image banner
VI | EN
Nguyễn Ái Quốc và sự hình thành đường lối văn hóa cách mạng qua Đề cương Văn hóa Việt Nam (1943)
Trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc nội dung vắn tắt bài viết “Nguyễn Ái Quốc về nước và sự hình thành đường lối văn hóa cách mạng: nhìn từ bản Đề cương văn hóa Việt Nam năm 1943” của ThS. Lê Thị Phượng (Viện Nghiên cứu Văn hóa).

Ngày 28 tháng 1 năm 1941, sau hơn ba mươi năm bôn ba hoạt động cách mạng ở nước ngoài, Nguyễn Ái Quốc, sau này là Chủ tịch Hồ Chí Minh, về nước và chọn Cao Bằng làm nơi đặt căn cứ đầu tiên để trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng trong nước. Sự kiện này được xem là một dấu mốc lịch sử đặc biệt, có ý nghĩa bước ngoặt đối với tiến trình cách mạng Việt Nam hiện đại, đánh dấu sự trở lại của lãnh tụ cách mạng trong đời sống chính trị Việt Nam, đồng thời mở ra một giai đoạn phát triển mới, gắn với quá trình chuyển từ chuẩn bị lực lượng sang tổ chức, lãnh đạo trực tiếp cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Sự kiện Nguyễn Ái Quốc về nước năm 1941 thường được đặt trong mối quan hệ với những chuyển biến quan trọng về tổ chức và đường lối chính trị của Đảng, đặc biệt là việc triệu tập Hội nghị Trung ương lần thứ 8 (tháng 5 năm 1941), xác lập nhiệm vụ giải phóng dân tộc là nhiệm vụ chiến lược hàng đầu. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn nhận sự kiện này như một bước ngoặt về lãnh đạo và tổ chức cách mạng thì chưa phản ánh đầy đủ chiều sâu tư tưởng của Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh cũng như tầm nhìn chiến lược của Đảng trong giai đoạn lịch sử đặc biệt này. Trên thực tế, việc Nguyễn Ái Quốc về nước không chỉ nhằm mục tiêu lãnh đạo cách mạng về mặt chính trị và quân sự, mà còn góp phần tạo ra những điều kiện lịch sử và tư tưởng quan trọng để hình thành một chiến lược cách mạng toàn diện, trong đó văn hóa được đặt ngang hàng với kinh tế và chính trị.

Đề cương văn hóa Việt Nam năm 1943 do Tổng Bí thư Trường Chinh khởi thảo, được xem như văn kiện đầu tiên đặt nền móng cho đường lối văn hóa cách mạng của Đảng. Sự ra đời của một văn kiện lý luận về văn hóa thoạt nhìn có vẻ như hoàn toàn độc lập với sự kiện Nguyễn Ái Quốc về nước năm 1941. Tuy nhiên, nếu đặt trong bối cảnh lịch sử và tiến trình hình thành tư duy chiến lược của cách mạng Việt Nam đầu thập niên 1940, có thể thấy giữa hai mốc thời gian này tồn tại một mối liên hệ chặt chẽ về mặt điều kiện và định hướng tư tưởng. Sự kiện năm 1941 không trực tiếp sản sinh ra Đề cương văn hóa năm 1943, nhưng đã góp phần tạo lập không gian lịch sử và thực tiễn cách mạng để vấn đề văn hóa được đặt ra như một mặt trận, từ đó dẫn tới nhu cầu hình thành một văn kiện mang tính lý luận nhằm định hướng hoạt động văn hóa trong toàn bộ phong trào cách mạng.

Bối cảnh lịch sử sau khi Nguyễn Ái Quốc về nước và sự ra đời của Đề cương văn hóa 1943

Giai đoạn 1939-1945 đánh dấu một bước ngoặt lịch sử đặc biệt sâu sắc trong tiến trình cách mạng Việt Nam, khi trật tự thuộc địa cũ rơi vào khủng hoảng toàn diện dưới tác động của Chiến tranh thế giới thứ hai. Thất bại nhanh chóng của nước Pháp trước phát xít Đức năm 1940 đã làm lung lay tận gốc tính chính danh và năng lực cai trị của chính quyền thực dân tại Đông Dương. Thêm vào đó, sự hiện diện ngày càng rõ rệt của quân đội Nhật Bản đã đặt xã hội Việt Nam vào tình trạng “một cổ hai tròng áp bức”, vừa chịu ách thống trị của thực dân Pháp, vừa bị phát xít Nhật khai thác và chi phối. Trong bối cảnh ấy, không chỉ đời sống kinh tế - xã hội rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng, mà toàn bộ hệ giá trị văn hóa - tinh thần được thiết lập bởi chế độ thuộc địa cũng bộc lộ sự rạn nứt sâu sắc. Nếu như trước năm 1939, diễn ngôn “khai hóa văn minh” của thực dân Pháp vẫn còn giữ được một mức độ ảnh hưởng nhất định trong đời sống trí thức và văn hóa đô thị thì sự thỏa hiệp của chính quốc trước phát xít Nhật để cùng nhau thống trị Đông Dương nói chung, Việt Nam nói riêng đã khiến diễn ngôn này không còn khả năng thuyết phục giới trí thức và tầng lớp thị dân, trở thành dấu hiệu rõ rệt cho sự thất bại của trật tự đạo đức - văn hóa thuộc địa. Trong khi đó, hệ tư tưởng “Đại Đông Á” mà Nhật Bản áp đặt tại Đông Dương lại mang tính cưỡng bức, cơ hội chủ nghĩa và thiếu khả năng tạo dựng sự đồng thuận xã hội. Hệ tư tưởng này được xây dựng nhằm hợp thức hóa sự thống trị của phát xít Nhật, không phù hợp với khát vọng độc lập dân tộc và cấu trúc văn hóa - xã hội Việt Nam. Chính trong bối cảnh lịch sử ấy, sự kiện Hồ Chí Minh về nước đầu năm 1941 mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ đối với đường lối chính trị, mà còn đối với tư duy chiến lược về văn hóa của cách mạng Việt Nam.

Việc trực tiếp trở về lãnh đạo phong trào trong nước đã tạo điều kiện cho Nguyễn Ái Quốc gắn kết chặt chẽ giữa phân tích tình hình quốc tế, thực tiễn xã hội Việt Nam và yêu cầu cấp bách của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Trên cơ sở đó, Hội nghị Trung ương 8 (5/1941), do Người chủ trì, đã xác lập một chuyển hướng chiến lược có ý nghĩa quyết định đối với cách mạng Việt Nam: đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, thành lập Mặt trận Việt Nam Độc lập Đồng minh, đồng thời đề ra những chủ trương quan trọng về xây dựng lực lượng, mở rộng mặt trận dân tộc thống nhất và phát huy vai trò của quần chúng nhân dân. Chiến lược cách mạng được định hình theo hướng tổ chức và huy động toàn xã hội, kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh chính trị với xây dựng và tăng cường các tổ chức vũ trang, nửa vũ trang, tiến hành khởi nghĩa từng phần, từng bước chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước. Những quyết sách của Hội nghị Trung ương 8 không chỉ mang tính định hướng chính trị - quân sự, mà còn đặt nền tảng cho một quá trình vận động cách mạng toàn diện, trong đó việc tổ chức, giác ngộ và động viên các tầng lớp nhân dân giữ vai trò then chốt. Tuy nhiên, trong bối cảnh yêu cầu chuẩn bị khởi nghĩa vũ trang và xây dựng lực lượng đang mang tính cấp bách, Hội nghị Trung ương 8 chưa đặt ra vấn đề văn hóa như một lĩnh vực độc lập với hệ thống nguyên tắc và nhiệm vụ riêng. Dù vậy, logic cách mạng do Hội nghị xác lập - coi cách mạng là sự nghiệp của toàn dân, đòi hỏi sự tham gia của mọi lực lượng và mọi lĩnh vực đời sống xã hội - đã hàm chứa nhu cầu khách quan phải có một mặt trận tư tưởng - văn hóa tương ứng để thống nhất nhận thức, củng cố niềm tin và khơi dậy tinh thần yêu nước trong quần chúng. Chính trong quá trình cụ thể hóa đường lối chính trị và chuẩn bị toàn diện cho Tổng khởi nghĩa, cách mạng Việt Nam ngày càng nhận thức rõ hơn vai trò của văn hóa như một nền tảng tinh thần không thể thiếu của phong trào cách mạng. Văn hóa không chỉ là phương tiện truyền bá tư tưởng, mà còn là công cụ để tổ chức quần chúng, định hình các chuẩn mực đạo đức mới và tạo sự đồng thuận xã hội rộng rãi cho sự nghiệp giải phóng dân tộc. Khoảng trống về định hướng văn hóa trong giai đoạn sau Hội nghị Trung ương 8, vì thế, đã làm nảy sinh nhu cầu cấp thiết phải xây dựng một đường lối văn hóa cách mạng thống nhất, có hệ thống. Nhu cầu đó được đáp ứng bằng sự ra đời của Đề cương văn hóa Việt Nam năm 1943, như một sự bổ sung cần thiết và mang tính chiến lược cho đường lối cách mạng đã được xác lập từ trước trên bình diện chính trị và quân sự.

Đề cương văn hóa Việt Nam năm 1943, do Tổng Bí thư Trường Chinh khởi thảo, ra đời chính trong mạch vận động đó. Đề cương được thảo luận và thông qua tại Hội nghị Ban Thường vụ Trung ương Đảng, họp tại làng Võng La, xã Võng La, huyện Đông Anh (nay thuộc xã Thiên Lộc, Hà Nội) từ ngày 25/2 đến 28/2/1943. Thời gian này, Nguyễn Ái Quốc đang bị chính quyền Tưởng Giới Thạch bắt giam tại Quảng Tây (Trung Quốc) nên không trực tiếp tham gia vào quá trình thảo luận và thông qua văn kiện. Tuy nhiên, những chuyển hướng chiến lược và tư duy cách mạng do Người khởi xướng từ năm 1941 - đặc biệt là việc đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu và coi cách mạng là sự nghiệp của toàn dân - đã tạo ra nền tảng chính trị - tư tưởng quan trọng cho sự ra đời của Đề cương. Vì vậy, đây không phải là một văn bản lý luận biệt lập, càng không phải là sản phẩm thuần túy của tranh luận học thuật, mà là kết quả trực tiếp của bối cảnh lịch sử kể từ sau năm 1939 và của quá trình cụ thể hóa đường lối cách mạng giải phóng dân tộc trong lĩnh vực văn hóa.

Ba nguyên tắc của Đề cương văn hóa Việt Nam 1943 trong mạch chuyển hướng chiến lược từ Hội nghị Trung ương 8 (1941)

Hội nghị Trung ương 8 (5/1941) đã xác định cách mạng Việt Nam trước hết là một cuộc cách mạng giải phóng dân tộc, đòi hỏi phải tập hợp rộng rãi mọi lực lượng yêu nước, vượt qua các khác biệt về giai cấp, tôn giáo và khuynh hướng chính trị để hình thành mặt trận dân tộc thống nhất. Trong chuyển hướng đó, vấn đề văn hóa chưa được đặt ra như một lĩnh vực chính sách độc lập, nhưng yêu cầu xây dựng một nền tảng tinh thần chung cho phong trào cách mạng toàn dân đã trở thành một nhu cầu khách quan, bởi “có lãnh đạo được phong trào văn hóa, Đảng mới ảnh hưởng được dư luận, việc tuyên truyền của Đảng mới có hiệu quả”. Trong mạch vận động ấy, ba nguyên tắc dân tộc hóa, khoa học hóa, đại chúng hóa được xác lập trong Đề cương văn hóa Việt Nam năm 1943 có thể được hiểu như sự cụ thể hóa trên bình diện văn hóa tư duy cách mạng giải phóng dân tộc, góp phần tạo dựng một hệ giá trị tinh thần thống nhất, có khả năng giác ngộ, tổ chức và huy động quần chúng nhân dân tham gia vào sự nghiệp cách mạng. Đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể của chế độ thuộc địa, sự ra đời của các nguyên tắc này gắn liền với yêu cầu phủ định hệ thống chính sách văn hóa mà thực dân Pháp đã áp đặt tại Việt Nam.

Ngay từ khi thiết lập ách thống trị, thực dân Pháp đã triển khai một chính sách văn hóa mang tính hệ thống, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu cai trị và khai thác thuộc địa. Về bản chất, đó là một chiến lược áp đặt và đồng hóa, nhằm từng bước đặt văn hóa Việt Nam trong tình trạng lệ thuộc vào hệ giá trị của chính quốc. Dưới chiêu bài “truyền bá văn minh”, mục tiêu sâu xa của các chính sách này là thay thế dần nền văn hóa bản địa bằng một mô hình văn hóa ngoại lai, qua đó làm suy yếu ý thức tự chủ của xã hội Việt Nam. Thông qua việc tôn vinh tuyệt đối cái gọi là “văn minh Pháp”, chính quyền thuộc địa gieo rắc tâm lý tự ti, khiến quần chúng nghi ngờ khả năng và tương lai của chính dân tộc mình, đồng thời xa rời các truyền thống văn hóa vốn có. Để thực hiện mục tiêu đó, một hệ thống biện pháp văn hóa được triển khai trên nhiều lĩnh vực như giáo dục, tôn giáo, báo chí, văn học nghệ thuật, cũng như đời sống cộng đồng thông qua việc cải biến phong tục, tập quán và các thiết chế làng xã. Những biện pháp này tạo ra vẻ ngoài của một quá trình “khai hóa văn minh”, nhưng thực chất che đậy một cơ chế áp đặt và kiểm soát văn hóa, làm biến dạng đời sống tinh thần bản địa và nuôi dưỡng những ảo tưởng về tính ưu việt của văn minh thực dân. Trong bối cảnh ấy, nguyên tắc dân tộc hóa được xác lập trong Đề cương văn hóa Việt Nam năm 1943 mang ý nghĩa như một sự phủ định có tính nguyên tắc đối với toàn bộ diễn ngôn và thực hành văn hóa của chủ nghĩa thực dân. Dân tộc hóa được hiểu là chống lại mọi ảnh hưởng nô dịch và thuộc địa, nhằm tạo điều kiện cho văn hóa Việt Nam phát triển độc lập, tự chủ. Nguyên tắc này không chỉ phủ nhận trực diện luận thuyết “khai hóa văn minh”, mà còn khẳng định quyền tự quyết của dân tộc Việt Nam trên bình diện tinh thần, coi văn hóa là một mặt trận đấu tranh quan trọng trong sự nghiệp giải phóng dân tộc. Theo nghĩa đó, dân tộc hóa không đơn thuần là một định hướng văn hóa, mà là một yêu cầu chính trị - tư tưởng mang tính căn bản của cách mạng Việt Nam trong bối cảnh lịch sử cụ thể của xã hội thuộc địa. Văn hóa, theo đó, trở thành một không gian đấu tranh quan trọng, nơi chủ quyền dân tộc được xác lập không chỉ bằng bạo lực cách mạng, mà còn bằng ý thức, niềm tin và hệ giá trị chung của cộng đồng. Chính nhờ ý nghĩa đó, nguyên tắc dân tộc hóa đã tạo ra một điểm hội tụ có khả năng gắn kết các tầng lớp xã hội khác nhau - từ trí thức và tiểu tư sản đô thị đến công nhân và nông dân - trong một hệ giá trị mang tính dân tộc và cách mạng. Trên phương diện thực tiễn, dân tộc hóa góp phần hình thành nền tảng tinh thần cần thiết cho việc mở rộng và củng cố Mặt trận Việt Minh, qua đó hiện thực hóa chiến lược mặt trận dân tộc thống nhất và đường lối cách mạng giải phóng dân tộc mà Hội nghị Trung ương 8 đề ra.

Cùng với nguyên tắc dân tộc hóa, nguyên tắc khoa học hóa trong bản Đề cương cũng phản ánh rõ yêu cầu xây dựng một phong trào cách mạng có tổ chức, có kỷ luật và có phương pháp, phù hợp với chuyển hướng chiến lược do Nguyễn Ái Quốc khởi xướng từ năm 1941. Hội nghị Trung ương 8 nhấn mạnh việc chuẩn bị khởi nghĩa vũ trang không thể dựa vào hành động tự phát hay cảm tính, mà phải được tiến hành một cách có kế hoạch, từng bước xây dựng lực lượng, từ phát triển các tổ chức chính trị đến hình thành và tăng cường lãnh đạo các lực lượng vũ trang và nửa vũ trang. Trong bối cảnh đó, khoa học hóa văn hóa không chỉ là việc truyền bá tri thức khoa học theo nghĩa hẹp, mà trước hết là một yêu cầu về phương thức tư duy và hành động cách mạng. Theo tinh thần của Đề cương, khoa học hóa gắn liền với việc phê phán các quan niệm duy tâm, mê tín và các hình thức nhận thức lạc hậu vốn cản trở khả năng tổ chức và huy động quần chúng. Việc xây dựng một nền văn hóa mang tính khoa học góp phần hình thành lối tư duy duy lý, tinh thần kỷ luật và ý thức tổ chức - những yếu tố không thể thiếu trong quá trình chuyển cách mạng từ trạng thái tự phát sang tự giác. Trên phương diện thực tiễn, nguyên tắc này tạo nền tảng tư tưởng để nâng cao trình độ nhận thức chính trị của quần chúng, giúp họ hiểu rõ mục tiêu, phương pháp và lộ trình của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, từ đó tham gia cách mạng một cách chủ động và bền vững hơn. Đặt trong mối liên hệ với việc Nguyễn Ái Quốc trực tiếp lãnh đạo phong trào trong nước, khoa học hóa còn phản ánh nỗ lực xây dựng một kiểu tổ chức cách mạng hiện đại, có khả năng kết nối giữa phân tích tình hình quốc tế, thực tiễn xã hội Việt Nam và yêu cầu chiến lược của cách mạng. Theo nghĩa đó, nguyên tắc khoa học hóa không chỉ phục vụ cho mặt trận văn hóa, mà còn góp phần trực tiếp vào việc chuẩn bị các điều kiện tinh thần và tổ chức cho quá trình đi từ khởi nghĩa từng phần đến Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước.

Nếu dân tộc hóa tạo ra nền tảng tinh thần chung và khoa học hóa định hình phương thức tư duy cách mạng, thì nguyên tắc đại chúng hóa trực tiếp gắn với quan điểm nhất quán của Nguyễn Ái Quốc về vai trò quyết định của quần chúng nhân dân trong sự nghiệp giải phóng dân tộc. Hội nghị Trung ương 8 đã xác định cách mạng không phải là công việc của một nhóm tiên phong tách rời xã hội, mà là sự nghiệp của toàn dân, đòi hỏi phải phát huy sức mạnh của các tầng lớp nhân dân thông qua việc xây dựng và mở rộng các tổ chức quần chúng trong Mặt trận Việt Minh. Trong mạch tư duy đó, đại chúng hóa văn hóa được hiểu là quá trình đưa văn hóa thoát khỏi phạm vi hạn hẹp của tầng lớp tinh hoa đô thị, để trở thành phương tiện trực tiếp phục vụ việc giác ngộ, tổ chức và động viên quần chúng nhân dân. Văn hóa cách mạng phải sử dụng những hình thức biểu đạt dễ tiếp cận, gắn với đời sống và kinh nghiệm xã hội của người dân, đồng thời phản ánh những khát vọng, lợi ích và mục tiêu chung của phong trào giải phóng dân tộc. Thông qua đó, văn hóa không chỉ truyền tải thông tin hay cổ vũ tinh thần, mà còn góp phần hình thành ý thức chính trị và năng lực hành động tập thể của quần chúng.

Trên phương diện thực tiễn, nguyên tắc đại chúng hóa tạo điều kiện để các hoạt động tuyên truyền, giáo dục và văn nghệ cách mạng gắn bó chặt chẽ với quá trình xây dựng và phát triển các tổ chức chính trị, vũ trang và nửa vũ trang trong phong trào cách mạng. Văn hóa, theo nghĩa này, trở thành một mặt trận song hành với mặt trận chính trị và quân sự, góp phần huy động sức mạnh toàn dân và chuẩn bị nền tảng tinh thần cho Tổng khởi nghĩa. Qua Đề cương văn hóa Việt Nam năm 1943, nguyên tắc đại chúng hóa đã thể hiện rõ cách tiếp cận của cách mạng Việt Nam trong việc kết hợp chặt chẽ giữa mục tiêu giải phóng dân tộc và việc phát huy vai trò chủ thể của quần chúng nhân dân - một tư duy mang dấu ấn sâu sắc của Nguyễn Ái Quốc trong quá trình hình thành đường lối cách mạng.

*

*     *

Sự kiện Nguyễn Ái Quốc trực tiếp trở về nước đầu năm 1941 giữ vai trò bản lề trong quá trình hình thành đường lối cách mạng Việt Nam nói chung và tư duy về văn hóa cách mạng nói riêng. Sự hiện diện của Người không chỉ tạo ra một sự chuyển hướng chiến lược quyết định tại Hội nghị Trung ương 8 (5/1941), mà còn đặt nền móng cho cách tiếp cận cách mạng mang tính toàn diện, trong đó giải phóng dân tộc được gắn liền với việc tổ chức, giác ngộ và huy động toàn xã hội. Dù Đề cương văn hóa Việt Nam năm 1943 do Tổng Bí thư Trường Chinh trực tiếp khởi thảo trong bối cảnh Nguyễn Ái Quốc đang bị giam giữ ở nước ngoài, nhưng về mặt tư tưởng, văn kiện này không tách rời mà là sự tiếp nối trực tiếp logic chiến lược do Nguyễn Ái Quốc xác lập từ năm 1941 khi coi văn hóa là một mặt trận quan trọng của cách mạng, giữ vai trò định hướng nhận thức, thống nhất tinh thần và tạo cơ sở xã hội cho sự nghiệp giải phóng dân tộc. Chính trong mạch tư duy đó, các nguyên tắc dân tộc hóa, khoa học hóa và đại chúng hóa được xác lập như những trụ cột của đường lối văn hóa cách mạng Việt Nam.

Việc khẳng định văn hóa là một mặt trận, với ba nguyên tắc dân tộc, khoa học và đại chúng, phản ánh rõ nhu cầu cấp bách phải xây dựng một hệ hình văn hóa mới có khả năng đối kháng với văn hóa nô dịch, phá vỡ tính tinh hoa khép kín, đồng thời gắn bó chặt chẽ với quần chúng nhân dân - lực lượng trung tâm của cách mạng giải phóng dân tộc. Đề cương văn hóa Việt Nam năm 1943 chính là sự kết tinh của bối cảnh lịch sử đặc biệt này, một tuyên ngôn văn hóa cách mạng ra đời từ chiến tranh, hướng tới giải phóng dân tộc và chuẩn bị nền tảng tinh thần cho một trật tự xã hội mới sau cách mạng.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Bộ Quốc phòng (2015). Bách khoa toàn thư Quân sự Việt Nam, Quyển 1: Lịch sử Quân sự. NXB Quân đội nhân dân.

[2] Đảng Cộng sản Việt Nam (2000). Văn kiện Đảng toàn tập, tập 7 (1940-1945). NXB Chính trị Quốc gia - Sự thật.

[3] Đào Ngọc Đệ (2014). Những quyết sách quan trọng từ Hội nghị Trung ương 8. https://www.qdnd.vn, truy cập ngày 20/12/2025.

[4] Lê Mậu Hãn (chủ biên, 2000). Đại cương lịch sử Việt Nam (1945-1995). NXB Giáo dục.

[5] Đinh Xuân Lâm chủ biên (2000). Đại cương lịch sử Việt Nam (1958-1945). NXB Giáo dục.

[6] Đặng Thị Hương Liên (2018). Chính sách văn hóa của thực dân Pháp ở Việt Nam giai đoạn 1858-1945. Tạp chí Văn hóa nghệ thuật, số 414, http://vanhoanghethuat.vn, truy cập ngày 21/12/2025.

Bài viết đầy đủ có tại: Tạp chí Giáo dục Xã hội, Số đặc biệt, Tháng 2/2026

 

 

Nguồn bài viết: ThS. Lê Thị Phượng
Viện Hàn Lâm Khoa Học Việt Nam
Thư viện ảnh
image advertisement