa làm nên bản sắc của di sản vẫn được duy trì.
Các ngôi đền Vodoun tại
Ouidah, Benin, cũng cho thấy giới hạn của việc đánh giá tính chân thực chỉ dựa
trên tiêu chí vật thể. Trong quá trình sử dụng và tu bổ, cộng đồng có thể thay
thế vật liệu truyền thống bằng những vật liệu hiện đại như xi măng và tôn; trên
các bàn thờ cũng xuất hiện những chi tiết kim loại có nguồn gốc đương đại, chẳng
hạn linh kiện ô tô hoặc máy khâu cũ. Bên cạnh đó, vị trí của ngôi đền có thể được
thay đổi theo từng thế hệ linh mục. Những thay đổi này không phù hợp với quan
niệm bảo tồn đặt nặng sự nguyên vẹn của vật liệu và vị trí ban đầu, nhưng không
vì thế làm mất đi ý nghĩa của ngôi đền đối với cộng đồng thực hành tín ngưỡng.
Tính chân thực trong trường hợp này chủ yếu được duy trì thông qua tính liên tục
của chức năng tâm linh, thực hành nghi lễ và vị trí của ngôi đền trong đời sống
tín ngưỡng của cộng đồng (Munjeri, 2004; Vecco, 2010).
Mối quan hệ giữa tính chân
thực và di sản phi vật thể: Bản chất động và chủ thể cộng đồng
Đối với di sản văn hóa phi
vật thể, tính chân thực (authenticity) cần được phân biệt với tính
nguyên bản (originality) theo nghĩa duy trì nguyên trạng một hình thức
hay chất liệu ban đầu. Khác với di sản vật thể, di sản phi vật thể tồn tại chủ
yếu thông qua các thực hành sống và vì vậy mang bản chất của một dạng di sản động
(dynamic heritage) (Kurin, 2007; Lenzerini, 2011). Điều 2.1 của Công ước
UNESCO năm 2003 xác định rằng di sản văn hóa phi vật thể liên tục được các cộng
đồng và nhóm người tái tạo trong mối quan hệ với môi trường sống, sự tương tác
với tự nhiên và lịch sử của họ (Hoàng Minh, 2014; UNESCO, 2003). Từ cách tiếp cận
này, tính chân thực của di sản phi vật thể không được xác lập bằng việc bảo lưu
một hình thức cố định được cho là nguyên sơ, mà gắn với sự tiếp nối của quá
trình thực hành, sáng tạo và truyền lại di sản trong đời sống cộng đồng. Những
biến đổi diễn ra trong quá trình đó không nhất thiết làm suy giảm tính chân thực,
nếu di sản vẫn duy trì được ý nghĩa đối với cộng đồng và tiếp tục tham gia vào
việc biểu đạt bản sắc của họ trong bối cảnh đương đại. Ngược lại, việc cố định
hóa một di sản phi vật thể theo những khuôn mẫu được xác lập từ bên ngoài có thể
làm gián đoạn quá trình vận động vốn có của di sản và ảnh hưởng đến cơ sở hình
thành tính chân thực của nó (Kurin, 2007; Lenzerini, 2011).
Trong cách hiểu này, vai
trò của cộng đồng chủ thể trở thành một yếu tố đặc biệt quan trọng khi xem xét
tính chân thực của di sản phi vật thể. Sự tự định danh của những người trực tiếp
sáng tạo, thực hành và trao truyền di sản là cơ sở để xác định mối quan hệ giữa
một thực hành văn hóa với cộng đồng mà nó thuộc về. Một thực hành chỉ có thể tồn
tại với tư cách di sản phi vật thể khi được cộng đồng nhìn nhận như một bộ phận
của bản sắc và gắn với cảm thức về sự tiếp nối lịch sử của chính họ (Kurin,
2007; Lenzerini, 2011). Do đó, tính chân thực không thể chỉ được xác định từ
bên ngoài thông qua các tiêu chí chuyên môn, hành chính hoặc thẩm mỹ, mà cần được
đặt trong mối quan hệ với cách cộng đồng chủ thể nhận thức, duy trì và tiếp tục
thực hành di sản. Điều này cũng dẫn đến sự phát triển khái niệm di sản trong
các phân tích về “di sản sống” (living heritage), vốn được dùng để chỉ những di
sản văn hóa không nằm bất động trong bảo tàng hay các bức tường cũ, mà gắn bó
trực tiếp, liên tục và sinh động trong đời sống hằng ngày của cộng đồng cư dân
bản địa.
Từ góc độ này, Kurin
(2007) và Lenzerini (2011) đều lưu ý đến những hệ quả có thể phát sinh khi di sản
phi vật thể chịu sự chi phối quá mức của quá trình “di sản hóa” theo cơ chế
hành chính hoặc của hoạt động thương mại hóa phục vụ du lịch đại chúng. Vấn đề
không nằm ở bản thân việc giới thiệu di sản ra bên ngoài hoặc đưa di sản vào hoạt
động du lịch, mà ở mức độ những quá trình này làm thay đổi quan hệ giữa di sản
với cộng đồng thực hành. Khi một thực hành văn hóa bị tách khỏi môi trường xã hội
vốn tạo nên ý nghĩa của nó và được tái cấu trúc chủ yếu như một sản phẩm trình
diễn để đáp ứng nhu cầu của công chúng bên ngoài, mối liên hệ giữa di sản, người
thực hành và bối cảnh sống có thể bị suy giảm. Khi đó, cơ sở xã hội và văn hóa
của tính chân thực cũng có nguy cơ bị ảnh hưởng.
Việc nhìn nhận tính chân
thực từ bối cảnh văn hóa và từ đặc trưng của di sản sống đồng thời làm rõ hơn mối
quan hệ giữa di sản vật thể và di sản phi vật thể. Thay vì xem đây là hai lĩnh
vực tồn tại độc lập, nhiều nghiên cứu nhấn mạnh sự gắn kết giữa các yếu tố vật
chất với những thực hành, ký ức, tri thức và ý nghĩa xã hội gắn với chúng
(Bouchenaki, 2007; Lenzerini, 2011). Munjeri (2004) cho rằng di sản vật thể chỉ
có thể được nhận diện, diễn giải và hiểu đầy đủ khi đặt trong mối liên hệ với
các giá trị phi vật thể mà con người gán cho nó, bao gồm ký ức, tri thức, biểu
tượng và những lớp ý nghĩa được hình thành trong đời sống xã hội. Theo cách tiếp
cận này, giá trị của một công trình, địa điểm hay hiện vật không hoàn toàn nằm
trong cấu trúc vật chất của bản thân nó, mà còn được tạo lập thông qua quan hệ
giữa đối tượng vật chất với con người và cộng đồng.
Ở chiều ngược lại, các di
sản phi vật thể cũng không tồn tại tách rời hoàn toàn khỏi thế giới vật chất.
Bouchenaki (2007) và Lenzerini (2011) cho rằng di sản vật thể và phi vật thể có
quan hệ chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau: những thực hành, tri thức hay biểu đạt
văn hóa thường cần đến không gian, công cụ, hiện vật hoặc môi trường cụ thể để
được thực hành và trao truyền; trong khi các yếu tố vật chất chỉ có thể duy trì
ý nghĩa di sản khi tiếp tục gắn với những giá trị tinh thần và thực hành xã hội
của cộng đồng. Mối quan hệ này cho thấy tính chân thực không nên được xem xét
riêng biệt ở phương diện vật chất hoặc phi vật thể, mà cần được đặt trong một
chỉnh thể bao gồm con người, thực hành, không gian, ký ức và các quá trình trao
truyền văn hóa. Chính sự tương tác giữa những thành tố đó tạo nên tính liên tục
của di sản từ quá khứ, qua hiện tại và hướng tới tương lai.
Tiếp nhận sự biến đổi về khái niệm di sản trong công tác quản lý và bảo tồn di sản tại Việt Nam
Trong thực tiễn quản lý và
bảo tồn di sản, một trong những vấn đề thường gặp là việc áp dụng chưa phù hợp
các tiêu chí vốn được xây dựng cho di sản vật thể vào lĩnh vực di sản văn hóa
phi vật thể. Theo Báo cáo Giám sát Nội bộ của UNESCO, ở một số trường hợp, các
nhà quản lý và hoạch định chính sách đã vận dụng các tiêu chuẩn của Công ước
năm 1972, vốn nhấn mạnh đến tính chân thực vật lý và giá trị nổi bật toàn cầu,
để đánh giá và quản lý di sản văn hóa phi vật thể thuộc phạm vi điều chỉnh của
Công ước năm 2003 (Hoàng Minh, 2014). Cách tiếp cận này có thể dẫn đến những
phương thức bảo tồn không phù hợp với bản chất của di sản phi vật thể hay di sản
sống, chẳng hạn như cố định di sản trong các hình thức lưu trữ, trưng bày hoặc
tách thực hành văn hóa khỏi môi trường xã hội nơi nó được hình thành và duy trì.
Khác với mục tiêu bảo tồn một đối tượng vật chất trong trạng thái tương đối ổn
định, Công ước năm 2003 đặt trọng tâm vào việc bảo đảm khả năng tồn tại của di
sản, duy trì quá trình trao truyền và tạo điều kiện để cộng đồng tiếp tục tái tạo
các tri thức, kỹ năng và thực hành văn hóa trong đời sống của mình (UNESCO,
2003).
Từ phương diện thể chế,
cách tiếp cận di sản phi vật thể hay di sản sống đặt ra yêu cầu chuyển trọng
tâm của hoạt động quản lý từ việc bảo vệ đối tượng sang bảo đảm điều kiện để cộng
đồng tiếp tục thực hành và trao truyền di sản. Trong mô hình này, cộng đồng địa
phương và những người trực tiếp nắm giữ, thực hành di sản không chỉ là đối tượng
thụ hưởng chính sách mà còn giữ vai trò chủ thể trong quá trình xác định giá trị,
lựa chọn phương thức bảo vệ và duy trì di sản (Kurin, 2007; Lenzerini, 2011).
Việc bảo vệ bền vững di sản phi vật thể vì vậy gắn chặt với việc hỗ trợ những
nghệ nhân có vai trò quan trọng trong quá trình lưu giữ và truyền dạy tri thức,
kỹ năng và kinh nghiệm văn hóa cho các thế hệ kế tiếp. Những nghệ nhân này thường
được xem như các “báu vật nhân văn sống” do khả năng duy trì và truyền nối những
tri thức, kỹ năng đặc thù của cộng đồng (Bucur, 2007; Hoàng Minh, 2014). Trong
bối cảnh đó, sự tham gia của cơ quan quản lý nhà nước và giới chuyên môn cần hướng
chủ yếu vào việc hỗ trợ, tư vấn, bảo đảm nguồn lực và xây dựng môi trường pháp
lý phù hợp, thay vì thay thế cộng đồng trong việc quyết định cách thức tồn tại
và phát triển của di sản (Lenzerini, 2011).
Tại Việt Nam, quá trình
xây dựng pháp luật về di sản văn hóa đã từng bước tiếp nhận những quan điểm quốc
tế về mối quan hệ giữa di sản vật thể, di sản phi vật thể và cộng đồng chủ thể.
Luật Di sản văn hóa năm 2001 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Di sản
văn hóa năm 2009 đã hình thành khung pháp lý điều chỉnh đồng thời cả hai loại
hình di sản (Trương Quốc Bình, 2001; trích dẫn theo Hoàng Minh, 2014). Đáng chú
ý, Khoản 1 Điều 4 của Luật Di sản văn hóa sửa đổi năm 2009 xác định di sản văn
hóa phi vật thể là “sản phẩm tinh thần gắn với cộng đồng hoặc cá nhân, vật
thể và không gian văn hóa liên quan, có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, thể
hiện bản sắc của cộng đồng, không ngừng được tái tạo và được lưu truyền từ thế
hệ này sang thế hệ khác...” (Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Di
sản văn hóa, 2009, Điều 4.1). Cách định nghĩa này cho thấy sự tương đồng đáng kể
với tinh thần của Công ước năm 2003 khi nhấn mạnh tính tái tạo liên tục của di
sản, vai trò của cộng đồng và mối liên hệ giữa các biểu đạt phi vật thể với vật
thể và không gian văn hóa liên quan.
Bên cạnh việc xác lập
khung khái niệm, pháp luật Việt Nam cũng từng bước cụ thể hóa cơ chế ghi nhận,
vinh danh và hỗ trợ đối với những cá nhân có vai trò trong việc bảo vệ và trao
truyền di sản. Các danh hiệu nhà nước vinh danh như “Nghệ nhân nhân dân” và
“Nghệ nhân ưu tú”, cùng với một số hình thức hỗ trợ kinh phí hoạt động và trợ cấp
đối với những người có đóng góp trong bảo vệ, phổ biến di sản, phản ánh sự quan
tâm của chính sách đối với đội ngũ chủ thể thực hành và truyền dạy di sản (Luật
sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Di sản văn hóa, 2009, Điều 26; Luật Thi
đua, Khen thưởng, 2009, Điều 65). Xét từ quan điểm di sản sống, các chính sách
này có ý nghĩa không chỉ ở việc tôn vinh cá nhân mà còn ở khả năng góp phần duy
trì những điều kiện xã hội cần thiết cho quá trình trao truyền tri thức và kỹ
năng văn hóa giữa các thế hệ.
Lễ hội Gióng tại Hà Nội,
được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân
loại năm 2010, là một trường hợp có thể cho thấy rõ mối liên hệ giữa tính chân
thực, quá trình tái tạo và sự kết hợp giữa các yếu tố vật thể và phi vật thể. Hội
Gióng không tồn tại như một nghi lễ được duy trì bất biến từ quá khứ, mà được
các cộng đồng địa phương tiếp tục tổ chức, thực hành và điều chỉnh trong những
điều kiện xã hội cụ thể. Tại các địa phương như Phù Đổng, Sóc Sơn và Xuân Đỉnh,
lễ hội tiếp tục được cộng đồng duy trì như một sinh hoạt văn hóa và tín ngưỡng,
đồng thời gắn với việc trao truyền các giá trị về đạo lý, lịch sử và ý thức cộng
đồng cho các thế hệ kế tiếp (Trần Lê Bảo, 2010).
Tính chân thực của Hội
Gióng vì vậy không chỉ có thể được xem xét từ từng thành tố riêng lẻ, mà cần được
đặt trong tổng thể quan hệ giữa không gian, hiện vật, nghi lễ, ký ức và thực
hành cộng đồng. Các yếu tố vật thể như đền Phù Đổng, đền Sóc, hệ thống di tích,
binh khí và trang phục tạo nên không gian và phương tiện vật chất cho lễ hội;
trong khi các yếu tố phi vật thể như huyền thoại Thánh Gióng, nghi thức diễn xướng
trận mạc, múa cờ và khao quân tạo nên nội dung biểu đạt, ý nghĩa và ký ức văn
hóa. Hai phương diện này tồn tại trong mối quan hệ tương hỗ. Nếu các thực hành
nghi lễ bị tách khỏi không gian văn hóa và cộng đồng thực hành, chúng có thể trở
thành những màn trình diễn mất đi một phần bối cảnh xã hội vốn tạo nên ý nghĩa
của di sản. Ngược lại, nếu hệ thống đền, miếu và các yếu tố vật chất chỉ được
nhìn nhận như những công trình kiến trúc độc lập với tín ngưỡng, tri thức và ký
ức cộng đồng, việc diễn giải giá trị di sản cũng trở nên không đầy đủ (Trần Lê
Bảo, 2010). Trường hợp Hội Gióng vì thế cho thấy tính chân thực của di sản sống
được hình thành và duy trì thông qua mối quan hệ giữa cộng đồng, thực hành văn
hóa và môi trường vật chất nơi di sản được tái tạo.
*
* *
Sự mở rộng khái niệm di sản
văn hóa từ phạm vi vật thể sang phi vật thể phản ánh một thay đổi quan trọng
trong lý luận và thực hành bảo tồn di sản. Thay đổi này đồng thời kéo theo sự
điều chỉnh trong cách hiểu về tính chân thực. Thay vì chủ yếu dựa vào mức độ bảo
tồn vật liệu, hình thức hoặc cấu trúc được xem là nguyên gốc, tính chân thực
ngày càng được xem xét trong mối quan hệ với bối cảnh văn hóa, tính liên tục của
thực hành, quá trình tái tạo và vai trò của cộng đồng chủ thể. Đối với di sản
phi vật thể, sự biến đổi không đồng nghĩa với việc mất đi tính chân thực. Vấn đề
quan trọng hơn nằm ở việc những biến đổi đó có tiếp tục được cộng đồng thừa nhận,
thực hành và truyền lại như một bộ phận có ý nghĩa trong đời sống văn hóa của họ
hay không.
Cách tiếp cận này đồng thời
cho thấy giới hạn của việc phân chia tuyệt đối giữa di sản vật thể và di sản
phi vật thể, đặc biệt khi tiếp cận theo hướng “di sản sống”. Các yếu tố vật chất
cung cấp không gian, phương tiện và điều kiện cho nhiều thực hành văn hóa tồn tại,
trong khi các giá trị phi vật thể như ký ức, tri thức, tín ngưỡng và thực hành
xã hội tạo nên ý nghĩa văn hóa của các công trình, hiện vật và địa điểm. Vì vậy,
mối quan hệ giữa hai phương diện này nên được hiểu như một cấu trúc tương tác
và bổ sung cho nhau, thay vì như hai loại hình di sản tồn tại độc lập.
Trong bối cảnh toàn cầu
hóa và biến đổi xã hội ngày càng nhanh, việc nhận thức tính chân thực từ quan
điểm di sản sống có ý nghĩa trực tiếp đối với công tác quản lý và bảo tồn văn
hóa. Bảo vệ di sản không thể chỉ dừng ở việc duy trì hình thức của di sản trong
một trạng thái cố định, cũng như không thể đặt nhu cầu khai thác kinh tế hoặc
trình diễn cho công chúng bên ngoài lên trên mối quan hệ của di sản với cộng đồng
thực hành. Một cách tiếp cận toàn diện cần đồng thời xem xét con người, không
gian, thực hành, ký ức, tri thức và các điều kiện xã hội bảo đảm cho di sản tiếp
tục được trao truyền. Trong cách tiếp cận đó, cộng đồng không chỉ là đối tượng
của chính sách bảo tồn mà còn là chủ thể tham gia vào quá trình xác định giá trị,
thực hành, điều chỉnh và trao truyền di sản. Khả năng duy trì di sản trong đời
sống xã hội, đồng thời tạo điều kiện để nó thích ứng với những biến đổi của cộng
đồng, là cơ sở quan trọng để bảo đảm sự tiếp nối của ký ức văn hóa và bản sắc
qua các thế hệ.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bouchenaki, M. (2007). A
major advance towards a holistic approach to heritage conservation: The 2003
Intangible Heritage Convention. International Journal of Intangible
Heritage, 2, 105–109.
Hoàng Minh. (2014). Di sản
văn hóa phi vật thể: Nhận diện, bảo tồn và nghiên cứu. Tạp chí Văn hóa học,
6(16), 12–21.
Kirshenblatt-Gimblett, B.
(2004). Intangible heritage as metacultural production. Museum
International, 56(1–2), 52–65.
Kurin, R. (2007).
Safeguarding intangible cultural heritage: Key factors in implementing the 2003
Convention. International Journal of Intangible Heritage, 2, 9–20.
Lenzerini, F. (2011).
Intangible cultural heritage: The living culture of peoples. European
Journal of International Law, 22(1), 101–120.
Munjeri, D. (2004).
Tangible and intangible heritage: From difference to convergence. Museum
International, 56(1–2), 12–20.
Quốc hội nước Cộng hòa xã
hội chủ nghĩa Việt Nam. (2001). Luật Di sản văn hóa số 28/2001/QH10.
Quốc hội nước Cộng hòa xã
hội chủ nghĩa Việt Nam. (2009). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật
Di sản văn hóa số 32/2009/QH12.
Smith, L. (2015).
Intangible heritage: A challenge to the authorised heritage discourse? Revista
d’Etnologia de Catalunya, 40, 133–142.
Trần Lê Bảo. (2010). Từ lý
luận về di sản văn hóa, xác định giá trị văn hóa hội Gióng. Tạp chí Văn hóa
Dân gian, 4(130), 23–31.
UNESCO. (1972). Convention
concerning the Protection of the World Cultural and Natural Heritage.
UNESCO. (2003). Convention
for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage.
Vecco, M. (2010). A
definition of cultural heritage: From the tangible to the intangible. Journal
of Cultural Heritage, 11(3), 321–324.
Chi đoàn Viện Nghiên cứu Văn hóa