Di sản văn hóa phi vật thể ở Việt Nam: quản trị, đạo đức và các cách tiếp cận lấy cộng đồng làm trung tâm
Viện Nghiên cứu Văn hóa (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) và Khoa Nhân học, Đại học Zurich trân trọng giới thiệu bản tóm tắt khuyến nghị chính sách: “Di sản văn hóa phi vật thể ở Việt Nam: quản trị, đạo đức và các cách tiếp cận lấy cộng đồng làm trung tâm”.

Những điểm chính sách nổi bật
Chính sách về di sản văn hóa phi vật thể ở Việt Nam đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây thông qua các hoạt động kiểm kê, ghi danh, bảo vệ và phát huy ở nhiều cấp độ. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống lớn liên quan đến tính đại diện, việc thực thi quyền, quản trị, khả năng tiếp cận không gian văn hóa, chia sẻ lợi ích và phát triển địa phương. Bằng chứng từ bốn trường hợp di sản gây tranh luận cho thấy cách quản lý từ trên xuống có thể làm suy giảm tính chính danh tại địa phương, tạo ra xung đột với đời sống hằng ngày của cộng đồng và biến di sản thành những tranh luận căng thẳng, thay vì nguồn lực cho phát triển bền vững.
Công ước UNESCO năm 2003 và Các nguyên tắc đạo đức trong bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể đều ủng hộ và thúc đẩy cách tiếp cận lấy cộng đồng làm trung tâm. Các văn kiện này nhấn mạnh sự tôn trọng đối với cộng đồng, sự tham gia của cộng đồng trong công tác bảo vệ, quyền tiếp cận các không gian văn hóa, sự đồng thuận trên cơ sở được cung cấp đầy đủ thông tin, cũng như việc bảo vệ các lợi ích tinh thần và vật chất. Ở Việt Nam, một mô hình bao trùm hơn đang dần hình thành, trong đó cộng đồng được nhìn nhận là chủ thể nắm giữ quyền trong quản trị di sản và là đối tác trong phát triển.
Vấn đề đặt ra
Các chính sách di sản gần đây, như Luật Di sản văn hóa năm 2024 của Việt Nam, đã giúp di sản hiện diện rõ hơn, được công nhận rộng hơn và mở ra những cơ hội mới cho các chủ thể cộng đồng. Đồng thời, các chính sách này cũng làm nảy sinh tranh luận về việc ai đại diện để lên tiếng cho di sản, ai kiểm soát thực hành, ai được hưởng lợi và tương lai của ai được tính đến. Bài viết Contested Heritage Practices and Community Engagement Dilemmas in Viet Nam: Unmuting Conversations at the Intersection between Heritage and Development cho thấy những tranh luận như vậy không phải là ngoại lệ. Chúng là một phần của chính quá trình di sản hóa, từ nhận diện và ghi danh đến quản lý và sử dụng.
Bốn trường hợp được phân tích trong bài viết cho thấy những thách thức chính sách rộng hơn. Ở Côn Đảo, trường hợp Bà Phi Yến đặt ra câu hỏi về tính chính danh: ai có thẩm quyền xác định cộng đồng chủ thể di sản. Ở Hiền Quan, trường hợp Cướp Phết cho thấy việc bảo vệ chưa đầy đủ đối với thực hành của cộng đồng có thể dẫn đến việc cộng đồng địa phương mất quyền kiểm soát. Tại Phủ Dầy, sự điều tiết từ trên xuống đối với Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt đã làm xáo trộn thẩm quyền nghi lễ được xác lập từ lâu và gạt người thực hành ra bên lề. Tại Đường Lâm, các quy định bảo vệ di sản xung đột với nhu cầu của các hộ gia đình, sinh kế và đời sống hằng ngày, biến di sản thành gánh nặng đối với cư dân trong quá trình phát triển.
Những trường hợp này cho thấy di sản không chỉ là vấn đề bảo vệ như một mục đích tự thân, mà còn là vấn đề phát triển theo nghĩa rộng. Các địa điểm và thực hành di sản ngày càng gắn với du lịch, xây dựng thương hiệu văn hóa, bản sắc địa phương và phân bổ nguồn lực. Vì vậy, di sản trở thành không gian trong đó các lợi ích xã hội, kinh tế, chính trị và văn hóa được thương lượng. Khi cộng đồng bị loại khỏi quá trình ra quyết định, chính sách di sản có thể làm sâu thêm sự bất bình đẳng, làm suy giảm lòng tin và làm suy yếu chính những điều kiện sống vốn là nền tảng duy trì di sản.
Ý nghĩa đối với phát triển
Mối quan hệ giữa di sản và phát triển hiện giữ vị trí trung tâm trong chính sách quốc tế. Công ước UNESCO năm 2003 xem di sản văn hóa phi vật thể là một bộ phận của đa dạng văn hóa và phát triển bền vững, đồng thời yêu cầu các quốc gia thành viên Công ước bảo vệ di sản với sự tham gia của cộng đồng và trên cơ sở tôn trọng các cộng đồng liên quan. Nhiều chính sách và bộ công cụ về phát triển bền vững cũng đã được xây dựng nhằm gắn di sản văn hóa phi vật thể với Chương trình nghị sự 2030. Các nghiên cứu gần đây còn cho thấy di sản văn hóa phi vật thể có thể củng cố gắn kết xã hội, tính liên tục văn hóa và cơ hội kinh tế tại địa phương khi cơ chế quản trị mang tính bao trùm và bám sát thực tiễn địa phương (Van der Auwera và Schramme 2014; Bortolotto và Skounti 2024).
Ở Việt Nam, di sản thường được quản lý trong một hệ thống theo chiều dọc, trong đó các cơ quan nhà nước xác định giá trị, quản lý việc ghi danh và giám sát quá trình thực hiện. Điều này tạo nên một nghịch lý căn bản: di sản thường được khẳng định là thuộc về cộng đồng, nhưng thẩm quyền thực tế lại thường nằm ngoài cộng đồng. Hệ quả là khoảng cách giữa các mục tiêu bảo vệ chính thức và những ưu tiên của cộng đồng, đặc biệt liên quan đến thực hành, các thiết chế tập quán, an ninh sinh kế và khả năng tiếp cận không gian.
Vấn đề này đặc biệt quan trọng bởi di sản văn hóa phi vật thể là một thực hành sống. Sự tồn tại của di sản phụ thuộc vào các quan hệ xã hội, không gian văn hóa, tri thức nghi lễ và sự tiếp nối trong đời sống hằng ngày. Khi chính sách tách di sản khỏi đời sống cộng đồng, di sản có nguy cơ mất bối cảnh, bị chính thức hóa quá mức, bị hàng hóa hóa và cuối cùng mất đi ý nghĩa đối với cộng đồng chủ thể. Vì vậy, một chiến lược phát triển dựa trên di sản phải bắt đầu từ quyền của cộng đồng, năng lực chủ thể của cộng đồng và lợi ích của cộng đồng.
Kết luận
Di sản văn hóa phi vật thể ở Việt Nam cần được nhìn nhận như một thực hành sống gắn với quyền, thực hành, bản sắc và phát triển. Câu hỏi chính sách cốt lõi là làm thế nào để bảo vệ các cộng đồng đang duy trì di sản và bảo đảm họ được hưởng lợi từ di sản. Hiện nay, cách tiếp cận lấy cộng đồng làm trung tâm được xem là thông lệ tốt nhất trong xây dựng và thực thi chính sách. Cách tiếp cận này nâng cao hiệu quả bảo vệ, giảm xung đột, củng cố tính chính danh tại địa phương và hỗ trợ một mô hình phát triển bao trùm hơn, dựa trên nền tảng văn hóa. Đối với Việt Nam, bước đi tiếp theo đã rõ: chuyển từ sự tham gia mang tính biểu tượng sang chia sẻ thẩm quyền, bảo đảm lợi ích công bằng và các quyết định phát triển mà cộng đồng có thể tham gia theo những điều kiện và ưu tiên của chính mình.
Khuyến nghị chính sách
1. Đặt sự tham gia của cộng đồng vào vị trí trung tâm trong toàn bộ chu trình di sản
Sự tham gia của cộng đồng không nên chỉ dừng lại ở kiểm kê và ghi danh di dản. Cộng đồng cần giữ vai trò chủ động trong việc xây dựng quy định, quản lý di sản, xây dựng kế hoạch bảo vệ, triển khai các sáng kiến du lịch và những hoạt động liên quan khác. Sự tham gia phải bảo đảm quyền được thông tin, được tham vấn, được lắng nghe và được tham gia vào các quyết định tác động đến di sản và phát triển địa phương.
2. Chuyển trọng tâm chính sách từ kiểm soát hành chính sang bảo vệ môi trường thực hành của di sản sống
Công tác bảo vệ cần duy trì các điều kiện xã hội và văn hóa để di sản có thể tiếp tục tồn tại và được thực hành, gồm: thẩm quyền nghi lễ, không gian văn hóa, trao truyền giữa các thế hệ, các thiết chế tập quán và việc sử dụng trong đời sống hằng ngày. Chính sách di sản không nên giản lược các thực hành sống thành những màn trình diễn sân khấu hóa hoặc sản phẩm du lịch.
3. Yêu cầu đánh giá tác động xã hội và đạo đức đối với các can thiệp vào di sản
Trước khi phê duyệt các kế hoạch sau ghi danh, dự án du lịch, hoạt động tu bổ, phục hồi hoặc phương án thương mại hóa, cơ quan có thẩm quyền cần đánh giá những tác động có thể xảy ra đối với thực hành của cộng đồng, khả năng tiếp cận không gian, an ninh sinh kế và tính liên tục văn hóa. Việc này giúp nhận diện các rủi ro như tách di sản khỏi bối cảnh, hàng hóa hóa quá mức, sự loại trừ và mất quyền kiểm soát của cộng đồng.
4. Xây dựng các mô hình đồng quản trị ở cấp địa phương
Các thiết chế nhà nước vẫn giữ vai trò quan trọng. Tuy nhiên, các thiết chế này cần làm việc cùng với các cộng đồng chủ thể di sản, thay vì quản lý họ từ bên trên. Các ban quản lý và cơ chế tư vấn ở địa phương cần có sự tham gia của người thực hành, những người đứng đầu cộng đồng theo tập quán và đại diện cộng đồng, với vai trò ra quyết định thực chất. Đồng quản trị có nhiều khả năng tạo ra các kết quả chính sách có tính chính danh, khả thi và đáp ứng yêu cầu phát triển.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bortolotto, Chiara, and Ahmed Skounti. 2024. Intangible Cultural Heritage and Sustainable Development Inside a UNESCO Convention. London: Routledge.
2. Nguyễn, Thị Hiền, Nguyễn Thị Thu Trang, and Peter Bille Larsen. 2025. “Contested Heritage Practices and Community Engagement Dilemmas in Vietnam: Unmuting Conversations at the Intersection Between Heritage and Development.” Journal of Vietnamese Studies 20 (3–4): 8–40.
3. UNESCO. 2003. “Ethical Principles for Safeguarding Intangible Cultural Heritage.” Paris: UNESCO.
4. Van der Auwera, Sigrid, and Annick Schramme. 2014. “Cultural Heritage Policies: A Tool for Development: Discourse or Harmony?” ENCATC Journal of Cultural Management and Policy 4 (1): 4–8
------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Tóm tắt chính sách này là sản phẩm của dự án do SNF-NAFOSTED tài trợ (IZVSZ1.202714), “Tìm hiểu mối quan hệ giữa di sản và phát triển ở Việt Nam: Cách tiếp cận đa chiều”, được thực hiện giữa Viện Nghiên cứu Văn hóa (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) và Khoa Nhân học, Đại học Zurich. Tóm tắt chính sách do Nguyễn Thị Hiền, Nguyễn Thị Thu Trang và Peter Bille Larsen biên soạn.
Policy brief 1 (1).pdf